Bảng xếp hạng

Máy chủ PC · Cống Hiến Cứu Hộ

  1. 1
    50ACE・破曉Nguyên Soái135
    786
  2. 2
    50花音KanonNguyên Soái78
    528
  3. 3
    50AAauuUUNguyên Soái190
    416
  4. 4
    46KirbytheSniperĐại Tá V2
    337
  5. 5
    50FrancoNguyenNguyên Soái30
    329
  6. 6
    50天涯名刀錦衣衛Trung Sĩ II4
    329
  7. 7
    50ARONNGUYEN68Nguyên Soái1
    326
  8. 8
    50ChizuruMasterNguyên Soái5
    324
  9. 9
    50DEKU・KRNNguyên Soái74
    317
  10. 10
    50宮天保Đại Tá II2
    316
  11. 11
    50lske1Đại Tướng III2
    309
  12. 12
    50xinhgaidangyeuNguyên Soái208
    280
  13. 13
    50布响丸辣Đại Tướng IV1
    276
  14. 14
    50彡Ťðเภђ彡Nguyên Soái50
    275
  15. 15
    50Bình9793Nguyên Soái99
    273
  16. 16
    50泰蘭妲手槍Trung Úy II4
    270
  17. 17
    50LODxHiiragiNguyên Soái59
    262
  18. 18
    50SRM×背抓騎士Nguyên Soái166
    260
  19. 19
    50WAGxnphamNguyên Soái160
    257
  20. 20
    50TakoSuyĐại Tá I4
    256
  21. 21
    50VNChung123Đại Tá II4
    254
  22. 22
    50ZerothSamaNguyên Soái55
    253
  23. 23
    50ShengggNguyên Soái87
    252
  24. 24
    50AdrianParry17Đại Tướng II5
    251
  25. 25
    46tunamissherĐại Tá III2
    248
  26. 26
    50shibluNguyên Soái26
    245
  27. 27
    50HPدNYXNguyên Soái117
    236
  28. 28
    50職人手作社畜Nguyên Soái15
    234
  29. 29
    50DuongYeeNguyên Soái30
    234
  30. 30
    50DOnaldDeigoNguyên Soái3
    234
  31. 31
    50失敗的2叶障8Nguyên Soái40
    226
  32. 32
    50萌姹晓雪酒食霜Nguyên Soái310
    226
  33. 33
    50Namm4132Nguyên Soái37
    226
  34. 34
    50NamPhúnPhínTrung Úy III3
    225
  35. 35
    50PersonaĐại Tướng II1
    225
  36. 36
    42Up1BạnlàĐại Tướng V5
    224
  37. 37
    50ANATOMiEzĐại Tướng III1
    223
  38. 38
    50LiamgeistNguyên Soái74
    220
  39. 39
    50TôiLàNPCNguyên Soái4
    219
  40. 40
    50Oktavvv・KRNNguyên Soái33
    218
  41. 41
    50S1AnzaiRaraTrung Úy III4
    217
  42. 42
    50Baka丨MitaiシNguyên Soái100
    216
  43. 43
    50mrduck123Đại Tướng IV1
    214
  44. 44
    50NeosMeowNguyên Soái24
    214
  45. 45
    50RikkaTócNâuNguyên Soái42
    214
  46. 46
    50爻煞氣乂光爺爻Nguyên Soái13
    213
  47. 47
    50RezQ・KRNNguyên Soái3
    210
  48. 48
    50truamohe418Đại Tướng V4
    207
  49. 49
    50米納斯Đại Tướng III4
    206
  50. 50
    50KelilitUtangNguyên Soái128
    206