Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 00:10
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ 11.382 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 51,2 N
Vốn 76,1 N
Thời gian 4,5h 2 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 22,2 N 3.11712,5 N/mẻ 3 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 19,5 N 2.72616,4 N/mẻ 4 Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng 4h · vốn 44,3 N 2.70510,8 N/mẻ 5 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 11,1 N 2.45714,7 N/mẻ Xem tất cả 101 6 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 7h · vốn 43,1 N 2.34116,4 N/mẻ 7 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 6,1 N 2.20613,2 N/mẻ 8 Kính Ngắm Tổng Quát 2x 6h · vốn 38 N 2.17213 N/mẻ 9 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 4,5h · vốn 99,8 N 2.0339,2 N/mẻ 10 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 6h · vốn 61 N 2.01612,1 N/mẻ 11 Đế Nâng Thước Ngắm 6h · vốn 6,1 N 1.84511,1 N/mẻ 12 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 11 N 1.78910,7 N/mẻ 13 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 4,5h · vốn 99,8 N 1.7888 N/mẻ 14 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 20,2 N 1.42810 N/mẻ 15 M700 Sniper Rifle 24h · vốn 63 N 1.38433,2 N/mẻ 16 SVD Marksman Rifle 16h · vốn 56,1 N 1.18418,9 N/mẻ 17 Tay Cầm Dọc Phantom 4h · vốn 47,3 N 1.1284,5 N/mẻ 18 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 62,1 N 1.0896,5 N/mẻ 19 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 6h · vốn 45,6 N 9545,7 N/mẻ 20 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4,6 N 8535,1 N/mẻ 21 Ống Ngắm 3x 6h · vốn 31,9 N 7244,3 N/mẻ 22 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 7h · vốn 39 N 6544,6 N/mẻ 23 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 122,6 N 50715,2 N/mẻ 24 Tay Cầm Sau Invasion 8h · vốn 20,8 N 4513,6 N/mẻ 25 QCQ171 Submachine Gun 48h · vốn 56,1 N 40119,3 N/mẻ 26 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 6h · vốn 17,5 N 3812,3 N/mẻ 27 Ống Ngắm Xung Kích XCOG 3,5x 6h · vốn 31,1 N 3752,3 N/mẻ 28 Đế Tay Cầm Cân Bằng 8h · vốn 18,7 N 3252,6 N/mẻ 29 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 11,1 N 3171,9 N/mẻ 30 Cung Phức Hợp 12h · vốn 67,8 N 3163,8 N/mẻ 31 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 6h · vốn 21,5 N 2831,7 N/mẻ 32 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 6h · vốn 18 N 2611,6 N/mẻ 33 SKS Marksman Rifle ×2 32h · vốn 34,8 N 2498 N/mẻ 34 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 6h · vốn 18 N 2451,5 N/mẻ 35 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 6h · vốn 11,5 N 2291,4 N/mẻ 36 AUG Assault Rifle 24h · vốn 60,9 N 2185,2 N/mẻ 37 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 6h · vốn 18 N 1911,1 N/mẻ 38 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 6h · vốn 18 N 157941/mẻ 39 AKM Assault Rifle 24h · vốn 60,9 N 1393,3 N/mẻ 40 FS-12 Shotgun 24h · vốn 34,9 N 1132,7 N/mẻ 41 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 4h · vốn 22,7 N 75300/mẻ 42 Giảm Thanh Tác Chiến 7h · vốn 42,5 N 38264/mẻ 43 PSG-1 Marksman Rifle 16h · vốn 56,1 N -17-277/mẻ 44 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 11,5 N -26-156/mẻ 45 Báng Chống Sốc 416 6h · vốn 21,5 N -34-202/mẻ 46 Giảm Thanh Tuyệt Đối 7h · vốn 39,9 N -39-273/mẻ 47 Báng Súng Nhẹ 416 6h · vốn 21,5 N -63-376/mẻ 48 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 30,1 N -94-563/mẻ 49 SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ 48h · vốn 54 N -101-4,9 N/mẻ 50 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 21,4 N -102-819/mẻ 51 Báng Súng Có Ray - Hắc Ảnh 6h · vốn 42,8 N -110-662/mẻ 52 Báng Súng Invasion 6h · vốn 21,1 N -204-1,2 N/mẻ 53 M4A1 Assault Rifle 24h · vốn 60,9 N -220-5,3 N/mẻ 54 P90 Submachine Gun 48h · vốn 56,1 N -231-11,1 N/mẻ 55 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 22,1 N -236-1,4 N/mẻ 56 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 99,8 N -248-1,1 N/mẻ 57 Tay Chặn Thi Đấu 4h · vốn 22,3 N -267-1,1 N/mẻ 58 Tay Cầm Chiến Dấu 4h · vốn 44,3 N -289-1,2 N/mẻ 59 Báng Súng Dạng Khung MRGS 6h · vốn 40,6 N -337-2 N/mẻ 60 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 6h · vốn 11,5 N -350-2,1 N/mẻ 61 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 22,1 N -361-1,4 N/mẻ 62 Tay Chặn Nghiêng 4h · vốn 22,3 N -374-1,5 N/mẻ 63 Tay Chắn Lăng Kính CR 4h · vốn 22,7 N -378-1,5 N/mẻ 64 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 63 N -404-9,7 N/mẻ 65 Đế Tay Cầm Chống Sốc 8h · vốn 18,7 N -468-3,7 N/mẻ 66 SCAR-H Battle Rifle 30h · vốn 60,9 N -501-15 N/mẻ 67 QJB201 Light Machine Gun 20h · vốn 63 N -505-10,1 N/mẻ 68 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 58,3 N -527-12,6 N/mẻ 69 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 11,5 N -547-3,3 N/mẻ 70 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 4h · vốn 22,2 N -570-2,3 N/mẻ 71 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 63 N -575-13,8 N/mẻ 72 RM277 24h · vốn 63 N -675-16,2 N/mẻ 73 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 29 N -728-5,1 N/mẻ 74 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 22,3 N -827-3,3 N/mẻ 75 Ống Ngắm 3x 1P-29 Kiểu Nga 6h · vốn 31,9 N -880-5,3 N/mẻ 76 Ống Ngắm HAMR 6h · vốn 40,5 N -910-5,5 N/mẻ 77 MK4 Submachine Gun 48h · vốn 113,2 N -1.002-48,1 N/mẻ 78 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 21,1 N -1.018-7,1 N/mẻ 79 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 7h · vốn 39 N -1.108-7,8 N/mẻ 80 PKM Light Machine Gun 20h · vốn 67,8 N -1.132-22,6 N/mẻ 81 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 6h · vốn 61 N -1.263-7,6 N/mẻ 82 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 7h · vốn 39,9 N -1.314-9,2 N/mẻ 83 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 6h · vốn 45,3 N -1.418-8,5 N/mẻ 84 M249 Light Machine Gun 20h · vốn 67,8 N -1.474-29,5 N/mẻ 85 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 49,9 N -1.609-9,7 N/mẻ 86 Ống Ngắm Ảnh Nhiệt 6h · vốn 117,3 N -1.725-10,4 N/mẻ 87 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 6h · vốn 37,3 N -2.025-12,2 N/mẻ 88 Báng Súng Tác Chiến UR – Đặc Nhiệm 6h · vốn 42,5 N -2.139-12,8 N/mẻ 89 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 72,2 N -2.295-10,3 N/mẻ 90 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 4h · vốn 47,4 N -2.671-10,7 N/mẻ 91 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 99,8 N -2.770-12,5 N/mẻ 92 Báng Súng Ống Đệm Shadow 6h · vốn 42,5 N -3.188-19,1 N/mẻ 93 Chụp Hãm Đầu Nòng Titan 7h · vốn 42,5 N -3.193-22,4 N/mẻ 94 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 4h · vốn 50,1 N -5.108-20,4 N/mẻ 95 Tay Cầm Trước Bo Tròn - Hội Kín 4h · vốn 50,1 N -5.802-23,2 N/mẻ 96 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 4h · vốn 44,3 N -5.959-23,8 N/mẻ 97 Kính Ngắm Ảnh Nhiệt Phosphor Trắng 6h · vốn 278,9 N -6.153-36,9 N/mẻ 98 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 4h · vốn 47,4 N -6.862-27,4 N/mẻ 99 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 4,5h · vốn 137,8 N -7.633-34,3 N/mẻ 100 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 177,8 N -8.390-37,8 N/mẻ 101 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 177,8 N -12.719-57,2 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 4,5h · vốn 39,9 N-1.457-6,6 N/mẻ Đổi hàng Giáp Tinh Anh Lãi/giờ 30.539 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 244,3 N
Vốn 105,3 N
Thời gian 8h 2 Mũ Chống Bạo Động H09 Đổi hàng 8h · vốn 106,4 N28.655229,2 N/mẻ 3 Giáp Đa Hợp FS Đổi hàng 8h · vốn 142,4 N27.837222,7 N/mẻ 4 Giáp Hvk-2 Đổi hàng 8h · vốn 137,7 N26.642213,1 N/mẻ 5 Giáp Xung Kích Hạng Nặng Đổi hàng 8h · vốn 189,2 N26.378211 N/mẻ Xem tất cả 31 6 Mũ Tác Chiến DICH-1 Đổi hàng 8h · vốn 105,3 N23.727189,8 N/mẻ 7 Mũ Hạng Nặng GN Đổi hàng 8h · vốn 115,7 N22.319178,6 N/mẻ 8 Ba Lô Dã Chiến GT5 8h · vốn 56,8 N 11.96395,7 N/mẻ 9 Mũ Sắt Mask-1 Đổi hàng 8h · vốn 83,5 N10.46083,7 N/mẻ 10 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 8h · vốn 37 N 8.03264,3 N/mẻ 11 Mũ Huấn Luyện DICH 14h · vốn 39,8 N 7.400103,6 N/mẻ 12 Giáp Tác Chiến MK-2 16h · vốn 53,3 N 7.009112,1 N/mẻ 13 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 14h · vốn 79,8 N 6.69993,8 N/mẻ 14 Mũ Tác Chiến GT1 14h · vốn 39,8 N 6.44190,2 N/mẻ 15 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 8h · vốn 21,1 N 6.17749,4 N/mẻ 16 Balo Leo Núi Tác Chiến D3 8h · vốn 50,8 N 6.06148,5 N/mẻ 17 Ba Lô Hạng Nặng HLS-2 8h · vốn 45,6 N 6.05148,4 N/mẻ 18 Mũ Tác Chiến MHS 14h · vốn 41,3 N 5.54977,7 N/mẻ 19 Giáp DT-AVS 16h · vốn 53,3 N 5.00080 N/mẻ 20 Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm 8h · vốn 598,9 N 4.87939 N/mẻ 21 Giáp Xung Kích 16h · vốn 44 N 4.66774,7 N/mẻ 22 Giáp Đặc Nhiệm HMP 16h · vốn 36,6 N 4.56473 N/mẻ 23 Hệ thống ALS 8h · vốn 45,6 N 4.16133,3 N/mẻ 24 Ba Lô Trinh Sát MAP 12h · vốn 16,4 N 4.14449,7 N/mẻ 25 Giáp Đột Kích 8h · vốn 16,4 N 4.03932,3 N/mẻ 26 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 12h · vốn 18,9 N 3.92747,1 N/mẻ 27 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 12h · vốn 16,4 N 3.38140,6 N/mẻ 28 Balo Leo Núi GT1 12h · vốn 16,4 N 3.21038,5 N/mẻ 29 Ba Lô Bộ Hành 12h · vốn 16,4 N 2.32827,9 N/mẻ 30 Giáp Tiên Phong 8h · vốn 16,4 N 8026,4 N/mẻ 31 Mũ Tác Chiến D6 14h · vốn 41,3 N 6889,6 N/mẻ Không bán được trên chợ (11) – Ba Lô Tác Chiến D7 không bán được trên chợ: Ba Lô Tác Chiến D7 · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Túi Hạng Nặng GTO không bán được trên chợ: Túi Hạng Nặng GTO · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Giáp Trek MAS2.0 không bán được trên chợ: Giáp Trek MAS2.0 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Thiết Giáp Kim Cương không bán được trên chợ: Thiết Giáp Kim Cương · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Giáp Titan không bán được trên chợ: Giáp Titan · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Chỉ Huy GT5 không bán được trên chợ: Mũ Chỉ Huy GT5 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Hạng Nặng DICH-9 không bán được trên chợ: Mũ Hạng Nặng DICH-9 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – H70 Mũ Tinh Anh NV không bán được trên chợ: H70 Mũ Tinh Anh NV · thiếu giá: Động Cơ Điện – Túi Chiến Thuật Cuồng Phong không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Cuồng Phong – Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng – Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR Hộp Y Tế Dã Chiến Lãi/giờ 5.210 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 62,5 N
Vốn 122,7 N
Thời gian 12h 2 Chất Cường Hóa Thể Lực 12h · vốn 28,9 N 4.24550,9 N/mẻ 3 Chất Cường Hóa Giác Quan 12h · vốn 16 N 3.19038,3 N/mẻ 4 Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo 12h · vốn 177,7 N 3.15637,9 N/mẻ 5 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2 12h · vốn 13,3 N 2.69532,3 N/mẻ Xem tất cả 11 6 Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo 12h · vốn 122,5 N 1.72420,7 N/mẻ 7 Chất Tăng Thể Lực 12h · vốn 12,6 N 1.51418,2 N/mẻ 8 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 12h · vốn 10 N 1.49117,9 N/mẻ 9 Chất Tăng Giác Quan 12h · vốn 9,2 N 1.02512,3 N/mẻ 10 Norepinephrine 12h · vốn 4,3 N 7258,7 N/mẻ 11 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 12h · vốn 7,6 N 6127,3 N/mẻ Đổi hàng 4,6x30mm AP SX ×150 Lãi/giờ 53.640 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 429,1 N
Vốn 257,4 N
Thời gian 8h 2 5,45x39mm BS ×120 Đổi hàng 8h · vốn 203 N52.634421,1 N/mẻ 3 .45 ACP Super ×120 Đổi hàng 8h · vốn 241,1 N50.566404,5 N/mẻ 4 5,8x42mm DVC12 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 277,9 N49.855398,8 N/mẻ 5 .300 BLK CBJ ×120 Đổi hàng 8h · vốn 282,9 N46.192369,5 N/mẻ Xem tất cả 66 6 7,62x39mm AP ×120 Đổi hàng 8h · vốn 287,5 N45.562364,5 N/mẻ 7 BP 9x39mm ×120 Đổi hàng 8h · vốn 259,4 N43.678349,4 N/mẻ 8 5,56x45mm M995 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 258,9 N40.067320,5 N/mẻ 9 6,8x51mm Hybrid ×120 Đổi hàng 8h · vốn 334,8 N39.705317,6 N/mẻ 10 7,62x51mm M62 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 394,1 N37.932303,5 N/mẻ 11 .300 BLK BCP FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 106,3 N36.667256,7 N/mẻ 12 5,8x42mm DBP10 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 114,1 N36.119252,8 N/mẻ 13 5,7x28mm SS190 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 236,2 N35.394283,2 N/mẻ 14 7,62x54R LPS ×180 Đổi hàng 7h · vốn 134,7 N32.535227,7 N/mẻ 15 .45 ACP AP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 118,1 N31.853223 N/mẻ 16 5,45x39mm BT ×180 Đổi hàng 7h · vốn 70,6 N31.622221,4 N/mẻ 17 9x19mm PBP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 96,8 N31.142218 N/mẻ 18 ,45-70 Govt FTX ×120 Đổi hàng 8h · vốn 424,2 N29.451235,6 N/mẻ 19 SP6 9x39mm ×180 Đổi hàng 7h · vốn 130 N28.980202,9 N/mẻ 20 4,6x30mm FMJ SX ×180 Đổi hàng 7h · vốn 89,5 N26.857188 N/mẻ 21 6,8x51mm FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 162,9 N26.511185,6 N/mẻ 22 5,7x28mm SS193 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 91,2 N25.446178,1 N/mẻ 23 7,62x51mm M80 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 130,1 N25.012175,1 N/mẻ 24 7,62x39mm BP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 119,3 N24.373170,6 N/mẻ 25 PD12 12,7x55mm ×120 Đổi hàng 7h · vốn 238 N23.578165 N/mẻ 26 .50 AE FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 143,4 N23.306163,1 N/mẻ 27 4.6x30mm FMJ ST ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 89,5 N22.979160,9 N/mẻ 28 7,62x54R BT ×120 Đổi hàng 8h · vốn 450,2 N21.240169,9 N/mẻ 29 .357 Magnum FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 139,9 N20.151141,1 N/mẻ 30 5,56x45mm M855A1 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 105,4 N18.222127,6 N/mẻ 31 Đạn Gauge 12 Long Tức ×180 Đổi hàng 7h · vốn 148,3 N17.139120 N/mẻ 32 4.6x30mm CT ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 157,8 N16.735117,1 N/mẻ 33 5.7x28mm HT+ ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 88 N16.109112,8 N/mẻ 34 5,56x45mm M855 ×180 5h · vốn 25,4 N 15.83879,2 N/mẻ 35 .45 ACP FMJ ×180 5h · vốn 32,4 N 15.73078,7 N/mẻ 36 5,8x42mm DVP88 ×180 5h · vốn 30,9 N 15.01375,1 N/mẻ 37 7,62x51mm BPZ ×180 5h · vốn 36,8 N 14.45872,3 N/mẻ 38 5,45x39mm PS ×180 5h · vốn 29,3 N 14.18670,9 N/mẻ 39 7,62x39mm PS ×180 5h · vốn 32,1 N 13.82569,1 N/mẻ 40 5,7x28mm L191 ×180 5h · vốn 27,1 N 13.75468,8 N/mẻ 41 .45-70 FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 221,3 N13.66895,7 N/mẻ 42 12,7x55mm PS12 ×120 Đổi hàng 7h · vốn 169,9 N13.14192 N/mẻ 43 Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180 Đổi hàng 7h · vốn 256,1 N12.83289,8 N/mẻ 44 4,6x30mm Subsonic SX ×180 5h · vốn 23 N 12.42162,1 N/mẻ 45 .50 AE JHP ×180 5h · vốn 51,1 N 12.25661,3 N/mẻ 46 SP5 9x39mm ×180 5h · vốn 41,9 N 12.04860,2 N/mẻ 47 AP6.3 9x19mm ×180 5h · vốn 27,8 N 10.94054,7 N/mẻ 48 .300 BLK ×180 5h · vốn 51,1 N 9.90349,5 N/mẻ 49 Mũi Tên Xuyên Giáp Sợi Carbon ×120 Đổi hàng 8h · vốn 470,4 N9.81678,5 N/mẻ 50 7,62x54R T46M ×180 5h · vốn 46,5 N 9.00945 N/mẻ 51 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 5h · vốn 27,6 N8.46042,3 N/mẻ 52 .357 Magnum JHP ×180 5h · vốn 42,9 N 8.09740,5 N/mẻ 53 12,7x55mm PS12B ×90 Đổi hàng 8h · vốn 515,4 N7.72461,8 N/mẻ 54 12 Gauge Slug FTX ×180 5h · vốn 43,6 N 7.11335,6 N/mẻ 55 45-70 Govt RN ×180 5h · vốn 84,4 N 6.15630,8 N/mẻ 56 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 5h · vốn 94 N 5.70028,5 N/mẻ 57 12 Gauge Flechette ×180 5h · vốn 30,5 N 5.51327,6 N/mẻ 58 .45 ACP RIP ×150 15h · vốn 24,2 N 4.83572,5 N/mẻ 59 RIP 9x19mm ×150 15h · vốn 23 N 4.29764,5 N/mẻ 60 12,7x55mm PS12A ×120 5h · vốn 65,2 N 4.28421,4 N/mẻ 61 .357 Magnum Snake Shot ×180 5h · vốn 23 N 3.30416,5 N/mẻ 62 5,7x28mm R37.F ×150 15h · vốn 23 N 3.16647,5 N/mẻ 63 4.6x30mm AP ST ×150 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 849,2 N-3.391-27,1 N/mẻ 64 12 Gauge Slug AP-20 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 131,4 N-8.580-60,1 N/mẻ 65 12 Gauge DART ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 152,9 N-11.602-81,2 N/mẻ 66 7.62x51mm LS ×120 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 887,3 N-38.109-304,9 N/mẻ Không bán được trên chợ (7) – .338 Lapua Mag AP ×10 không bán được trên chợ: .338 Lapua Mag AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 6,8x51mm AP ×60 không bán được trên chợ: 6,8x51mm AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x51mm M61 ×60 không bán được trên chợ: 7,62x51mm M61 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x54R SNB ×60 không bán được trên chợ: 7,62x54R SNB · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M10 RAZOR ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M10 RAZOR · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M3 K-0 ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M3 K-0 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M903 SLAP ×20 không bán được trên chợ: .50 BMG M903 SLAP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp