Cấp 8ACENOenemies
Tài khoản cấp 2246 lượt thíchID 8486494309820166271
Cập nhật 02:02 24/10/26
Phạm vi thống kê
2026-D0: Thủy Triều Đen
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
2026-D0: Thủy Triều ĐenTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Vương Miện Đá Quý6.787 điểm
Vương Miện Đá Quý6.787 điểm- Xếp hạng
- — (tối đa 6.787)
Thời gian Chơi93 giờ
Trận chiến297
MVP64
Tỷ Lệ Thắng Tổng Thể95,6%
Số Đặc vụ Tiêu diệt3.099
Hạ/Bị Hạ2,15
| Trục | Trung bình Mùa giải | 10 Trận Gần nhất |
|---|---|---|
| Hạ Trong Vòng | 0,9 | 1,2 |
| Trung Bình Số Lần Hạ Đầu Tiên Mỗi Trận Đấu | 1,5 | 0,9 |
| Sát Thương Trong Vòng | 125 | 148 |
| Đại Tàn Sát | 24,8% | 30,1% |
| Đóng Góp Hiệu Quả | 90,8% | 95,1% |
Thay đổi điểm hạng
+1.143 · 50 trận xếp hạng+1.1430
03:54 21/10/26Hiện tại +1.143
Chi tiết
Trận chiến297
Thời gian Chơi93 giờ
Tỷ Lệ Thắng Tổng Thể95,6%
- MVP
- 64
- Lượt Thích MVP
- 5
- Điểm Số Trung Bình Mỗi Trận
- 157
Hạ/Bị Hạ2,15
- Số Đặc vụ Tiêu diệt
- 3.099
- Độ Chính Xác
- 15,3%
- Hạ Bằng Headshot
- 24,9%
Bom Đã Đặt234
- Bom Đã Gỡ
- 40
- Hạ Gục Phòng Thủ Bom
- 9
- Hạ Gục Ngăn Đặt
- 1
Huy hiệu thành tích
Người chơi chưa trưng bày huy hiệu nào.
Huy hiệu đánh giá3 đã đạt · 1 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Bốn Mạng Liên Tiếpx49
Năm Mạng Liên Tiếpx7
Người Đặt Bomx2
Gỡ BomBị khóa
50 trận gần nhất49 thắng · 1 thuaTB 10,1 / 3,7 / 6,8
Đặc vụ đã chơi
Stinger13 trận92%
Hackclaw8 trận100%
Shepherd6 trận100%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Xếp Hạng · Xếp hạngQuá CảnhThắng
Luna19/6/8187 điểm · 4,50 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+27]Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Xếp Hạng · 20:16 23/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrang Viên ShariqThắng
Luna12/2/5205 điểm · 8,50 KDAHuy hiệu trận—MVPXếp hạng
[+29]Bảng điểm sốThắng · Trang Viên Shariq · Xếp Hạng · 19:53 23/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngQuá CảnhThắng
Hackclaw14/3/9253 điểm · 7,67 KDAHuy hiệu trận
MVPXếp hạng
[+30]Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Xếp Hạng · 19:37 23/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrạm ĐiệnThắng
Hackclaw20/4/11293 điểm · 7,75 KDAHuy hiệu trận

MVPXếp hạng
[+29]Bảng điểm sốThắng · Trạm Điện · Xếp Hạng · 05:02 23/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrang Viên ShariqThắng
Stinger25/6/6263 điểm · 5,17 KDAHuy hiệu trận
MVPXếp hạng
[+29]Bảng điểm sốThắng · Trang Viên Shariq · Xếp Hạng · 04:28 23/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrạm ĐiệnThắng
Shepherd4/4/8120 điểm · 3,00 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+20]Bảng điểm sốThắng · Trạm Điện · Xếp Hạng · 04:09 23/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngQuá CảnhThắng
Stinger6/5/5120 điểm · 2,20 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+18]Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Xếp Hạng · 03:42 23/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrạm ĐiệnThắng
N-25/1/6163 điểm · 11,00 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+27]Bảng điểm sốThắng · Trạm Điện · Xếp Hạng · 23:02 22/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngQuá CảnhThắng
Shepherd7/5/8126 điểm · 3,00 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+17]Bảng điểm sốThắng · Quá Cảnh · Xếp Hạng · 22:38 22/10/26 - Xếp Hạng · Xếp hạngTrạm ĐiệnThắng
Luna10/4/5132 điểm · 3,75 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+28]Bảng điểm sốThắng · Trạm Điện · Xếp Hạng · 21:40 22/10/26