Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 03:11
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ khi vắng 12h 4.104 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 49,3 N
Vốn 78,1 N
Thời gian 4,5h 2 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 6h · vốn 54,2 N 1.57318,9 N/mẻ 3 M700 Sniper Rifle 24h · vốn 63 N 1.38433,2 N/mẻ 4 Kính Ngắm Tổng Quát 2x 6h · vốn 34,6 N 1.36816,4 N/mẻ 5 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 7h · vốn 43,1 N 1.36616,4 N/mẻ Xem tất cả 101 6 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 19,5 N 1.36316,4 N/mẻ 7 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 4,5h · vốn 93 N 1.32815,9 N/mẻ 8 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 4,5h · vốn 93 N 1.23514,8 N/mẻ 9 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 11,1 N 1.22814,7 N/mẻ 10 SVD Marksman Rifle 16h · vốn 56,1 N 1.18418,9 N/mẻ 11 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 55,3 N 1.11013,3 N/mẻ 12 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 6,2 N 1.09413,1 N/mẻ 13 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 22,2 N 1.03912,5 N/mẻ 14 Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng 4h · vốn 43,1 N 99712 N/mẻ 15 Đế Nâng Thước Ngắm 6h · vốn 6,2 N 91411 N/mẻ 16 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 11 N 89510,7 N/mẻ 17 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 20,2 N 83310 N/mẻ 18 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 6h · vốn 42,3 N 7609,1 N/mẻ 19 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 115,8 N 73322 N/mẻ 20 Tay Cầm Dọc Phantom 4h · vốn 43,9 N 6587,9 N/mẻ 21 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 93 N 4725,7 N/mẻ 22 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4,6 N 4265,1 N/mẻ 23 QCQ171 Submachine Gun 48h · vốn 56,1 N 40119,3 N/mẻ 24 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 7h · vốn 39 N 3824,6 N/mẻ 25 Ống Ngắm 3x 6h · vốn 31,9 N 3624,3 N/mẻ 26 Cung Phức Hợp 12h · vốn 67,8 N 3163,8 N/mẻ 27 Tay Cầm Sau Invasion 8h · vốn 20,8 N 3003,6 N/mẻ 28 SKS Marksman Rifle ×2 32h · vốn 34,8 N 2498 N/mẻ 29 AUG Assault Rifle 24h · vốn 60,9 N 2185,2 N/mẻ 30 Đế Tay Cầm Cân Bằng 8h · vốn 18,7 N 2172,6 N/mẻ 31 Ống Ngắm Xung Kích XCOG 3,5x 6h · vốn 31,1 N 1882,3 N/mẻ 32 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 6h · vốn 17,8 N 1682 N/mẻ 33 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 11,1 N 1591,9 N/mẻ 34 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 6h · vốn 21,5 N 1411,7 N/mẻ 35 AKM Assault Rifle 24h · vốn 60,9 N 1393,3 N/mẻ 36 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 6h · vốn 11,5 N 1141,4 N/mẻ 37 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 6h · vốn 18,2 N 1131,4 N/mẻ 38 FS-12 Shotgun 24h · vốn 34,9 N 1132,7 N/mẻ 39 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 6h · vốn 18,2 N 1051,3 N/mẻ 40 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 6h · vốn 18,2 N 78938/mẻ 41 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 6h · vốn 18,2 N 61731/mẻ 42 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 4h · vốn 22,7 N 25300/mẻ 43 Giảm Thanh Tác Chiến 7h · vốn 42,5 N 22264/mẻ 44 Tay Cầm Chiến Dấu 4h · vốn 43,1 N -1-7/mẻ 45 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 11,5 N -13-156/mẻ 46 Báng Chống Sốc 416 6h · vốn 21,5 N -17-202/mẻ 47 PSG-1 Marksman Rifle 16h · vốn 56,1 N -17-277/mẻ 48 Giảm Thanh Tuyệt Đối 7h · vốn 39,9 N -23-273/mẻ 49 Báng Súng Nhẹ 416 6h · vốn 21,5 N -31-376/mẻ 50 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 30,1 N -47-563/mẻ 51 Báng Súng Có Ray - Hắc Ảnh 6h · vốn 