Bảng xếp hạng

Máy chủ PC · Hạ Đặc Vụ

  1. 1
    50MtP丨BoYoBioヅNguyên Soái368
    2559
  2. 2
    50NOrm4n丶USBNguyên Soái37
    2123
  3. 3
    50桃子味軟糖丷Nguyên Soái1
    1900
  4. 4
    50จ่ำมุ้Đại Tướng III5
    1815
  5. 5
    50TomiSeoPhiNguyên Soái24
    1666
  6. 6
    50Smotch11ENguyên Soái52
    1635
  7. 7
    50メThanhTiêu乂Nguyên Soái121
    1583
  8. 8
    501StBotNguyên Soái100
    1531
  9. 9
    50KyanPoNguyên Soái40
    1481
  10. 10
    50Kain丶USBNguyên Soái203
    1474
  11. 11
    50櫻萬美系Đại Tướng II2
    1443
  12. 12
    50WAGxRượuMerNguyên Soái90
    1443
  13. 13
    50MâyツNguyên Soái177
    1424
  14. 14
    50Wu1ngNguyên Soái12
    1385
  15. 15
    50ACE・臭嘴Nguyên Soái218
    1357
  16. 16
    50ใครว่ะNguyên Soái220
    1353
  17. 17
    50ACE・小G毛Nguyên Soái149
    1350
  18. 18
    5023T02Nguyên Soái17
    1328
  19. 19
    50孤單燦爛的神Nguyên Soái77
    1320
  20. 20
    50WAGxJullieNguyên Soái150
    1300
  21. 21
    50TANTEbohaiNguyên Soái218
    1299
  22. 22
    50NiztoNguyên Soái308
    1291
  23. 23
    50SRM・冰Nguyên Soái155
    1288
  24. 24
    50NAVI丨R1zzyĐại Tướng II5
    1280
  25. 25
    50HaBaangNguyên Soái23
    1276
  26. 26
    50神奇海玀Nguyên Soái418
    1242
  27. 27
    50SRM×尬電帥哥Nguyên Soái138
    1221
  28. 28
    50XCD丨MatsuoKazTrung Úy II2
    1218
  29. 29
    50Dex0o0Đại Tướng I3
    1218
  30. 30
    50LãoMiêuzNguyên Soái95
    1216
  31. 31
    50VV3RRNguyên Soái65
    1213
  32. 32
    50Trungahih26Đại Tướng II2
    1207
  33. 33
    50viๅวel2้่Nguyên Soái331
    1203
  34. 34
    50ThitKhoNguyên Soái58
    1202
  35. 35
    50JinnìJinniĐại Tướng III5
    1201
  36. 36
    50Ong5chèoNguyên Soái66
    1200
  37. 37
    50ZackfoeryNguyên Soái235
    1199
  38. 38
    45ttlexĐại Tướng III1
    1196
  39. 39
    50ChuBeLun23Nguyên Soái56
    1188
  40. 40
    50YmeeeeeeeYNguyên Soái169
    1180
  41. 41
    50NAVI丨ParadigmNguyên Soái1
    1167
  42. 42
    50U30ChoiGameĐại Tá IV5
    1166
  43. 43
    42ChuckyHihiĐại Tá II5
    1150
  44. 44
    50HuyNplayer01Nguyên Soái21
    1149
  45. 45
    50梧桐楓雪Nguyên Soái151
    1144
  46. 46
    50RamBooRealNguyên Soái65
    1136
  47. 47
    50ĐớpChemChepNguyên Soái5
    1136
  48. 48
    50月下飲茶丶Nguyên Soái27
    1122
  49. 49
    50K4YMNguyên Soái58
    1111
  50. 50
    50BắnlàđauNguyên Soái227
    1108