Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 06:11
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ khi vắng 12h 3.383 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 40,6 N
Vốn 86,8 N
Thời gian 4,5h 2 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 7h · vốn 40,6 N 1.56918,8 N/mẻ 3 M700 Sniper Rifle 24h · vốn 62,5 N 1.40633,7 N/mẻ 4 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 19,3 N 1.38516,6 N/mẻ 5 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 6h · vốn 56,7 N 1.36116,3 N/mẻ Xem tất cả 101 6 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 4,5h · vốn 93,2 N 1.31315,8 N/mẻ 7 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 10,2 N 1.30615,7 N/mẻ 8 SVD Marksman Rifle 16h · vốn 54,6 N 1.28320,5 N/mẻ 9 Kính Ngắm Tổng Quát 2x 6h · vốn 35,7 N 1.27115,2 N/mẻ 10 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 4,5h · vốn 93,2 N 1.22114,7 N/mẻ 11 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 5,7 N 1.13513,6 N/mẻ 12 Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng 4h · vốn 42,1 N 1.08113 N/mẻ 13 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 21,8 N 1.07812,9 N/mẻ 14 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 10,1 N 96511,6 N/mẻ 15 Đế Nâng Thước Ngắm 6h · vốn 5,7 N 95411,5 N/mẻ 16 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 57,6 N 91811 N/mẻ 17 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 20 N 84810,2 N/mẻ 18 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 6h · vốn 43,2 N 6838,2 N/mẻ 19 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 117,7 N 67220,2 N/mẻ 20 Tay Cầm Dọc Phantom 4h · vốn 44 N 6477,8 N/mẻ 21 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 7h · vốn 36,9 N 5576,7 N/mẻ 22 Ống Ngắm 3x 6h · vốn 30,5 N 4765,7 N/mẻ 23 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 93,2 N 4585,5 N/mẻ 24 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4,2 N 4535,4 N/mẻ 25 QCQ171 Submachine Gun 48h · vốn 54,6 N 43420,8 N/mẻ 26 Cung Phức Hợp 12h · vốn 66,7 N 4044,8 N/mẻ 27 Tay Cầm Sau Invasion 8h · vốn 20,5 N 3304 N/mẻ 28 AUG Assault Rifle 24h · vốn 58,8 N 3057,3 N/mẻ 29 Ống Ngắm Xung Kích XCOG 3,5x 6h · vốn 29,7 N 2983,6 N/mẻ 30 SKS Marksman Rifle ×2 32h · vốn 33,8 N 2819 N/mẻ 31 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 6h · vốn 16,5 N 2733,3 N/mẻ 32 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 2593,1 N/mẻ 33 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 2513 N/mẻ 34 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 10,2 N 2372,8 N/mẻ 35 AKM Assault Rifle 24h · vốn 58,8 N 2265,4 N/mẻ 36 Đế Tay Cầm Cân Bằng 8h · vốn 18,6 N 2262,7 N/mẻ 37 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 2242,7 N/mẻ 38 Giảm Thanh Tác Chiến 7h · vốn 40,2 N 2132,6 N/mẻ 39 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 2072,5 N/mẻ 40 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 6h · vốn 10,5 N 2032,4 N/mẻ 41 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 6h · vốn 21,3 N 1611,9 N/mẻ 42 Giảm Thanh Tuyệt Đối 7h · vốn 37,7 N 1591,9 N/mẻ 43 FS-12 Shotgun 24h · vốn 33,9 N 1563,7 N/mẻ 44 Báng Súng Có Ray - Hắc Ảnh 6h · vốn 40,5 N 1351,6 N/mẻ 45 Tay Cầm Chiến Dấu 4h · vốn 42,1 N 83993/mẻ 46 PSG-1 Marksman Rifle 16h · vốn 54,6 N 811,3 N/mẻ 47 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 10,5 N 76909/mẻ 48 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 4h · vốn 22,2 N 68820/mẻ 49 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 29,2 N 25302/mẻ 50 Báng Chống Sốc 416 6h · vốn 21,3 N 338/mẻ 51 Báng Súng Nhẹ 416 6h · vốn 21,3 N -11-136/mẻ 52 Báng Súng Dạng Khung MRGS 6h · vốn 39 N -36-431/mẻ 53 Tay Chặn Thi Đấu 4h · vốn 21,8 N -45-545/mẻ 54 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 21,2 N -50-604/mẻ 55 Báng Súng Invasion 6h · vốn 20,5 N -58-701/mẻ 56 SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ 48h · vốn 52,9 N -79-3,8 N/mẻ 57 Tay Chặn Nghiêng 4h · vốn 21,8 N -81-973/mẻ 58 Tay Chắn Lăng Kính CR 4h · vốn 22,2 N -83-991/mẻ 59 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 6h · vốn 10,5 N -86-1 N/mẻ 60 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 21,8 N -87-1 N/mẻ 61 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 21,8 N -90-1,1 N/mẻ 62 M4A1 Assault Rifle 24h · vốn 58,8 N -133-3,2 N/mẻ 63 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 4h · vốn 21,8 N -151-1,8 N/mẻ 64 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 10,5 N -185-2,2 N/mẻ 65 P90 Submachine Gun 48h · vốn 54,6 N -198-9,5 N/mẻ 66 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 21,8 N -232-2,8 N/mẻ 67 Ống Ngắm HAMR 6h · vốn 38,2 N -267-3,2 N/mẻ 68 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 6h · vốn 56,7 N -279-3,3 N/mẻ 69 Đế Tay Cầm Chống Sốc 8h · vốn 18,6 N -303-3,6 N/mẻ 70 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 27,7 N -315-3,8 N/mẻ 71 Ống Ngắm 3x 1P-29 Kiểu Nga 6h · vốn 30,5 N -326-3,9 N/mẻ 72 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 62,5 N -382-9,2 N/mẻ 73 SCAR-H Battle Rifle 30h · vốn 58,8 N -431-12,9 N/mẻ 74 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 7h · vốn 36,9 N -470-5,6 N/mẻ 75 QJB201 Light Machine Gun 20h · vốn 62,5 N -479-9,6 N/mẻ 76 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 93,2 N -488-5,9 N/mẻ 77 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 6h · vốn 42,8 N -503-6 N/mẻ 78 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 58,3 N -527-12,6 N/mẻ 79 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 46,6 N -529-6,3 N/mẻ 80 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 68,4 N -543-6,5 N/mẻ 81 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 20,5 N -550-6,6 N/mẻ 82 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 62,5 N -554-13,3 N/mẻ 83 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 7h · vốn 37,7 N -585-7 N/mẻ 84 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 4h · vốn 44,1 N -618-7,4 N/mẻ 85 RM277 24h · vốn 62,5 N -653-15,7 N/mẻ 86 Báng Súng Tác Chiến UR – Đặc Nhiệm 6h · vốn 40,2 N -879-10,5 N/mẻ 87 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 6h · vốn 36,2 N -918-11 N/mẻ 88 MK4 Submachine Gun 48h · vốn 109,3 N -921-44,2 N/mẻ 89 PKM Light Machine Gun 20h · vốn 66,7 N -1.080-21,6 N/mẻ 90 Báng Súng Ống Đệm Shadow 6h · vốn 40,2 N -1.403-16,8 N/mẻ 91 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 4h · vốn 46,8 N -1.420-17 N/mẻ 92 M249 Light Machine Gun 20h · vốn 66,7 N -1.422-28,4 N/mẻ 93 Tay Cầm Trước Bo Tròn - Hội Kín 4h · vốn 46,8 N -1.652-19,8 N/mẻ 94 Chụp Hãm Đầu Nòng Titan 7h · vốn 40,2 N -1.672-20,1 N/mẻ 95 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 4h · vốn 42,1 N -1.807-21,7 N/mẻ 96 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 4h · vốn 44,1 N -2.015-24,2 N/mẻ 97 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 4,5h · vốn 129 N -2.126-25,5 N/mẻ 98 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 172,7 N -2.722-32,7 N/mẻ 99 Ống Ngắm Ảnh Nhiệt 6h · vốn 156,6 N -4.135-49,6 N/mẻ 100 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 172,7 N -4.346-52,2 N/mẻ 101 Kính Ngắm Ảnh Nhiệt Phosphor Trắng 6h · vốn 351,8 N -9.147-109,8 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 4,5h · vốn 37,7 N-365-4,4 N/mẻ Đổi hàng Giáp Tinh Anh Lãi/giờ khi vắng 12h 20.234 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 242,8 N
Vốn 106,8 N
Thời gian 12h 2 Mũ Chống Bạo Động H09 Đổi hàng 12h · vốn 106,5 N19.092229,1 N/mẻ 3 Giáp Đa Hợp FS Đổi hàng 12h · vốn 144,9 N18.348220,2 N/mẻ 4 Giáp Hvk-2 Đổi hàng 12h · vốn 137,3 N17.794213,5 N/mẻ 5 Giáp Xung Kích Hạng Nặng Đổi hàng 12h · vốn 188,7 N17.631211,6 N/mẻ Xem tất cả 31 6 Mũ Tác Chiến DICH-1 Đổi hàng 12h · vốn 106,8 N15.692188,3 N/mẻ 7 Mũ Hạng Nặng GN Đổi hàng 12h · vốn 114,8 N14.958179,5 N/mẻ 8 Mũ Huấn Luyện DICH 14h · vốn 39,5 N 7.425104 N/mẻ 9 Ba Lô Dã Chiến GT5 12h · vốn 66,8 N 7.14385,7 N/mẻ 10 Giáp Tác Chiến MK-2 16h · vốn 51,7 N 7.111113,8 N/mẻ 11 Mũ Sắt Mask-1 Đổi hàng 12h · vốn 84,5 N6.89182,7 N/mẻ 12 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 14h · vốn 78,2 N 6.81495,4 N/mẻ 13 Mũ Tác Chiến GT1 14h · vốn 39,5 N 6.46690,5 N/mẻ 14 Mũ Tác Chiến MHS 14h · vốn 40,8 N 5.58678,2 N/mẻ 15 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 8h · vốn 34,7 N 5.54666,6 N/mẻ 16 Giáp DT-AVS 16h · vốn 51,7 N 5.10181,6 N/mẻ 17 Giáp Xung Kích 16h · vốn 43,4 N 4.70475,3 N/mẻ 18 Giáp Đặc Nhiệm HMP 16h · vốn 36,6 N 4.56473 N/mẻ 19 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 8h · vốn 20,6 N 4.16249,9 N/mẻ 20 Ba Lô Trinh Sát MAP 12h · vốn 16,4 N 4.14449,7 N/mẻ 21 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 12h · vốn 18,9 N 3.92747,1 N/mẻ 22 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 12h · vốn 16,4 N 3.38140,6 N/mẻ 23 Balo Leo Núi GT1 12h · vốn 16,4 N 3.21038,5 N/mẻ 24 Balo Leo Núi Tác Chiến D3 12h · vốn 61,3 N 3.16438 N/mẻ 25 Ba Lô Hạng Nặng HLS-2 12h · vốn 56,8 N 3.09837,2 N/mẻ 26 Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm 12h · vốn 601,8 N 3.00936,1 N/mẻ 27 Giáp Đột Kích 8h · vốn 16,4 N 2.69332,3 N/mẻ 28 Ba Lô Bộ Hành 12h · vốn 16,4 N 2.32827,9 N/mẻ 29 Hệ thống ALS 12h · vốn 56,8 N 1.83822,1 N/mẻ 30 Mũ Tác Chiến D6 14h · vốn 40,8 N 72510,2 N/mẻ 31 Giáp Tiên Phong 8h · vốn 16,4 N 5346,4 N/mẻ Không bán được trên chợ (3) – Túi Chiến Thuật Cuồng Phong không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Cuồng Phong – Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng – Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR Hộp Y Tế Dã Chiến Lãi/giờ khi vắng 12h 5.134 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 61,6 N
Vốn 123,6 N
Thời gian 8h 2 Chất Cường Hóa Thể Lực 8h · vốn 27,6 N 4.35252,2 N/mẻ 3 Chất Cường Hóa Giác Quan 8h · vốn 14,2 N 3.34440,1 N/mẻ 4 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2 8h · vốn 11,6 N 2.83634 N/mẻ 5 Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo 8h · vốn 191,5 N 2.00624,1 N/mẻ Xem tất cả 13 6 Chất Tăng Thể Lực 12h · vốn 10,8 N 1.66620 N/mẻ 7 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 12h · vốn 8,8 N 1.59419,1 N/mẻ 8 Chất Tăng Giác Quan 12h · vốn 8 N 1.11913,4 N/mẻ 9 Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo 8h · vốn 130 N 1.10013,2 N/mẻ 10 Norepinephrine 12h · vốn 3,8 N 7689,2 N/mẻ 11 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 12h · vốn 6,6 N 6938,3 N/mẻ 12 Combo Sửa Giáp Cao Cấp 8h · vốn 486,3 N -3.148-37,8 N/mẻ 13 Combo Sửa Mũ Cao Cấp 8h · vốn 473,4 N -8.666-104 N/mẻ Đổi hàng 5,8x42mm DBP10 ×180 Lãi/giờ khi vắng 12h 21.531 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 258,4 N
Vốn 108,6 N
Thời gian 10,5h 2 .300 BLK BCP FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 104,7 N21.517258,2 N/mẻ 3 7,62x54R LPS ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 133,9 N19.047228,6 N/mẻ 4 .45 ACP AP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 117,2 N18.649223,8 N/mẻ 5 5,45x39mm BT ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 72 N18.326219,9 N/mẻ Xem tất cả 49 6 9x19mm PBP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 97,7 N18.089217,1 N/mẻ 7 SP6 9x39mm ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 125,7 N17.264207,2 N/mẻ 8 6,8x51mm FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 153,1 N16.287195,4 N/mẻ 9 4,6x30mm FMJ SX ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 85,5 N16.001192 N/mẻ 10 PD12 12,7x55mm ×120 Đổi hàng 10,5h · vốn 221,8 N15.109181,3 N/mẻ 11 5,7x28mm SS193 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 93,2 N14.681176,2 N/mẻ 12 7,62x51mm M80 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 129,8 N14.616175,4 N/mẻ 13 7,62x39mm BP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 118,4 N14.286171,4 N/mẻ 14 .50 AE FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 138,1 N14.042168,5 N/mẻ 15 4.6x30mm FMJ ST ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 85,5 N13.739164,9 N/mẻ 16 .357 Magnum FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 137,4 N11.963143,6 N/mẻ 17 5,56x45mm M855A1 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 99,6 N11.112133,3 N/mẻ 18 Đạn Gauge 12 Long Tức ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 139,1 N10.770129,2 N/mẻ 19 4.6x30mm CT ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 147,4 N10.622127,5 N/mẻ 20 .45-70 FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 205,6 N9.285111,4 N/mẻ 21 5.7x28mm HT+ ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 90,9 N9.159109,9 N/mẻ 22 Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 241,7 N8.681104,2 N/mẻ 23 12,7x55mm PS12 ×120 Đổi hàng 10,5h · vốn 166,9 N7.91695 N/mẻ 24 5,56x45mm M855 ×180 5h · vốn 25,4 N 6.59979,2 N/mẻ 25 .45 ACP FMJ ×180 5h · vốn 31,8 N 6.59779,2 N/mẻ 26 5,8x42mm DVP88 ×180 5h · vốn 30,9 N 6.25575,1 N/mẻ 27 7,62x51mm BPZ ×180 5h · vốn 35,2 N 6.15473,8 N/mẻ 28 5,45x39mm PS ×180 5h · vốn 28,8 N 5.95571,5 N/mẻ 29 7,62x39mm PS ×180 5h · vốn 31,1 N 5.84570,1 N/mẻ 30 5,7x28mm L191 ×180 5h · vốn 27,1 N 5.73168,8 N/mẻ 31 .50 AE JHP ×180 5h · vốn 46,6 N 5.48265,8 N/mẻ 32 SP5 9x39mm ×180 5h · vốn 37,9 N 5.35364,2 N/mẻ 33 4,6x30mm Subsonic SX ×180 5h · vốn 23 N 5.17662,1 N/mẻ 34 .45 ACP RIP ×150 15h · vốn 24,2 N 4.83572,5 N/mẻ 35 .300 BLK ×180 5h · vốn 44,6 N 4.66656 N/mẻ 36 AP6.3 9x19mm ×180 5h · vốn 27,2 N 4.60555,3 N/mẻ 37 RIP 9x19mm ×150 15h · vốn 23 N 4.29764,5 N/mẻ 38 7,62x54R T46M ×180 5h · vốn 42 N 4.13049,6 N/mẻ 39 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 5h · vốn 27,1 N3.57042,8 N/mẻ 40 .357 Magnum JHP ×180 5h · vốn 42,3 N 3.41641 N/mẻ 41 12 Gauge Slug FTX ×180 5h · vốn 39,8 N 3.27739,3 N/mẻ 42 45-70 Govt RN ×180 5h · vốn 75,9 N 3.27439,3 N/mẻ 43 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 5h · vốn 84,4 N 3.17338,1 N/mẻ 44 5,7x28mm R37.F ×150 15h · vốn 23 N 3.16647,5 N/mẻ 45 12,7x55mm PS12A ×120 5h · vốn 57,2 N 2.45629,5 N/mẻ 46 12 Gauge Flechette ×180 5h · vốn 30,4 N 2.30727,7 N/mẻ 47 .357 Magnum Snake Shot ×180 5h · vốn 23 N 1.37716,5 N/mẻ 48 12 Gauge Slug AP-20 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 127,8 N-4.706-56,5 N/mẻ 49 12 Gauge DART ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 143,1 N-5.953-71,4 N/mẻ