Thẻ Mở Khóa

Trung Tâm Dữ Liệu Tokamak

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao834.6953 đang rao · Giá hướng dẫn 982.010

Lịch sử giá

820.000840.000860.000880.000900.00007:00 26-1018:30 26-1006:01 27-10Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 883.800Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 883.800Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 883.800Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 883.800Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 883.800Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 883.800Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 883.800Tiêu chuẩn · 06:00 27-10 · 834.695Tiêu chuẩn · 06:01 27-10 · 834.695
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
06:01 27/10/26834.6953
06:00 27/10/26834.6953
05:00 27/10/26883.80046
04:02 27/10/26883.80044
04:01 27/10/26883.80044
04:00 27/10/26883.80044
03:00 27/10/26834.6958
02:00 27/10/26834.6959
01:00 27/10/26834.6955
00:01 27/10/26834.6956
00:00 27/10/26834.6956
23:01 26/10/26834.6955
23:00 26/10/26834.6955
22:00 26/10/26834.6958
21:00 26/10/26834.6955
20:00 26/10/26834.69512
19:00 26/10/26834.69511
18:01 26/10/26834.69510
18:00 26/10/26834.69510
17:00 26/10/26834.69514
16:01 26/10/26834.6955
16:00 26/10/26834.6955
15:00 26/10/26834.6958
14:01 26/10/26834.6954
14:00 26/10/26834.6955
13:00 26/10/26834.6958
12:03 26/10/26834.6953
12:02 26/10/26834.6953
12:01 26/10/26834.6954
12:00 26/10/26834.6954
11:01 26/10/26834.6952
11:00 26/10/26834.6952
10:01 26/10/26834.6955
10:00 26/10/26834.6956
09:01 26/10/26834.6951
09:00 26/10/26834.6951
08:01 26/10/26883.80037
08:00 26/10/26883.80037
07:00 26/10/26883.80035