Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 04:11
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ khi vắng 12h 3.946 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 47,3 N
Vốn 80 N
Thời gian 4,5h 2 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 4,5h · vốn 88,1 N 1.74320,9 N/mẻ 3 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 4,5h · vốn 88,1 N 1.65119,8 N/mẻ 4 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 7h · vốn 40 N 1.62119,4 N/mẻ 5 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 6h · vốn 54 N 1.58819,1 N/mẻ Xem tất cả 101 6 M700 Sniper Rifle 24h · vốn 59,5 N 1.52936,7 N/mẻ 7 Kính Ngắm Tổng Quát 2x 6h · vốn 33 N 1.50318 N/mẻ 8 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 18,2 N 1.47217,7 N/mẻ 9 SVD Marksman Rifle 16h · vốn 52,2 N 1.43022,9 N/mẻ 10 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 10,3 N 1.30115,6 N/mẻ 11 Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng 4h · vốn 39,8 N 1.27715,3 N/mẻ 12 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 54,2 N 1.19814,4 N/mẻ 13 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 20,8 N 1.15713,9 N/mẻ 14 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 6,2 N 1.09413,1 N/mẻ 15 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 18,8 N 94211,3 N/mẻ 16 Đế Nâng Thước Ngắm 6h · vốn 6,2 N 91411 N/mẻ 17 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 11 N 89510,7 N/mẻ 18 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 111,1 N 89226,7 N/mẻ 19 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 88,1 N 88810,7 N/mẻ 20 Tay Cầm Dọc Phantom 4h · vốn 41,4 N 86610,4 N/mẻ 21 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 6h · vốn 41,3 N 84010,1 N/mẻ 22 Cung Phức Hợp 12h · vốn 63,4 N 6808,2 N/mẻ 23 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 7h · vốn 35,9 N 6377,6 N/mẻ 24 Ống Ngắm 3x 6h · vốn 29,7 N 5446,5 N/mẻ 25 QCQ171 Submachine Gun 48h · vốn 52,2 N 48323,2 N/mẻ 26 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4,6 N 4265,1 N/mẻ 27 AUG Assault Rifle 24h · vốn 56 N 41810 N/mẻ 28 Tay Cầm Sau Invasion 8h · vốn 19,5 N 4104,9 N/mẻ 29 Ống Ngắm Xung Kích XCOG 3,5x 6h · vốn 28,9 N 3704,4 N/mẻ 30 AKM Assault Rifle 24h · vốn 56 N 3398,1 N/mẻ 31 Đế Tay Cầm Cân Bằng 8h · vốn 17,4 N 3263,9 N/mẻ 32 Giảm Thanh Tác Chiến 7h · vốn 39,3 N 2863,4 N/mẻ 33 Tay Cầm Chiến Dấu 4h · vốn 39,8 N 2793,4 N/mẻ 34 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 2593,1 N/mẻ 35 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 2513 N/mẻ 36 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 6h · vốn 20,2 N 2513 N/mẻ 37 SKS Marksman Rifle ×2 32h · vốn 34,8 N 2498 N/mẻ 38 Giảm Thanh Tuyệt Đối 7h · vốn 36,8 N 2322,8 N/mẻ 39 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 10,3 N 2322,8 N/mẻ 40 PSG-1 Marksman Rifle 16h · vốn 52,2 N 2293,7 N/mẻ 41 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 2242,7 N/mẻ 42 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 6h · vốn 16,5 N 2072,5 N/mẻ 43 Báng Súng Có Ray - Hắc Ảnh 6h · vốn 39,7 N 2002,4 N/mẻ 44 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 6h · vốn 10,7 N 1872,2 N/mẻ 45 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 6h · vốn 17,6 N 1822,2 N/mẻ 46 FS-12 Shotgun 24h · vốn 34 N 1493,6 N/mẻ 47 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 4h · vốn 21,4 N 1341,6 N/mẻ 48 Tay Chặn Thi Đấu 4h · vốn 20,2 N 931,1 N/mẻ 49 Báng Chống Sốc 416 6h · vốn 20,2 N 921,1 N/mẻ 50 Báng Súng Invasion 6h · vốn 18,9 N 80959/mẻ 51 Báng Súng Nhẹ 416 6h · vốn 20,2 N 78934/mẻ 52 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 28,8 N 62747/mẻ 53 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 10,7 N 60719/mẻ 54 Tay Chặn Nghiêng 4h · vốn 20,2 N 57687/mẻ 55 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 20,1 N 41496/mẻ 56 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 20,7 N 03/mẻ 57 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 20,7 N -2-26/mẻ 58 Tay Chắn Lăng Kính CR 4h · vốn 21,4 N -17-201/mẻ 59 M4A1 Assault Rifle 24h · vốn 56 N -20-476/mẻ 60 SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ 48h · vốn 50,9 N -38-1,8 N/mẻ 61 Báng Súng Dạng Khung MRGS 6h · vốn 39,2 N -50-601/mẻ 62 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 6h · vốn 54 N -52-619/mẻ 63 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 88,1 N -58-694/mẻ 64 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 4h · vốn 20,8 N -72-867/mẻ 65 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 20,2 N -94-1,1 N/mẻ 66 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 6h · vốn 10,7 N -102-1,2 N/mẻ 67 Ống Ngắm HAMR 6h · vốn 36,3 N -110-1,3 N/mẻ 68 P90 Submachine Gun 48h · vốn 52,2 N -149-7,1 N/mẻ 69 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 25,9 N -170-2 N/mẻ 70 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 10,7 N -201-2,4 N/mẻ 71 Đế Tay Cầm Chống Sốc 8h · vốn 17,4 N -203-2,4 N/mẻ 72 Ống Ngắm 3x 1P-29 Kiểu Nga 6h · vốn 29,7 N -258-3,1 N/mẻ 73 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 59,5 N -259-6,2 N/mẻ 74 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 65 N -261-3,1 N/mẻ 75 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 44 N -314-3,8 N/mẻ 76 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 4h · vốn 40,7 N -327-3,9 N/mẻ 77 QJB201 Light Machine Gun 20h · vốn 59,5 N -331-6,6 N/mẻ 78 SCAR-H Battle Rifle 30h · vốn 56 N -341-10,2 N/mẻ 79 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 6h · vốn 41,1 N -364-4,4 N/mẻ 80 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 7h · vốn 35,9 N -391-4,7 N/mẻ 81 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 18,9 N -412-4,9 N/mẻ 82 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 55,7 N -418-10 N/mẻ 83 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 59,5 N -430-10,3 N/mẻ 84 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 7h · vốn 36,8 N -512-6,1 N/mẻ 85 RM277 24h · vốn 59,5 N -529-12,7 N/mẻ 86 MK4 Submachine Gun 48h · vốn 103,4 N -798-38,3 N/mẻ 87 Ống Ngắm Ảnh Nhiệt 6h · vốn 116,5 N -800-9,6 N/mẻ 88 Báng Súng Tác Chiến UR – Đặc Nhiệm 6h · vốn 39,3 N -806-9,7 N/mẻ 89 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 6h · vốn 35,4 N -855-10,3 N/mẻ 90 PKM Light Machine Gun 20h · vốn 63,4 N -914-18,3 N/mẻ 91 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 4h · vốn 43,2 N -1.123-13,5 N/mẻ 92 M249 Light Machine Gun 20h · vốn 63,4 N -1.256-25,1 N/mẻ 93 Báng Súng Ống Đệm Shadow 6h · vốn 39,3 N -1.330-16 N/mẻ 94 Tay Cầm Trước Bo Tròn - Hội Kín 4h · vốn 43,2 N -1.354-16,2 N/mẻ 95 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 4,5h · vốn 121,7 N -1.518-18,2 N/mẻ 96 Chụp Hãm Đầu Nòng Titan 7h · vốn 39,3 N -1.598-19,2 N/mẻ 97 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 4h · vốn 39,8 N -1.610-19,3 N/mẻ 98 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 4h · vốn 40,7 N -1.724-20,7 N/mẻ 99 Kính Ngắm Ảnh Nhiệt Phosphor Trắng 6h · vốn 267,5 N -2.128-25,5 N/mẻ 100 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 166,7 N -2.221-26,7 N/mẻ 101 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 166,7 N -3.845-46,1 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 4,5h · vốn 36,8 N-291-3,5 N/mẻ Đổi hàng Giáp Tinh Anh Lãi/giờ khi vắng 12h 21.811 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 261,7 N
Vốn 87,9 N
Thời gian 12h 2 Mũ Chống Bạo Động H09 Đổi hàng 12h · vốn 87,3 N20.698248,4 N/mẻ 3 Giáp Đa Hợp FS Đổi hàng 12h · vốn 116,7 N20.698248,4 N/mẻ 4 Giáp Xung Kích Hạng Nặng Đổi hàng 12h · vốn 160,9 N19.940239,3 N/mẻ 5 Giáp Hvk-2 Đổi hàng 12h · vốn 117,7 N19.429233,2 N/mẻ Xem tất cả 31 6 Mũ Tác Chiến DICH-1 Đổi hàng 12h · vốn 87,9 N17.269207,2 N/mẻ 7 Mũ Hạng Nặng GN Đổi hàng 12h · vốn 95,9 N16.534198,4 N/mẻ 8 Ba Lô Dã Chiến GT5 12h · vốn 41,8 N 9.224110,7 N/mẻ 9 Mũ Sắt Mask-1 Đổi hàng 12h · vốn 65,2 N8.497102 N/mẻ 10 Mũ Huấn Luyện DICH 14h · vốn 39,8 N 7.400103,6 N/mẻ 11 Giáp Tác Chiến MK-2 16h · vốn 52,4 N 7.064113 N/mẻ 12 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 14h · vốn 78,1 N 6.82495,5 N/mẻ 13 Mũ Tác Chiến GT1 14h · vốn 39,8 N 6.44190,2 N/mẻ 14 Mũ Tác Chiến MHS 14h · vốn 40,5 N 5.61178,6 N/mẻ 15 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 8h · vốn 34,4 N 5.57366,9 N/mẻ 16 Balo Leo Núi Tác Chiến D3 12h · vốn 36,7 N 5.21662,6 N/mẻ 17 Ba Lô Hạng Nặng HLS-2 12h · vốn 31,5 N 5.20962,5 N/mẻ 18 Giáp DT-AVS 16h · vốn 52,4 N 5.05480,9 N/mẻ 19 Giáp Xung Kích 16h · vốn 44 N 4.66774,7 N/mẻ 20 Giáp Đặc Nhiệm HMP 16h · vốn 36,6 N 4.56473 N/mẻ 21 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 8h · vốn 20,2 N 4.19150,3 N/mẻ 22 Ba Lô Trinh Sát MAP 12h · vốn 16,4 N 4.14449,7 N/mẻ 23 Hệ thống ALS 12h · vốn 31,5 N 3.95047,4 N/mẻ 24 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 12h · vốn 18,9 N 3.92747,1 N/mẻ 25 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 12h · vốn 16,4 N 3.38140,6 N/mẻ 26 Balo Leo Núi GT1 12h · vốn 16,4 N 3.21038,5 N/mẻ 27 Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm 12h · vốn 600,7 N 3.09637,2 N/mẻ 28 Giáp Đột Kích 8h · vốn 16,4 N 2.69332,3 N/mẻ 29 Ba Lô Bộ Hành 12h · vốn 16,4 N 2.32827,9 N/mẻ 30 Mũ Tác Chiến D6 14h · vốn 40,5 N 75010,5 N/mẻ 31 Giáp Tiên Phong 8h · vốn 16,4 N 5346,4 N/mẻ Không bán được trên chợ (3) – Túi Chiến Thuật Cuồng Phong không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Cuồng Phong – Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng – Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR Hộp Y Tế Dã Chiến Lãi/giờ khi vắng 12h 5.210 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 62,5 N
Vốn 122,7 N
Thời gian 12h 2 Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo 12h · vốn 154,1 N 5.11961,4 N/mẻ 3 Chất Cường Hóa Thể Lực 12h · vốn 25,4 N 4.53254,4 N/mẻ 4 Chất Cường Hóa Giác Quan 12h · vốn 13,6 N 3.39140,7 N/mẻ 5 Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo 12h · vốn 105,6 N 3.12937,6 N/mẻ Xem tất cả 11 6 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2 12h · vốn 10,9 N 2.89634,8 N/mẻ 7 Chất Tăng Thể Lực 12h · vốn 9,9 N 1.74320,9 N/mẻ 8 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 12h · vốn 8,4 N 1.62519,5 N/mẻ 9 Chất Tăng Giác Quan 12h · vốn 7,5 N 1.15913,9 N/mẻ 10 Norepinephrine 12h · vốn 3,5 N 7939,5 N/mẻ 11 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 12h · vốn 6 N 7469 N/mẻ Đổi hàng 4,6x30mm AP SX ×150 Lãi/giờ khi vắng 12h 36.684 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 440,2 N
Vốn 246,3 N
Thời gian 8h 2 5,45x39mm BS ×120 Đổi hàng 8h · vốn 202 N35.174422,1 N/mẻ 3 5,8x42mm DVC12 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 257 N34.973419,7 N/mẻ 4 .45 ACP Super ×120 Đổi hàng 8h · vốn 239 N33.884406,6 N/mẻ 5 7,62x39mm AP ×120 Đổi hàng 8h · vốn 259,1 N32.743392,9 N/mẻ Xem tất cả 66 6 .300 BLK CBJ ×120 Đổi hàng 8h · vốn 260,1 N32.698392,4 N/mẻ 7 BP 9x39mm ×120 Đổi hàng 8h · vốn 241,1 N30.647367,8 N/mẻ 8 6,8x51mm Hybrid ×120 Đổi hàng 8h · vốn 301,1 N29.281351,4 N/mẻ 9 5,56x45mm M995 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 239,4 N28.330340 N/mẻ 10 7,62x51mm M62 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 370,3 N27.278327,3 N/mẻ 11 5,7x28mm SS190 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 234,1 N23.769285,2 N/mẻ 12 .300 BLK BCP FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 85,3 N23.136277,6 N/mẻ 13 5,8x42mm DBP10 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 89,8 N23.097277,2 N/mẻ 14 7,62x54R LPS ×180 Đổi hàng 7h · vốn 105,8 N21.387256,6 N/mẻ 15 .45 ACP AP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 90,6 N20.872250,5 N/mẻ 16 ,45-70 Govt FTX ×120 Đổi hàng 8h · vốn 420,2 N19.965239,6 N/mẻ 17 5,45x39mm BT ×180 Đổi hàng 7h · vốn 55,3 N19.724236,7 N/mẻ 18 SP6 9x39mm ×180 Đổi hàng 7h · vốn 98 N19.571234,9 N/mẻ 19 9x19mm PBP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 80 N19.561234,7 N/mẻ 20 6,8x51mm FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 124,7 N18.652223,8 N/mẻ 21 PD12 12,7x55mm ×120 Đổi hàng 7h · vốn 180,6 N18.542222,5 N/mẻ 22 7,62x54R BT ×120 Đổi hàng 8h · vốn 403,1 N18.088217,1 N/mẻ 23 4,6x30mm FMJ SX ×180 Đổi hàng 7h · vốn 64,1 N17.784213,4 N/mẻ 24 7,62x51mm M80 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 101,2 N16.999204 N/mẻ 25 7,62x39mm BP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 91,8 N16.509198,1 N/mẻ 26 .50 AE FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 108,6 N16.497198 N/mẻ 27 5,7x28mm SS193 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 74,5 N16.238194,9 N/mẻ 28 4.6x30mm FMJ ST ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 64,1 N15.522186,3 N/mẻ 29 .357 Magnum FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 107,7 N14.444173,3 N/mẻ 30 Đạn Gauge 12 Long Tức ×180 Đổi hàng 7h · vốn 105,2 N13.594163,1 N/mẻ 31 4.6x30mm CT ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 112,9 N13.504162 N/mẻ 32 5,56x45mm M855A1 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 78,8 N12.851154,2 N/mẻ 33 .45-70 FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 165,6 N12.620151,4 N/mẻ 34 Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180 Đổi hàng 7h · vốn 200,2 N12.140145,7 N/mẻ 35 12,7x55mm PS12 ×120 Đổi hàng 7h · vốn 127,4 N11.206134,5 N/mẻ 36 5.7x28mm HT+ ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 71,7 N10.759129,1 N/mẻ 37 Mũi Tên Xuyên Giáp Sợi Carbon ×120 Đổi hàng 8h · vốn 439 N9.160109,9 N/mẻ 38 12,7x55mm PS12B ×90 Đổi hàng 8h · vốn 488,8 N7.37288,5 N/mẻ 39 5,56x45mm M855 ×180 5h · vốn 25,4 N 6.59979,2 N/mẻ 40 .45 ACP FMJ ×180 5h · vốn 32,4 N 6.55478,7 N/mẻ 41 5,8x42mm DVP88 ×180 5h · vốn 30,9 N 6.25575,1 N/mẻ 42 7,62x51mm BPZ ×180 5h · vốn 36,4 N 6.05472,6 N/mẻ 43 5,45x39mm PS ×180 5h · vốn 28,4 N 5.98471,8 N/mẻ 44 7,62x39mm PS ×180 5h · vốn 32,1 N 5.76069,1 N/mẻ 45 5,7x28mm L191 ×180 5h · vốn 27,1 N 5.73168,8 N/mẻ 46 .50 AE JHP ×180 5h · vốn 46,6 N 5.48265,8 N/mẻ 47 SP5 9x39mm ×180 5h · vốn 37,4 N 5.39564,7 N/mẻ 48 4,6x30mm Subsonic SX ×180 5h · vốn 23 N 5.17662,1 N/mẻ 49 .300 BLK ×180 5h · vốn 41 N 4.96659,6 N/mẻ 50 .45 ACP RIP ×150 15h · vốn 24,2 N 4.83572,5 N/mẻ 51 AP6.3 9x19mm ×180 5h · vốn 27,4 N 4.58955,1 N/mẻ 52 RIP 9x19mm ×150 15h · vốn 23 N 4.29764,5 N/mẻ 53 7,62x54R T46M ×180 5h · vốn 42 N 4.12949,5 N/mẻ 54 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 5h · vốn 27,3 N3.55542,7 N/mẻ 55 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 5h · vốn 81 N 3.46141,5 N/mẻ 56 45-70 Govt RN ×180 5h · vốn 74 N 3.43341,2 N/mẻ 57 .357 Magnum JHP ×180 5h · vốn 42,9 N 3.37440,5 N/mẻ 58 12 Gauge Slug FTX ×180 5h · vốn 39,1 N 3.33940,1 N/mẻ 59 5,7x28mm R37.F ×150 15h · vốn 23 N 3.16647,5 N/mẻ 60 12,7x55mm PS12A ×120 5h · vốn 52,5 N 2.84434,1 N/mẻ 61 12 Gauge Flechette ×180 5h · vốn 29,7 N 2.37028,4 N/mẻ 62 .357 Magnum Snake Shot ×180 5h · vốn 23 N 1.37716,5 N/mẻ 63 12 Gauge Slug AP-20 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 96,6 N-2.103-25,2 N/mẻ 64 4.6x30mm AP ST ×150 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 854,3 N-2.678-32,1 N/mẻ 65 12 Gauge DART ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 109,7 N-3.172-38,1 N/mẻ 66 7.62x51mm LS ×120 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 889,5 N-25.589-307,1 N/mẻ Không bán được trên chợ (7) – .338 Lapua Mag AP ×10 không bán được trên chợ: .338 Lapua Mag AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 6,8x51mm AP ×60 không bán được trên chợ: 6,8x51mm AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x51mm M61 ×60 không bán được trên chợ: 7,62x51mm M61 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x54R SNB ×60 không bán được trên chợ: 7,62x54R SNB · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M10 RAZOR ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M10 RAZOR · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M3 K-0 ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M3 K-0 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M903 SLAP ×20 không bán được trên chợ: .50 BMG M903 SLAP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp