mjnhhuy1
Tài khoản cấp 20105 lượt thíchID 12048410786729385508
Cập nhật 19:45 26/10/26
Phạm vi thống kê
S11 - Tái Định Hướng
Các mục này lọc nhóm trận dùng để tính thống kê của chế độ đang chọn.
S11 - Tái Định HướngTổng quan
Xếp hạng cao nhất
Thách Đấu DF16.044 điểm
Thách Đấu DF16.044 điểm- Xếp hạng
- 6.044 (tối đa 6.044)
Thời gian Chơi38 giờ
Diêm218
Tổng Tài sản23,9M
Rút Quân thành công40,8%
Số Đặc vụ Tiêu diệt375
Thu Được/Mất Mát1,1M
| Trục | Trung bình Mùa giải | 10 Trận Gần nhất |
|---|---|---|
| Chiến Đấu | 81 | 78 |
| Sinh Tồn | 76 | 90 |
| Hợp tác | 58 | 73 |
| Tìm kiếm | 54 | 59 |
| Sự giàu có | 94 | 100 |
Thay đổi điểm hạng
+980 · 39 trận xếp hạng+9800
10:04 23/10/26Hiện tại +980
Chi tiết
Trận chiến218
Thời gian Chơi38 giờ
Lời/Lỗ1,1M
- Giá trị Tài sản
- 144,4M
- Phần thưởng Nhiệm vụ
- 323,4K
- Hộp MandelBricks Đã Giải Mã
- 7
Hạ/Bị Hạ7,3 | 2,2 | 0,6
- Số Đặc vụ Tiêu diệt
- 394
- Độ Chính Xác
- 34,0%
- Hạ Bằng Headshot
- 64,3%
Rút Quân40,8%
- Giá trị Tài sản Đồng đội
- 1,9M
- Số Đồng đội đã Cứu
- 19
- Số Đồng đội đã Hồi sinh
- 18
Huy hiệu thành tích
Người chơi chưa trưng bày huy hiệu nào.
Huy hiệu đánh giá8 đã đạt · 28 bị khóa
Huy hiệu đánh giá tính theo cả mùa của chế độ chơi, không bị lọc theo phạm vi thống kê.
Trái Tim Sắt Đáx1
Vật Liệu Thế Hệ Kế Tiếpx1
Bậc Thầy Assault Riflex21
Bậc Thầy Submachine Gunx2
Áp Đảox40
Mãn Túcx2
Tân Thủ Brickx7
Hạ Saeedx10
Ngọc Trai Biển SâuBị khóa
Nhà Quân SựBị khóa
Tim Nhân TạoBị khóa
Hacker Vật LýBị khóa
Mắt Diều HâuBị khóa
Xử Lý Đa LõiBị khóa
Robot Hút BụiBị khóa
Trùm Năng LượngBị khóa
Kho Báu Trong ChaiBị khóa
Di Sản Kiện TướngBị khóa
Y Tế Khẩn CấpBị khóa
Nhà Sưu Tầm Nghệ ThuậtBị khóa
Năng Lượng XanhBị khóa
MeltdownBị khóa
Cá Cháo Lớn Ấn Độ - Thái Bình DươngBị khóa
Bậc Thầy ShotgunBị khóa
Bậc Thầy Light Machine GunBị khóa
Bậc Thầy Marksman RifleBị khóa
Bậc Thầy Sniper RifleBị khóa
Bậc Thầy Súng LụcBị khóa
Bậc Thầy Cận ChiếnBị khóa
钓鱼大亨Bị khóa
Hạ ReisBị khóa
Hạ Desmoulins.Bị khóa
Hỗn Chiến Cuối CùngBị khóa
Thác Thủy TriềuBị khóa
Tiêu diệt HudsonBị khóa
Hạ H1000Bị khóa
50 trận gần nhất23 Rút Quân thành công · 27 Rút quân thất bạiTB 2,2 / 0,6
Đặc vụ đã chơi
Luna30 trận47%
Tempest11 trận55%
Vyron6 trận33%
Phong độ gần đây
Số hạ gục mỗi trận, cũ → mới
- Thường · Xếp hạngĐập Nước ZeroThành công 17:07
Luna2.274.4123/1Huy hiệu trận—Xếp hạng
[+75]Bảng điểm sốRút quân Thành công · Đập Nước Zero · Thường · 17:37 26/10/26 - Thường · Xếp hạngĐập Nước ZeroThất bại 8:13
Luna179.0291/0Huy hiệu trận—Xếp hạng
[-18]Bảng điểm sốRút quân thất bại · Đập Nước Zero · Thường · 17:22 26/10/26 - Thường · Xếp hạngĐập Nước ZeroThành công 17:28
Luna2.675.8484/0Huy hiệu trận
Xếp hạng
[+75]Bảng điểm sốRút quân Thành công · Đập Nước Zero · Thường · 16:59 26/10/26 - Thường · Xếp hạngTrạm Không GianThành công 24:08
Luna1.265.2251/1Huy hiệu trận—Xếp hạng
[+25]Bảng điểm sốRút quân Thành công · Trạm Không Gian · Thường · 16:26 26/10/26 - Thường · Xếp hạngTrạm Không GianThất bại 3:34
Luna60.3660/0Huy hiệu trận—Xếp hạng
[-35]Bảng điểm sốRút quân thất bại · Trạm Không Gian · Thường · 16:17 26/10/26 - Thường · Xếp hạngTrạm Không GianThất bại 9:32
Luna671.6382/1Huy hiệu trận—Xếp hạng
[+44]Bảng điểm sốRút quân thất bại · Trạm Không Gian · Thường · 16:01 26/10/26 - Thường · Xếp hạngTrạm Không GianThành công 22:27
Luna3.029.5061/3Huy hiệu trận
Xếp hạng
[+40]Bảng điểm sốRút quân Thành công · Trạm Không Gian · Thường · 15:32 26/10/26 - Thường · Xếp hạngĐập Nước ZeroThành công 21:13
Luna1.685.7824/0Huy hiệu trận
Xếp hạng
[+75]Bảng điểm sốRút quân Thành công · Đập Nước Zero · Thường · 23:32 25/10/26 - ThườngĐập Nước ZeroThất bại 1:27
Luna00/0Huy hiệu trận—Bảng điểm sốRút quân thất bại · Đập Nước Zero · Thường · 23:25 25/10/26 - Thường · Xếp hạngĐập Nước ZeroThành công 15:55
Hackclaw1.967.8804/0Huy hiệu trận
Xếp hạng
[+75]Bảng điểm sốRút quân Thành công · Đập Nước Zero · Thường · 22:14 25/10/26