Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 23:11
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ 9.940 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 44,7 N
Vốn 82,6 N
Thời gian 4,5h 2 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 23,3 N 2.84911,4 N/mẻ 3 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 20,7 N 2.52915,2 N/mẻ 4 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 11,1 N 2.45714,7 N/mẻ 5 Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng 4h · vốn 46,1 N 2.2348,9 N/mẻ Xem tất cả 101 6 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 6,1 N 2.20613,2 N/mẻ 7 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 7h · vốn 44,3 N 2.17315,2 N/mẻ 8 Đế Nâng Thước Ngắm 6h · vốn 6,1 N 1.84511,1 N/mẻ 9 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 10,7 N 1.83311 N/mẻ 10 Kính Ngắm Tổng Quát 2x 6h · vốn 40,4 N 1.76510,6 N/mẻ 11 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 6h · vốn 64,5 N 1.4218,5 N/mẻ 12 M700 Sniper Rifle 24h · vốn 65,6 N 1.27530,6 N/mẻ 13 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 21,5 N 1.2418,7 N/mẻ 14 SVD Marksman Rifle 16h · vốn 57,4 N 1.10217,6 N/mẻ 15 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 4,5h · vốn 104,7 N 9494,3 N/mẻ 16 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4,6 N 8535,1 N/mẻ 17 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 4,5h · vốn 104,7 N 7033,2 N/mẻ 18 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 6h · vốn 48,1 N 5483,3 N/mẻ 19 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 7h · vốn 39,8 N 5433,8 N/mẻ 20 Tay Cầm Dọc Phantom 4h · vốn 49,7 N 5182,1 N/mẻ 21 Ống Ngắm 3x 6h · vốn 33,2 N 5053 N/mẻ 22 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 65,7 N 4943 N/mẻ 23 QCQ171 Submachine Gun 48h · vốn 57,4 N 37418 N/mẻ 24 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 6h · vốn 17,8 N 3262 N/mẻ 25 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 11,1 N 3171,9 N/mẻ 26 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 128,8 N 3009 N/mẻ 27 Tay Cầm Sau Invasion 8h · vốn 22,2 N 2872,3 N/mẻ 28 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 6h · vốn 18 N 2611,6 N/mẻ 29 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 6h · vốn 11,4 N 2501,5 N/mẻ 30 SKS Marksman Rifle ×2 32h · vốn 34,8 N 2498 N/mẻ 31 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 6h · vốn 18 N 2451,5 N/mẻ 32 Ống Ngắm Xung Kích XCOG 3,5x 6h · vốn 32,1 N 2001,2 N/mẻ 33 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 6h · vốn 18 N 1911,1 N/mẻ 34 AUG Assault Rifle 24h · vốn 62,2 N 1633,9 N/mẻ 35 Đế Tay Cầm Cân Bằng 8h · vốn 20,1 N 1611,3 N/mẻ 36 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 6h · vốn 18 N 157941/mẻ 37 FS-12 Shotgun 24h · vốn 34,9 N 1132,7 N/mẻ 38 Cung Phức Hợp 12h · vốn 70,4 N 981,2 N/mẻ 39 AKM Assault Rifle 24h · vốn 62,2 N 842 N/mẻ 40 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 6h · vốn 22,9 N 64386/mẻ 41 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 11,4 N -4-26/mẻ 42 PSG-1 Marksman Rifle 16h · vốn 57,4 N -99-1,6 N/mẻ 43 SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ 48h · vốn 55,3 N -129-6,2 N/mẻ 44 Giảm Thanh Tác Chiến 7h · vốn 43,8 N -149-1 N/mẻ 45 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 4h · vốn 23,8 N -187-750/mẻ 46 Giảm Thanh Tuyệt Đối 7h · vốn 41,2 N -226-1,6 N/mẻ 47 Báng Súng Có Ray - Hắc Ảnh 6h · vốn 43,6 N -240-1,4 N/mẻ 48 Báng Chống Sốc 416 6h · vốn 22,9 N -252-1,5 N/mẻ 49 P90 Submachine Gun 48h · vốn 57,4 N -258-12,4 N/mẻ 50 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 22,7 N -266-2,1 N/mẻ 51 M4A1 Assault Rifle 24h · vốn 62,2 N -275-6,6 N/mẻ 52 Báng Súng Nhẹ 416 6h · vốn 22,9 N -281-1,7 N/mẻ 53 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 31,4 N -312-1,9 N/mẻ 54 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 6h · vốn 11,4 N -328-2 N/mẻ 55 Báng Súng Invasion 6h · vốn 22,4 N -423-2,5 N/mẻ 56 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 23,3 N -433-2,6 N/mẻ 57 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 65,6 N -513-12,3 N/mẻ 58 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 11,4 N -526-3,2 N/mẻ 59 SCAR-H Battle Rifle 30h · vốn 62,2 N -545-16,3 N/mẻ 60 Báng Súng Dạng Khung MRGS 6h · vốn 41,9 N -555-3,3 N/mẻ 61 Tay Chặn Thi Đấu 4h · vốn 23,7 N -595-2,4 N/mẻ 62 Đế Tay Cầm Chống Sốc 8h · vốn 20,1 N -632-5,1 N/mẻ 63 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 60,9 N -636-15,3 N/mẻ 64 QJB201 Light Machine Gun 20h · vốn 65,6 N -636-12,7 N/mẻ 65 Tay Chắn Lăng Kính CR 4h · vốn 23,8 N -640-2,6 N/mẻ 66 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 23,3 N -656-2,6 N/mẻ 67 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 65,6 N -685-16,4 N/mẻ 68 Tay Chặn Nghiêng 4h · vốn 23,7 N -702-2,8 N/mẻ 69 Tay Cầm Chiến Dấu 4h · vốn 46,1 N -760-3 N/mẻ 70 RM277 24h · vốn 65,6 N -784-18,8 N/mẻ 71 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 4h · vốn 23,3 N -839-3,4 N/mẻ 72 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 30,2 N -896-6,3 N/mẻ 73 Ống Ngắm 3x 1P-29 Kiểu Nga 6h · vốn 33,2 N -1.098-6,6 N/mẻ 74 MK4 Submachine Gun 48h · vốn 119,4 N -1.131-54,3 N/mẻ 75 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 23,7 N -1.155-4,6 N/mẻ 76 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 22,4 N -1.205-8,4 N/mẻ 77 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 7h · vốn 39,8 N -1.219-8,5 N/mẻ 78 PKM Light Machine Gun 20h · vốn 70,4 N -1.263-25,3 N/mẻ 79 Ống Ngắm HAMR 6h · vốn 42,9 N -1.316-7,9 N/mẻ 80 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 104,7 N -1.332-6 N/mẻ 81 Ống Ngắm Ảnh Nhiệt 6h · vốn 115,4 N -1.413-8,5 N/mẻ 82 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 7h · vốn 41,2 N -1.502-10,5 N/mẻ 83 M249 Light Machine Gun 20h · vốn 70,4 N -1.605-32,1 N/mẻ 84 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 6h · vốn 47,7 N -1.825-10,9 N/mẻ 85 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 6h · vốn 64,5 N -1.858-11,1 N/mẻ 86 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 52,4 N -2.015-12,1 N/mẻ 87 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 6h · vốn 39,2 N -2.339-14 N/mẻ 88 Báng Súng Tác Chiến UR – Đặc Nhiệm 6h · vốn 43,8 N -2.358-14,1 N/mẻ 89 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 75,5 N -3.010-13,5 N/mẻ 90 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 4h · vốn 49,9 N -3.281-13,1 N/mẻ 91 Chụp Hãm Đầu Nòng Titan 7h · vốn 43,8 N -3.380-23,7 N/mẻ 92 Báng Súng Ống Đệm Shadow 6h · vốn 43,8 N -3.406-20,4 N/mẻ 93 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 104,7 N -3.854-17,3 N/mẻ 94 Kính Ngắm Ảnh Nhiệt Phosphor Trắng 6h · vốn 277,8 N -5.969-35,8 N/mẻ 95 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 4h · vốn 53,7 N -6.000-24 N/mẻ 96 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 4h · vốn 46,1 N -6.430-25,7 N/mẻ 97 Tay Cầm Trước Bo Tròn - Hội Kín 4h · vốn 53,7 N -6.695-26,8 N/mẻ 98 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 4h · vốn 49,9 N -7.472-29,9 N/mẻ 99 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 4,5h · vốn 145,1 N -9.259-41,7 N/mẻ 100 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 185,4 N -10.095-45,4 N/mẻ 101 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 185,4 N -14.425-64,9 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 4,5h · vốn 41,2 N-1.748-7,9 N/mẻ Đổi hàng Giáp Tinh Anh Lãi/giờ 30.038 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 240,3 N
Vốn 109,4 N
Thời gian 8h 2 Mũ Chống Bạo Động H09 Đổi hàng 8h · vốn 112,1 N27.936223,5 N/mẻ 3 Giáp Đa Hợp FS Đổi hàng 8h · vốn 147,5 N27.188217,5 N/mẻ 4 Giáp Hvk-2 Đổi hàng 8h · vốn 145,1 N25.715205,7 N/mẻ 5 Giáp Xung Kích Hạng Nặng Đổi hàng 8h · vốn 202,9 N24.662197,3 N/mẻ Xem tất cả 31 6 Mũ Tác Chiến DICH-1 Đổi hàng 8h · vốn 109,4 N23.225185,8 N/mẻ 7 Mũ Hạng Nặng GN Đổi hàng 8h · vốn 121,5 N21.600172,8 N/mẻ 8 Ba Lô Dã Chiến GT5 8h · vốn 52,4 N 12.514100,1 N/mẻ 9 Mũ Sắt Mask-1 Đổi hàng 8h · vốn 85,8 N10.16681,3 N/mẻ 10 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 8h · vốn 37 N 8.03264,3 N/mẻ 11 Mũ Huấn Luyện DICH 14h · vốn 39,8 N 7.400103,6 N/mẻ 12 Giáp Tác Chiến MK-2 16h · vốn 53,3 N 7.009112,1 N/mẻ 13 Balo Leo Núi Tác Chiến D3 8h · vốn 46,4 N 6.61252,9 N/mẻ 14 Ba Lô Hạng Nặng HLS-2 8h · vốn 41,2 N 6.60252,8 N/mẻ 15 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 14h · vốn 81,5 N 6.58092,1 N/mẻ 16 Mũ Tác Chiến GT1 14h · vốn 39,8 N 6.44190,2 N/mẻ 17 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 8h · vốn 21,1 N 6.17749,4 N/mẻ 18 Mũ Tác Chiến MHS 14h · vốn 41,3 N 5.54977,7 N/mẻ 19 Giáp DT-AVS 16h · vốn 53,3 N 5.00080 N/mẻ 20 Hệ thống ALS 8h · vốn 41,2 N 4.71337,7 N/mẻ 21 Giáp Xung Kích 16h · vốn 44 N 4.66774,7 N/mẻ 22 Giáp Đặc Nhiệm HMP 16h · vốn 36,6 N 4.56473 N/mẻ 23 Ba Lô Trinh Sát MAP 12h · vốn 16,4 N 4.14449,7 N/mẻ 24 Giáp Đột Kích 8h · vốn 16,4 N 4.03932,3 N/mẻ 25 Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm 8h · vốn 605,6 N 4.03832,3 N/mẻ 26 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 12h · vốn 18,9 N 3.92747,1 N/mẻ 27 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 12h · vốn 16,4 N 3.38140,6 N/mẻ 28 Balo Leo Núi GT1 12h · vốn 16,4 N 3.21038,5 N/mẻ 29 Ba Lô Bộ Hành 12h · vốn 16,4 N 2.32827,9 N/mẻ 30 Giáp Tiên Phong 8h · vốn 16,4 N 8026,4 N/mẻ 31 Mũ Tác Chiến D6 14h · vốn 41,3 N 6889,6 N/mẻ Không bán được trên chợ (11) – Ba Lô Tác Chiến D7 không bán được trên chợ: Ba Lô Tác Chiến D7 · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Túi Hạng Nặng GTO không bán được trên chợ: Túi Hạng Nặng GTO · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Giáp Trek MAS2.0 không bán được trên chợ: Giáp Trek MAS2.0 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Thiết Giáp Kim Cương không bán được trên chợ: Thiết Giáp Kim Cương · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Giáp Titan không bán được trên chợ: Giáp Titan · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Chỉ Huy GT5 không bán được trên chợ: Mũ Chỉ Huy GT5 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Hạng Nặng DICH-9 không bán được trên chợ: Mũ Hạng Nặng DICH-9 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – H70 Mũ Tinh Anh NV không bán được trên chợ: H70 Mũ Tinh Anh NV · thiếu giá: Động Cơ Điện – Túi Chiến Thuật Cuồng Phong không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Cuồng Phong – Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng – Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR Hộp Y Tế Dã Chiến Lãi/giờ 7.741 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 61,9 N
Vốn 123,3 N
Thời gian 8h 2 Combo Sửa Giáp Cao Cấp 8h · vốn 387,6 N 7.61260,9 N/mẻ 3 Chất Cường Hóa Thể Lực 8h · vốn 30,9 N 6.10948,9 N/mẻ 4 Chất Cường Hóa Giác Quan 8h · vốn 16 N 4.78538,3 N/mẻ 5 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2 8h · vốn 13,3 N 4.04232,3 N/mẻ Xem tất cả 13 6 Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo 8h · vốn 188 N 3.44827,6 N/mẻ 7 Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo 8h · vốn 127,4 N 1.96915,8 N/mẻ 8 Chất Tăng Thể Lực 12h · vốn 12,6 N 1.51418,2 N/mẻ 9 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 12h · vốn 10 N 1.49117,9 N/mẻ 10 Chất Tăng Giác Quan 12h · vốn 9,2 N 1.02512,3 N/mẻ 11 Norepinephrine 12h · vốn 4,3 N 7258,7 N/mẻ 12 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 12h · vốn 7,6 N 6127,3 N/mẻ 13 Combo Sửa Mũ Cao Cấp 8h · vốn 376,2 N -857-6,9 N/mẻ Đổi hàng 4,6x30mm AP SX ×150 Lãi/giờ 53.898 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 431,2 N
Vốn 255,4 N
Thời gian 8h 2 5,45x39mm BS ×120 Đổi hàng 8h · vốn 200,8 N52.908423,3 N/mẻ 3 5,8x42mm DVC12 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 279,9 N49.600396,8 N/mẻ 4 .45 ACP Super ×120 Đổi hàng 8h · vốn 249,4 N49.533396,3 N/mẻ 5 .300 BLK CBJ ×120 Đổi hàng 8h · vốn 279,2 N46.654373,2 N/mẻ Xem tất cả 66 6 7,62x39mm AP ×120 Đổi hàng 8h · vốn 284,3 N45.961367,7 N/mẻ 7 BP 9x39mm ×120 Đổi hàng 8h · vốn 256,2 N44.077352,6 N/mẻ 8 5,56x45mm M995 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 256,7 N40.341322,7 N/mẻ 9 6,8x51mm Hybrid ×120 Đổi hàng 8h · vốn 345,3 N38.393307,1 N/mẻ 10 7,62x51mm M62 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 393,6 N38.002304 N/mẻ 11 5,8x42mm DBP10 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 110,1 N36.685256,8 N/mẻ 12 .300 BLK BCP FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 106,2 N36.678256,7 N/mẻ 13 5,7x28mm SS190 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 242,4 N34.610276,9 N/mẻ 14 7,62x54R LPS ×180 Đổi hàng 7h · vốn 134 N32.638228,5 N/mẻ 15 .45 ACP AP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 113,1 N32.559227,9 N/mẻ 16 5,45x39mm BT ×180 Đổi hàng 7h · vốn 67,6 N32.046224,3 N/mẻ 17 9x19mm PBP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 98 N30.962216,7 N/mẻ 18 SP6 9x39mm ×180 Đổi hàng 7h · vốn 124,5 N29.759208,3 N/mẻ 19 ,45-70 Govt FTX ×120 Đổi hàng 8h · vốn 439,1 N27.591220,7 N/mẻ 20 6,8x51mm FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 157 N27.361191,5 N/mẻ 21 4,6x30mm FMJ SX ×180 Đổi hàng 7h · vốn 86,6 N27.280191 N/mẻ 22 5,7x28mm SS193 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 92,5 N25.265176,9 N/mẻ 23 7,62x51mm M80 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 129,4 N25.115175,8 N/mẻ 24 7,62x39mm BP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 114,3 N25.080175,6 N/mẻ 25 .50 AE FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 139 N23.941167,6 N/mẻ 26 4.6x30mm FMJ ST ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 86,6 N23.403163,8 N/mẻ 27 PD12 12,7x55mm ×120 Đổi hàng 7h · vốn 246,3 N22.401156,8 N/mẻ 28 7,62x54R BT ×120 Đổi hàng 8h · vốn 444,9 N21.901175,2 N/mẻ 29 .357 Magnum FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 135,5 N20.786145,5 N/mẻ 30 5,56x45mm M855A1 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 102,5 N18.645130,5 N/mẻ 31 Đạn Gauge 12 Long Tức ×180 Đổi hàng 7h · vốn 143,9 N17.775124,4 N/mẻ 32 4.6x30mm CT ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 153,3 N17.370121,6 N/mẻ 33 5.7x28mm HT+ ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 89,3 N15.929111,5 N/mẻ 34 5,56x45mm M855 ×180 5h · vốn 25,4 N 15.83879,2 N/mẻ 35 .45 ACP FMJ ×180 5h · vốn 32,4 N 15.73078,7 N/mẻ 36 5,8x42mm DVP88 ×180 5h · vốn 30,9 N 15.01375,1 N/mẻ 37 7,62x51mm BPZ ×180 5h · vốn 36,8 N 14.45872,3 N/mẻ 38 5,45x39mm PS ×180 5h · vốn 29,3 N 14.18670,9 N/mẻ 39 7,62x39mm PS ×180 5h · vốn 32,1 N 13.82569,1 N/mẻ 40 5,7x28mm L191 ×180 5h · vốn 27,1 N 13.75468,8 N/mẻ 41 12,7x55mm PS12 ×120 Đổi hàng 7h · vốn 166 N13.70395,9 N/mẻ 42 .45-70 FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 224,5 N13.21592,5 N/mẻ 43 4,6x30mm Subsonic SX ×180 5h · vốn 23 N 12.42162,1 N/mẻ 44 .50 AE JHP ×180 5h · vốn 50,6 N 12.35661,8 N/mẻ 45 SP5 9x39mm ×180 5h · vốn 41,4 N 12.14860,7 N/mẻ 46 Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180 Đổi hàng 7h · vốn 267,7 N11.17078,2 N/mẻ 47 AP6.3 9x19mm ×180 5h · vốn 27,8 N 10.94054,7 N/mẻ 48 .300 BLK ×180 5h · vốn 51,1 N 9.90349,5 N/mẻ 49 7,62x54R T46M ×180 5h · vốn 46 N 9.10945,5 N/mẻ 50 Mũi Tên Xuyên Giáp Sợi Carbon ×120 Đổi hàng 8h · vốn 476,8 N9.01372,1 N/mẻ 51 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 5h · vốn 27,6 N8.46042,3 N/mẻ 52 12,7x55mm PS12B ×90 Đổi hàng 8h · vốn 510,8 N8.30266,4 N/mẻ 53 .357 Magnum JHP ×180 5h · vốn 42,9 N 8.09740,5 N/mẻ 54 12 Gauge Slug FTX ×180 5h · vốn 43,2 N 7.18335,9 N/mẻ 55 45-70 Govt RN ×180 5h · vốn 87,6 N 5.51027,6 N/mẻ 56 12 Gauge Flechette ×180 5h · vốn 30,8 N 5.46327,3 N/mẻ 57 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 5h · vốn 97,2 N 5.05425,3 N/mẻ 58 .45 ACP RIP ×150 15h · vốn 24,2 N 4.83572,5 N/mẻ 59 RIP 9x19mm ×150 15h · vốn 23 N 4.29764,5 N/mẻ 60 12,7x55mm PS12A ×120 5h · vốn 65,2 N 4.28421,4 N/mẻ 61 .357 Magnum Snake Shot ×180 5h · vốn 23 N 3.30416,5 N/mẻ 62 5,7x28mm R37.F ×150 15h · vốn 23 N 3.16647,5 N/mẻ 63 4.6x30mm AP ST ×150 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 848,1 N-3.254-26 N/mẻ 64 12 Gauge Slug AP-20 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 127,1 N-7.966-55,8 N/mẻ 65 12 Gauge DART ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 148,5 N-10.967-76,8 N/mẻ 66 7.62x51mm LS ×120 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 894,6 N-39.029-312,2 N/mẻ Không bán được trên chợ (7) – .338 Lapua Mag AP ×10 không bán được trên chợ: .338 Lapua Mag AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 6,8x51mm AP ×60 không bán được trên chợ: 6,8x51mm AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x51mm M61 ×60 không bán được trên chợ: 7,62x51mm M61 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x54R SNB ×60 không bán được trên chợ: 7,62x54R SNB · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M10 RAZOR ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M10 RAZOR · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M3 K-0 ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M3 K-0 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M903 SLAP ×20 không bán được trên chợ: .50 BMG M903 SLAP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp