Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 05:10
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ khi vắng 12h 4.242 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 50,9 N
Vốn 76,5 N
Thời gian 4,5h 2 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 7h · vốn 39,6 N 1.65319,8 N/mẻ 3 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 4,5h · vốn 89,5 N 1.62219,5 N/mẻ 4 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 6h · vốn 54,5 N 1.54418,5 N/mẻ 5 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 4,5h · vốn 89,5 N 1.53018,4 N/mẻ Xem tất cả 101 6 M700 Sniper Rifle 24h · vốn 61 N 1.46835,2 N/mẻ 7 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 18,6 N 1.43917,3 N/mẻ 8 Kính Ngắm Tổng Quát 2x 6h · vốn 34,4 N 1.38716,6 N/mẻ 9 SVD Marksman Rifle 16h · vốn 53,4 N 1.35621,7 N/mẻ 10 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 9,9 N 1.33316 N/mẻ 11 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 5,5 N 1.15613,9 N/mẻ 12 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 21 N 1.14213,7 N/mẻ 13 Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng 4h · vốn 41,5 N 1.13113,6 N/mẻ 14 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 55,4 N 1.10413,3 N/mẻ 15 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 9,9 N 98011,8 N/mẻ 16 Đế Nâng Thước Ngắm 6h · vốn 5,5 N 97511,7 N/mẻ 17 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 19,3 N 90210,8 N/mẻ 18 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 6h · vốn 41,4 N 8279,9 N/mẻ 19 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 114 N 79323,8 N/mẻ 20 Tay Cầm Dọc Phantom 4h · vốn 42,3 N 7929,5 N/mẻ 21 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 89,5 N 7669,2 N/mẻ 22 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 7h · vốn 35,9 N 6417,7 N/mẻ 23 Ống Ngắm 3x 6h · vốn 29,3 N 5807 N/mẻ 24 Cung Phức Hợp 12h · vốn 65 N 5426,5 N/mẻ 25 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4 N 4695,6 N/mẻ 26 QCQ171 Submachine Gun 48h · vốn 53,4 N 45922 N/mẻ 27 Tay Cầm Sau Invasion 8h · vốn 19,6 N 4004,8 N/mẻ 28 Ống Ngắm Xung Kích XCOG 3,5x 6h · vốn 28,8 N 3794,5 N/mẻ 29 AUG Assault Rifle 24h · vốn 57,4 N 3628,7 N/mẻ 30 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 6h · vốn 15,8 N 3173,8 N/mẻ 31 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 6h · vốn 15,8 N 3093,7 N/mẻ 32 Giảm Thanh Tác Chiến 7h · vốn 39,1 N 3063,7 N/mẻ 33 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 6h · vốn 16,1 N 3053,7 N/mẻ 34 SKS Marksman Rifle ×2 32h · vốn 33,4 N 2919,3 N/mẻ 35 AKM Assault Rifle 24h · vốn 57,4 N 2836,8 N/mẻ 36 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 6h · vốn 15,8 N 2823,4 N/mẻ 37 Đế Tay Cầm Cân Bằng 8h · vốn 18 N 2803,4 N/mẻ 38 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 6h · vốn 15,8 N 2653,2 N/mẻ 39 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 9,9 N 2633,2 N/mẻ 40 Giảm Thanh Tuyệt Đối 7h · vốn 36,7 N 2432,9 N/mẻ 41 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 6h · vốn 10,2 N 2292,8 N/mẻ 42 Báng Súng Có Ray - Hắc Ảnh 6h · vốn 39,5 N 2192,6 N/mẻ 43 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 6h · vốn 20,6 N 2162,6 N/mẻ 44 FS-12 Shotgun 24h · vốn 33,5 N 1714,1 N/mẻ 45 PSG-1 Marksman Rifle 16h · vốn 53,4 N 1552,5 N/mẻ 46 Tay Cầm Chiến Dấu 4h · vốn 41,5 N 1331,6 N/mẻ 47 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 4h · vốn 21,6 N 1231,5 N/mẻ 48 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 28,3 N 1071,3 N/mẻ 49 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 10,2 N 1021,2 N/mẻ 50 Báng Chống Sốc 416 6h · vốn 20,6 N 58693/mẻ 51 Báng Súng Nhẹ 416 6h · vốn 20,6 N 43519/mẻ 52 Tay Chặn Thi Đấu 4h · vốn 20,9 N 29345/mẻ 53 Báng Súng Dạng Khung MRGS 6h · vốn 38,3 N 28334/mẻ 54 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 20,3 N 22266/mẻ 55 Báng Súng Invasion 6h · vốn 19,7 N 11129/mẻ 56 Tay Chặn Nghiêng 4h · vốn 20,9 N -7-83/mẻ 57 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 21 N -23-282/mẻ 58 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 21 N -26-311/mẻ 59 Tay Chắn Lăng Kính CR 4h · vốn 21,6 N -28-336/mẻ 60 SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ 48h · vốn 51,8 N -56-2,7 N/mẻ 61 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 6h · vốn 10,2 N -60-718/mẻ 62 M4A1 Assault Rifle 24h · vốn 57,4 N -76-1,8 N/mẻ 63 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 4h · vốn 21 N -88-1,1 N/mẻ 64 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 6h · vốn 54,5 N -95-1,1 N/mẻ 65 Ống Ngắm HAMR 6h · vốn 36,7 N -142-1,7 N/mẻ 66 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 20,9 N -158-1,9 N/mẻ 67 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 10,2 N -159-1,9 N/mẻ 68 P90 Submachine Gun 48h · vốn 53,4 N -173-8,3 N/mẻ 69 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 89,5 N -179-2,2 N/mẻ 70 Ống Ngắm 3x 1P-29 Kiểu Nga 6h · vốn 29,3 N -222-2,7 N/mẻ 71 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 26,7 N -232-2,8 N/mẻ 72 Đế Tay Cầm Chống Sốc 8h · vốn 18 N -248-3 N/mẻ 73 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 61 N -320-7,7 N/mẻ 74 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 66,2 N -358-4,3 N/mẻ 75 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 44,8 N -375-4,5 N/mẻ 76 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 6h · vốn 41,3 N -378-4,5 N/mẻ 77 SCAR-H Battle Rifle 30h · vốn 57,4 N -386-11,6 N/mẻ 78 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 7h · vốn 35,9 N -387-4,6 N/mẻ 79 QJB201 Light Machine Gun 20h · vốn 61 N -405-8,1 N/mẻ 80 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 57 N -472-11,3 N/mẻ 81 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 4h · vốn 42,4 N -472-5,7 N/mẻ 82 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 19,7 N -481-5,8 N/mẻ 83 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 61 N -492-11,8 N/mẻ 84 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 7h · vốn 36,7 N -501-6 N/mẻ 85 RM277 24h · vốn 61 N -591-14,2 N/mẻ 86 Báng Súng Tác Chiến UR – Đặc Nhiệm 6h · vốn 39,1 N -786-9,4 N/mẻ 87 MK4 Submachine Gun 48h · vốn 106 N -852-40,9 N/mẻ 88 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 6h · vốn 35,8 N -888-10,7 N/mẻ 89 PKM Light Machine Gun 20h · vốn 65 N -997-19,9 N/mẻ 90 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 4h · vốn 45 N -1.271-15,3 N/mẻ 91 Báng Súng Ống Đệm Shadow 6h · vốn 39,1 N -1.310-15,7 N/mẻ 92 M249 Light Machine Gun 20h · vốn 65 N -1.339-26,8 N/mẻ 93 Tay Cầm Trước Bo Tròn - Hội Kín 4h · vốn 45 N -1.503-18 N/mẻ 94 Chụp Hãm Đầu Nòng Titan 7h · vốn 39,1 N -1.579-18,9 N/mẻ 95 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 4,5h · vốn 123,9 N -1.702-20,4 N/mẻ 96 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 4h · vốn 41,5 N -1.757-21,1 N/mẻ 97 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 4h · vốn 42,4 N -1.869-22,4 N/mẻ 98 Ống Ngắm Ảnh Nhiệt 6h · vốn 129,6 N -1.890-22,7 N/mẻ 99 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 173,2 N -2.769-33,2 N/mẻ 100 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 173,2 N -4.393-52,7 N/mẻ 101 Kính Ngắm Ảnh Nhiệt Phosphor Trắng 6h · vốn 296,6 N -4.548-54,6 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 4,5h · vốn 36,7 N-281-3,4 N/mẻ Đổi hàng Giáp Tinh Anh Lãi/giờ khi vắng 12h 21.348 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 256,2 N
Vốn 93,5 N
Thời gian 8h 2 Mũ Chống Bạo Động H09 Đổi hàng 8h · vốn 91,3 N20.363244,4 N/mẻ 3 Giáp Đa Hợp FS Đổi hàng 8h · vốn 124,9 N20.012240,1 N/mẻ 4 Giáp Xung Kích Hạng Nặng Đổi hàng 8h · vốn 163,4 N19.735236,8 N/mẻ 5 Giáp Hvk-2 Đổi hàng 8h · vốn 121,9 N19.079228,9 N/mẻ Xem tất cả 31 6 Mũ Tác Chiến DICH-1 Đổi hàng 8h · vốn 93,5 N16.806201,7 N/mẻ 7 Mũ Hạng Nặng GN Đổi hàng 8h · vốn 99,5 N16.229194,7 N/mẻ 8 Mũ Sắt Mask-1 Đổi hàng 8h · vốn 70,9 N8.02096,2 N/mẻ 9 Ba Lô Dã Chiến GT5 8h · vốn 58 N 7.87194,4 N/mẻ 10 Mũ Huấn Luyện DICH 14h · vốn 39,3 N 7.434104,1 N/mẻ 11 Giáp Tác Chiến MK-2 16h · vốn 51,3 N 7.132114,1 N/mẻ 12 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 14h · vốn 77,6 N 6.85996 N/mẻ 13 Mũ Tác Chiến GT1 14h · vốn 39,3 N 6.47590,7 N/mẻ 14 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 8h · vốn 33,9 N 5.61067,3 N/mẻ 15 Mũ Tác Chiến MHS 14h · vốn 40,6 N 5.59978,4 N/mẻ 16 Giáp DT-AVS 16h · vốn 51,3 N 5.12382 N/mẻ 17 Giáp Xung Kích 16h · vốn 43,4 N 4.70475,3 N/mẻ 18 Giáp Đặc Nhiệm HMP 16h · vốn 36,6 N 4.56473 N/mẻ 19 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 8h · vốn 20,4 N 4.17650,1 N/mẻ 20 Ba Lô Trinh Sát MAP 12h · vốn 16,4 N 4.14449,7 N/mẻ 21 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 12h · vốn 18,8 N 3.93747,2 N/mẻ 22 Balo Leo Núi Tác Chiến D3 8h · vốn 52,8 N 3.87346,5 N/mẻ 23 Ba Lô Hạng Nặng HLS-2 8h · vốn 48,5 N 3.79145,5 N/mẻ 24 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 12h · vốn 16,4 N 3.38140,6 N/mẻ 25 Balo Leo Núi GT1 12h · vốn 16,4 N 3.21038,5 N/mẻ 26 Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm 8h · vốn 599,6 N 3.19438,3 N/mẻ 27 Giáp Đột Kích 8h · vốn 16,4 N 2.69332,3 N/mẻ 28 Hệ thống ALS 8h · vốn 48,5 N 2.53130,4 N/mẻ 29 Ba Lô Bộ Hành 12h · vốn 16,4 N 2.32827,9 N/mẻ 30 Mũ Tác Chiến D6 14h · vốn 40,6 N 73810,3 N/mẻ 31 Giáp Tiên Phong 8h · vốn 16,4 N 5346,4 N/mẻ Không bán được trên chợ (11) – Ba Lô Tác Chiến D7 không bán được trên chợ: Ba Lô Tác Chiến D7 · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Túi Hạng Nặng GTO không bán được trên chợ: Túi Hạng Nặng GTO · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Giáp Trek MAS2.0 không bán được trên chợ: Giáp Trek MAS2.0 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Thiết Giáp Kim Cương không bán được trên chợ: Thiết Giáp Kim Cương · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Giáp Titan không bán được trên chợ: Giáp Titan · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Chỉ Huy GT5 không bán được trên chợ: Mũ Chỉ Huy GT5 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Hạng Nặng DICH-9 không bán được trên chợ: Mũ Hạng Nặng DICH-9 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – H70 Mũ Tinh Anh NV không bán được trên chợ: H70 Mũ Tinh Anh NV · thiếu giá: Động Cơ Điện – Túi Chiến Thuật Cuồng Phong không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Cuồng Phong – Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng – Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR Hộp Y Tế Dã Chiến Lãi/giờ khi vắng 12h 5.191 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 62,3 N
Vốn 123 N
Thời gian 8h 2 Chất Cường Hóa Thể Lực 8h · vốn 26,5 N 4.44153,3 N/mẻ 3 Chất Cường Hóa Giác Quan 8h · vốn 13,6 N 3.39440,7 N/mẻ 4 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2 8h · vốn 11,1 N 2.87634,5 N/mẻ 5 Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo 8h · vốn 181,1 N 2.86934,4 N/mẻ Xem tất cả 13 6 Combo Sửa Giáp Cao Cấp 8h · vốn 423,7 N 2.07124,8 N/mẻ 7 Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo 8h · vốn 122,7 N 1.70420,4 N/mẻ 8 Chất Tăng Thể Lực 12h · vốn 10,5 N 1.69420,3 N/mẻ 9 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 12h · vốn 8,4 N 1.62419,5 N/mẻ 10 Chất Tăng Giác Quan 12h · vốn 7,7 N 1.14713,8 N/mẻ 11 Norepinephrine 12h · vốn 3,6 N 7819,4 N/mẻ 12 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 12h · vốn 6,3 N 7158,6 N/mẻ 13 Combo Sửa Mũ Cao Cấp 8h · vốn 409,4 N -3.334-40 N/mẻ Đổi hàng 4,6x30mm AP SX ×150 Lãi/giờ khi vắng 12h 36.773 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 441,3 N
Vốn 245,3 N
Thời gian 8h 2 5,45x39mm BS ×120 Đổi hàng 8h · vốn 203,4 N35.055420,7 N/mẻ 3 5,8x42mm DVC12 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 259,3 N34.786417,4 N/mẻ 4 .45 ACP Super ×120 Đổi hàng 8h · vốn 239,7 N33.824405,9 N/mẻ 5 .300 BLK CBJ ×120 Đổi hàng 8h · vốn 260,1 N32.700392,4 N/mẻ Xem tất cả 66 6 7,62x39mm AP ×120 Đổi hàng 8h · vốn 261,7 N32.526390,3 N/mẻ 7 BP 9x39mm ×120 Đổi hàng 8h · vốn 242,3 N30.550366,6 N/mẻ 8 6,8x51mm Hybrid ×120 Đổi hàng 8h · vốn 306,1 N28.861346,3 N/mẻ 9 5,56x45mm M995 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 241,7 N28.143337,7 N/mẻ 10 7,62x51mm M62 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 371,3 N27.192326,3 N/mẻ 11 5,7x28mm SS190 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 234,1 N23.765285,2 N/mẻ 12 5,8x42mm DBP10 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 95,2 N22.644271,7 N/mẻ 13 .300 BLK BCP FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 92,4 N22.547270,6 N/mẻ 14 7,62x54R LPS ×180 Đổi hàng 7h · vốn 114,2 N20.682248,2 N/mẻ 15 .45 ACP AP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 99 N20.166242 N/mẻ 16 ,45-70 Govt FTX ×120 Đổi hàng 8h · vốn 423,5 N19.686236,2 N/mẻ 17 5,45x39mm BT ×180 Đổi hàng 7h · vốn 60,3 N19.301231,6 N/mẻ 18 9x19mm PBP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 84,4 N19.195230,3 N/mẻ 19 SP6 9x39mm ×180 Đổi hàng 7h · vốn 106,6 N18.850226,2 N/mẻ 20 6,8x51mm FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 132,9 N17.971215,7 N/mẻ 21 7,62x54R BT ×120 Đổi hàng 8h · vốn 406,5 N17.804213,6 N/mẻ 22 PD12 12,7x55mm ×120 Đổi hàng 7h · vốn 193,9 N17.435209,2 N/mẻ 23 4,6x30mm FMJ SX ×180 Đổi hàng 7h · vốn 72 N17.128205,5 N/mẻ 24 7,62x51mm M80 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 110,3 N16.237194,8 N/mẻ 25 7,62x39mm BP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 100,2 N15.803189,6 N/mẻ 26 5,7x28mm SS193 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 80,2 N15.759189,1 N/mẻ 27 .50 AE FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 118,4 N15.685188,2 N/mẻ 28 4.6x30mm FMJ ST ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 72 N14.866178,4 N/mẻ 29 .357 Magnum FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 118,1 N13.576162,9 N/mẻ 30 Đạn Gauge 12 Long Tức ×180 Đổi hàng 7h · vốn 117,7 N12.550150,6 N/mẻ 31 4.6x30mm CT ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 126,1 N12.401148,8 N/mẻ 32 5,56x45mm M855A1 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 85,5 N12.287147,4 N/mẻ 33 .45-70 FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 180,7 N11.362136,3 N/mẻ 34 Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180 Đổi hàng 7h · vốn 214,4 N10.955131,5 N/mẻ 35 5.7x28mm HT+ ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 78,1 N10.222122,7 N/mẻ 36 12,7x55mm PS12 ×120 Đổi hàng 7h · vốn 142,4 N9.956119,5 N/mẻ 37 Mũi Tên Xuyên Giáp Sợi Carbon ×120 Đổi hàng 8h · vốn 446,6 N8.521102,2 N/mẻ 38 12,7x55mm PS12B ×90 Đổi hàng 8h · vốn 488,8 N7.36588,4 N/mẻ 39 .45 ACP FMJ ×180 5h · vốn 31,7 N 6.61179,3 N/mẻ 40 5,56x45mm M855 ×180 5h · vốn 25,4 N 6.59979,2 N/mẻ 41 5,8x42mm DVP88 ×180 5h · vốn 30,9 N 6.25575,1 N/mẻ 42 7,62x51mm BPZ ×180 5h · vốn 34,9 N 6.18274,2 N/mẻ 43 5,45x39mm PS ×180 5h · vốn 28,8 N 5.95571,5 N/mẻ 44 7,62x39mm PS ×180 5h · vốn 30,8 N 5.87470,5 N/mẻ 45 5,7x28mm L191 ×180 5h · vốn 27,1 N 5.73168,8 N/mẻ 46 .50 AE JHP ×180 5h · vốn 45,4 N 5.58067 N/mẻ 47 SP5 9x39mm ×180 5h · vốn 36,9 N 5.43765,2 N/mẻ 48 4,6x30mm Subsonic SX ×180 5h · vốn 23 N 5.17662,1 N/mẻ 49 .300 BLK ×180 5h · vốn 42,4 N 4.84658,2 N/mẻ 50 .45 ACP RIP ×150 15h · vốn 24,2 N 4.83572,5 N/mẻ 51 AP6.3 9x19mm ×180 5h · vốn 27,2 N 4.60555,3 N/mẻ 52 RIP 9x19mm ×150 15h · vốn 23 N 4.29764,5 N/mẻ 53 7,62x54R T46M ×180 5h · vốn 40,8 N 4.22750,7 N/mẻ 54 45-70 Govt RN ×180 5h · vốn 72,3 N 3.57342,9 N/mẻ 55 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 5h · vốn 27,1 N3.57042,8 N/mẻ 56 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 5h · vốn 81 N 3.45741,5 N/mẻ 57 .357 Magnum JHP ×180 5h · vốn 42,2 N 3.43041,2 N/mẻ 58 12 Gauge Slug FTX ×180 5h · vốn 38,6 N 3.38040,6 N/mẻ 59 5,7x28mm R37.F ×150 15h · vốn 23 N 3.16647,5 N/mẻ 60 12,7x55mm PS12A ×120 5h · vốn 55 N 2.63631,6 N/mẻ 61 12 Gauge Flechette ×180 5h · vốn 30 N 2.34128,1 N/mẻ 62 .357 Magnum Snake Shot ×180 5h · vốn 23 N 1.37716,5 N/mẻ 63 4.6x30mm AP ST ×150 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 822,1 N110/mẻ 64 12 Gauge Slug AP-20 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 108,4 N-3.086-37 N/mẻ 65 12 Gauge DART ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 121,6 N-4.160-49,9 N/mẻ 66 7.62x51mm LS ×120 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 857,3 N-22.909-274,9 N/mẻ Không bán được trên chợ (7) – .338 Lapua Mag AP ×10 không bán được trên chợ: .338 Lapua Mag AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 6,8x51mm AP ×60 không bán được trên chợ: 6,8x51mm AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x51mm M61 ×60 không bán được trên chợ: 7,62x51mm M61 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x54R SNB ×60 không bán được trên chợ: 7,62x54R SNB · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M10 RAZOR ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M10 RAZOR · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M3 K-0 ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M3 K-0 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M903 SLAP ×20 không bán được trên chợ: .50 BMG M903 SLAP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp