Tay Cung Nặng Cung Phức Hợp

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao102.7712 đang rao · Giá hướng dẫn 25.671

Lịch sử giá

60.00080.000100.000120.000140.00006:00 26-1017:30 26-1005:00 27-10Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 79.641Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 79.641Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 79.641Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 89.921Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 91.206Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 96.346Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 96.346Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 102.771Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 104.056Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 111.766Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 113.051Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 113.051Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 115.621Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 116.906Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 116.906Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 115.621Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 120.761Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 120.761Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 116.906Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 70.646Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 70.646Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 100.201Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 100.201Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 100.201Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 110.481Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 114.336Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 115.621Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 123.331Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 122.046Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 128.471Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 129.756Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 129.756Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 131.041Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 134.896Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 136.181Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 132.326Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 132.326Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 132.326Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 102.771
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
05:00 27/10/26102.7712
04:02 27/10/26132.3261
04:01 27/10/26132.3261
04:00 27/10/26132.3261
03:00 27/10/26136.18115
02:00 27/10/26134.89612
01:00 27/10/26131.0414
00:01 27/10/26129.7563
00:00 27/10/26129.7562
23:01 26/10/26128.4715
23:00 26/10/26122.0461
22:00 26/10/26123.3312
21:00 26/10/26115.6217
20:00 26/10/26114.3361
19:00 26/10/26110.4811
18:01 26/10/26100.2012
18:00 26/10/26100.2012
17:00 26/10/26100.2011
16:01 26/10/2670.6461
16:00 26/10/2670.6462
15:00 26/10/26116.9061
14:01 26/10/26120.7618
14:00 26/10/26120.7617
13:00 26/10/26115.6213
12:03 26/10/26116.9067
12:02 26/10/26116.9067
12:01 26/10/26115.6213
12:00 26/10/26113.0511
11:01 26/10/26113.0514
11:00 26/10/26111.7661
10:01 26/10/26104.0564
10:00 26/10/26102.7711
09:01 26/10/2696.3461
09:00 26/10/2696.3462
08:01 26/10/2691.2065
08:00 26/10/2689.9211
07:00 26/10/2679.6411
06:01 26/10/2679.6412
06:00 26/10/2679.6412