AUG Assault Rifle - Năm Mới VàngAUG Assault Rifle
8QuyAnGiangHo
Tài khoản cấp 4510 lượt thíchID 15090067880703755640
Cập nhật 20:45 24/10/26
Phạm vi thống kê
S11 – Kỷ Nguyên Mới
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
S11 – Kỷ Nguyên MớiTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Đại Tá II13.280 điểm
Đại Tá II13.280 điểm- Xếp hạng
- 3.280 (tối đa 3.280)
- Chỉ huy
- 891 (tối đa 891)
Trận chiến57
Thời gian chơi19,1 giờ
Tổng điểm899,6K
Tỷ lệ thắng38,6%
Hạ gục2.258
Số lần bị hạ957
Điểm/phút786
Trận thắng22
| Trục | Trung bình mùa | 10 trận gần nhất |
|---|---|---|
| Bắn | 76 | 84 |
| Sinh tồn | 66 | 70 |
| Hợp tác | 71 | 56 |
| Nhiệm vụ | 52 | 30 |
| Phương tiện | 77 | 82 |
Thay đổi điểm hạng
+2.324 · 40 trận xếp hạng+2.3240
00:34 29/9/26Hiện tại +2.324
Điểm/phút786
- Tỷ lệ thắng
- 38,6%
- Chiếm cứ điểm
- 70
- Giải cứu
- 51
Hạ gục/phút2,0
- Số đặc vụ tiêu diệt
- 2.258
- Độ chính xác
- 18,5%
- Hạ bằng headshot
- 17,1%
Thời gian lái1,7 giờ
- Hạ bằng phương tiện
- 172
- Sát thương lên xe địch
- 2.744
- Phương tiện bị phá hủy
- 23
Đánh giá sao vũ khí 4 vũ khí
AKS-74 Assault Rifle – Cá Mập TrắngAKS-74 Assault Rifle
3R93 Sniper Rifle
1AKM Assault Rifle – Cung Hoàng ĐạoAKM Assault Rifle
1Huy hiệu thành tích
Chào mừng đến DF
二洲年行动纪念
凌云纪念- Ô 4 trống
Phương Tiện Sắp Đến- Ô 6 trống
- Ô 7 trống
- Ô 8 trống
Huy hiệu đánh giá7 đã đạt · 13 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Kẻ Săn Mồix12
Phá Giápx5
Vụ Nổ Hạt Nhânx2
Hộ Vệx3
Thợ Hàn Nhất Đẳngx2
Bậc Thầy Assault Riflex34
Bậc Thầy Sniper Riflex4
Lệnh Tốt NhấtBị khóa
夺帅Bị khóa
Xe Tăng Vô SongBị khóa
Vùng Cấm BayBị khóa
Thiên Sứ Chiến TrườngBị khóa
Chiến XaBị khóa
Đoạt Mệnh Trên KhôngBị khóa
Bậc Thầy Submachine GunBị khóa
Bậc Thầy ShotgunBị khóa
Bậc Thầy Light Machine GunBị khóa
Bậc Thầy Marksman RifleBị khóa
Bậc Thầy Súng LụcBị khóa
Bậc Thầy Cận ChiếnBị khóa
50 trận gần nhất19 thắng · 30 thua · 1 hòaTB 40,1 / 17,0 / 28,4
Đặc vụ đã chơi
Uluru26 trận38%
Luna7 trận29%
D-wolf5 trận40%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Chiếm ĐóngMogadishuBỏ Cuộc 14:02
Uluru14/8/66.705 điểm · 2,50 KDAHuy hiệu trận—Bảng điểm sốBỏ Cuộc · Mogadishu · Chiếm Đóng · 23:05 20/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 1/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 3/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 2/3 - Công và Thủ · Xếp hạngMogadishuThắng 16:02
Uluru27/6/2311.080 điểm · 8,33 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+18]Bảng điểm sốThắng · Mogadishu · Công và Thủ · 22:42 20/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 1/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 2/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3 - Công và Thủ · Xếp hạngMogadishuThua 19:46
Sineva36/21/1114.223 điểm · 2,24 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+23]Bảng điểm sốThua · Mogadishu · Công và Thủ · 22:17 20/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 2/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 2/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3 - Công và Thủ · Xếp hạngPháo Đài Bất BạiThua 15:55
Uluru21/10/1211.100 điểm · 3,30 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+21]Bảng điểm sốThua · Pháo Đài Bất Bại · Công và Thủ · 21:58 20/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 2/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 1/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 3/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3 - Công và Thủ · Xếp hạngCứ Điểm Than HồngThua 11:31
Vyron46/4/611.818 điểm · 13,00 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+32]Bảng điểm sốThua · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 22:11 19/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 0/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và Thủ · Xếp hạngMogadishuThua 24:04
Uluru54/18/2917.865 điểm · 4,61 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+52]Bảng điểm sốThua · Mogadishu · Công và Thủ · 23:55 18/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 2/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 2/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3 - Công và Thủ · Xếp hạngChiến Hào Điện GióThắng 27:16
Uluru84/23/4028.305 điểm · 5,39 KDAHuy hiệu trận

Xếp hạng
[+120]Bảng điểm sốThắng · Chiến Hào Điện Gió · Công và Thủ · 23:18 18/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 3/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 1/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 0/3 - Công và ThủCứ Điểm Than HồngThắng 12:39
Uluru28/3/1210.164 điểm · 13,33 KDAHuy hiệu trận
Bảng điểm sốThắng · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 23:03 18/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 2/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 0/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3 - Công và Thủ · Xếp hạngCứ Điểm Than HồngThắng 15:20
Uluru39/6/2214.398 điểm · 10,17 KDAHuy hiệu trận
Xếp hạng
[+37]Bảng điểm sốThắng · Cứ Điểm Than Hồng · Công và Thủ · 23:05 13/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 2/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 1/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3 - Công và Thủ · Xếp hạngMogadishuThua 17:26
Uluru28/19/911.771 điểm · 1,95 KDAHuy hiệu trận—Xếp hạng
[+19]Bảng điểm sốThua · Mogadishu · Công và Thủ · 22:44 13/10/26
Huy Hiệu Chiến đấuCấp 2/3
Huy Hiệu Chiếm ĐóngCấp 1/3
Huy Hiệu Hậu cầnCấp 1/3
Huân Chương Tình BáoCấp 3/3