Thẻ Mở Khóa › Thung lũng Layali

Phòng Viện Thí Nghiệm

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao579.7371 đang rao · Giá hướng dẫn 772.987

Lịch sử giá

550.000600.000650.000700.00005:00 26-1016:31 26-1004:02 27-10Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 618.387Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 618.387Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 618.387Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 618.387Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 657.037Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 657.037Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 695.687Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 657.037Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 579.737Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 579.737Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 618.387Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 618.387Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 618.387Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 618.387Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 579.737Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 618.387Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 618.387Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 579.737Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 579.737Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 579.737
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
04:02 27/10/26579.7371
04:01 27/10/26579.7371
04:00 27/10/26579.7371
03:00 27/10/26618.3872
02:00 27/10/26618.3872
01:00 27/10/26579.7371
00:01 27/10/26618.3872
00:00 27/10/26618.3872
23:01 26/10/26618.3873
23:00 26/10/26618.3873
22:00 26/10/26579.7372
21:00 26/10/26579.7371
20:00 26/10/26657.0372
19:00 26/10/26695.6879
18:01 26/10/26695.6878
18:00 26/10/26695.6878
17:00 26/10/26695.6878
16:01 26/10/26695.6876
16:00 26/10/26695.6876
15:00 26/10/26695.6879
14:01 26/10/26695.6877
14:00 26/10/26695.6877
13:00 26/10/26695.6874
12:03 26/10/26695.6873
12:02 26/10/26695.6873
12:01 26/10/26695.6873
12:00 26/10/26695.6873
11:01 26/10/26695.6872
11:00 26/10/26695.6872
10:01 26/10/26695.6874
10:00 26/10/26695.6874
09:01 26/10/26695.6873
09:00 26/10/26695.6873
08:01 26/10/26657.0371
08:00 26/10/26657.0371
07:00 26/10/26618.3872
06:01 26/10/26618.3872
06:00 26/10/26618.3872
05:00 26/10/26618.3872