42,8 N -55-662/mẻ 52 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 6h · vốn 54,2 N -67-799/mẻ 53 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 21,5 N -77-924/mẻ 54 Tay Chặn Thi Đấu 4h · vốn 22,3 N -89-1,1 N/mẻ 55 SR-3M Assault Rifle Gọn Nhẹ 48h · vốn 54 N -101-4,9 N/mẻ 56 Báng Súng Invasion 6h · vốn 21,1 N -102-1,2 N/mẻ 57 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 22,1 N -118-1,4 N/mẻ 58 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 22,1 N -120-1,4 N/mẻ 59 Tay Chặn Nghiêng 4h · vốn 22,3 N -125-1,5 N/mẻ 60 Tay Chắn Lăng Kính CR 4h · vốn 22,7 N -126-1,5 N/mẻ 61 Báng Súng Dạng Khung MRGS 6h · vốn 40,6 N -168-2 N/mẻ 62 Ống Ngắm HAMR 6h · vốn 37,1 N -172-2,1 N/mẻ 63 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 6h · vốn 11,5 N -175-2,1 N/mẻ 64 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 4h · vốn 22,2 N -190-2,3 N/mẻ 65 M4A1 Assault Rifle 24h · vốn 60,9 N -220-5,3 N/mẻ 66 P90 Submachine Gun 48h · vốn 56,1 N -231-11,1 N/mẻ 67 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 11,5 N -274-3,3 N/mẻ 68 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 22,3 N -276-3,3 N/mẻ 69 Đế Tay Cầm Chống Sốc 8h · vốn 18,7 N -312-3,7 N/mẻ 70 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 63 N -404-9,7 N/mẻ 71 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 29 N -425-5,1 N/mẻ 72 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 6h · vốn 41,9 N -426-5,1 N/mẻ 73 Ống Ngắm 3x 1P-29 Kiểu Nga 6h · vốn 31,9 N -440-5,3 N/mẻ 74 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 93 N -474-5,7 N/mẻ 75 SCAR-H Battle Rifle 30h · vốn 60,9 N -501-15 N/mẻ 76 QJB201 Light Machine Gun 20h · vốn 63 N -505-10,1 N/mẻ 77 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 46,5 N -522-6,3 N/mẻ 78 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 58,3 N -527-12,6 N/mẻ 79 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 63 N -575-13,8 N/mẻ 80 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 68,8 N -578-6,9 N/mẻ 81 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 21,1 N -594-7,1 N/mẻ 82 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 4h · vốn 44 N -608-7,3 N/mẻ 83 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 7h · vốn 39 N -646-7,8 N/mẻ 84 RM277 24h · vốn 63 N -675-16,2 N/mẻ 85 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 7h · vốn 39,9 N -767-9,2 N/mẻ 86 MK4 Submachine Gun 48h · vốn 106,4 N -861-41,3 N/mẻ 87 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 6h · vốn 36,2 N -917-11 N/mẻ 88 Báng Súng Tác Chiến UR – Đặc Nhiệm 6h · vốn 42,5 N -1.070-12,8 N/mẻ 89 PKM Light Machine Gun 20h · vốn 67,8 N -1.132-22,6 N/mẻ 90 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 4h · vốn 43,4 N -1.138-13,7 N/mẻ 91 Tay Cầm Trước Bo Tròn - Hội Kín 4h · vốn 43,4 N -1.369-16,4 N/mẻ 92 Ống Ngắm Ảnh Nhiệt 6h · vốn 123,7 N -1.393-16,7 N/mẻ 93 M249 Light Machine Gun 20h · vốn 67,8 N -1.474-29,5 N/mẻ 94 Báng Súng Ống Đệm Shadow 6h · vốn 42,5 N -1.594-19,1 N/mẻ 95 Chụp Hãm Đầu Nòng Titan 7h · vốn 42,5 N -1.863-22,4 N/mẻ 96 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 4h · vốn 43,1 N -1.890-22,7 N/mẻ 97 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 4h · vốn 44 N -2.005-24,1 N/mẻ 98 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 4,5h · vốn 128,2 N -2.062-24,7 N/mẻ 99 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 168,2 N -2.346-28,1 N/mẻ 100 Kính Ngắm Ảnh Nhiệt Phosphor Trắng 6h · vốn 276 N -2.837-34 N/mẻ 101 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 168,2 N -3.969-47,6 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 4,5h · vốn 39,9 N-546-6,6 N/mẻ Mũ Huấn Luyện DICH Lãi/giờ khi vắng 12h 5.755 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 103,6 N
Vốn 39,8 N
Thời gian 18h 2 Giáp Tác Chiến MK-2 20h · vốn 53,3 N 5.607112,1 N/mẻ 3 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 12h · vốn 37 N 5.35564,3 N/mẻ 4 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 18h · vốn 79,8 N 5.21093,8 N/mẻ 5 Mũ Tác Chiến GT1 18h · vốn 39,8 N 5.00990,2 N/mẻ Xem tất cả 18 6 Mũ Tác Chiến MHS 18h · vốn 41,3 N 4.31677,7 N/mẻ 7 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 12h · vốn 21,1 N 4.11849,4 N/mẻ 8 Giáp DT-AVS 20h · vốn 53,3 N 4.00080 N/mẻ 9 Giáp Xung Kích 20h · vốn 44 N 3.73474,7 N/mẻ 10 Giáp Đặc Nhiệm HMP 20h · vốn 36,6 N 3.65173 N/mẻ 11 Ba Lô Trinh Sát MAP 18h · vốn 16,4 N 2.76349,7 N/mẻ 12 Giáp Đột Kích 12h · vốn 16,4 N 2.69332,3 N/mẻ 13 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 18h · vốn 18,9 N 2.61847,1 N/mẻ 14 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 18h · vốn 16,4 N 2.25440,6 N/mẻ 15 Balo Leo Núi GT1 18h · vốn 16,4 N 2.14038,5 N/mẻ 16 Ba Lô Bộ Hành 18h · vốn 16,4 N 1.55227,9 N/mẻ 17 Mũ Tác Chiến D6 18h · vốn 41,3 N 5359,6 N/mẻ 18 Giáp Tiên Phong 12h · vốn 16,4 N 5346,4 N/mẻ Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo Lãi/giờ khi vắng 12h 6.413 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 77 N
Vốn 138,6 N
Thời gian 8h 2 Hộp Y Tế Dã Chiến 8h · vốn 124 N 5.10461,2 N/mẻ 3 Chất Cường Hóa Thể Lực 8h · vốn 28,9 N 4.24550,9 N/mẻ 4 Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo 8h · vốn 97,4 N 3.81845,8 N/mẻ 5 Combo Sửa Giáp Cao Cấp 8h · vốn 405,7 N 3.56542,8 N/mẻ Xem tất cả 13 6 Chất Cường Hóa Giác Quan 8h · vốn 16 N 3.19038,3 N/mẻ 7 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2 8h · vốn 13,4 N 2.68732,2 N/mẻ 8 Chất Tăng Thể Lực 12h · vốn 12,5 N 1.52318,3 N/mẻ 9 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 12h · vốn 10,1 N 1.48417,8 N/mẻ 10 Chất Tăng Giác Quan 12h · vốn 9,2 N 1.02512,3 N/mẻ 11 Norepinephrine 12h · vốn 4,3 N 7258,7 N/mẻ 12 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 12h · vốn 7,6 N 6127,3 N/mẻ 13 Combo Sửa Mũ Cao Cấp 8h · vốn 391,8 N -1.865-22,4 N/mẻ Đổi hàng 5,8x42mm DBP10 ×180 Lãi/giờ khi vắng 12h 23.509 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 282,1 N
Vốn 84,8 N
Thời gian 10,5h 2 .300 BLK BCP FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 80,9 N23.506282,1 N/mẻ 3 7,62x54R LPS ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 98,7 N21.981263,8 N/mẻ 4 .45 ACP AP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 84,1 N21.406256,9 N/mẻ 5 SP6 9x39mm ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 91,1 N20.148241,8 N/mẻ Xem tất cả 49 6 5,45x39mm BT ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 51,3 N20.052240,6 N/mẻ 7 9x19mm PBP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 75,4 N19.949239,4 N/mẻ 8 6,8x51mm FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 118,8 N19.139229,7 N/mẻ 9 PD12 12,7x55mm ×120 Đổi hàng 10,5h · vốn 174,7 N19.032228,4 N/mẻ 10 4,6x30mm FMJ SX ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 60,9 N18.052216,6 N/mẻ 11 7,62x51mm M80 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 94,1 N17.593211,1 N/mẻ 12 7,62x39mm BP ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 85,3 N17.044204,5 N/mẻ 13 .50 AE FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 105 N16.799201,6 N/mẻ 14 5,7x28mm SS193 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 69,8 N16.626199,5 N/mẻ 15 4.6x30mm FMJ ST ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 60,9 N15.791189,5 N/mẻ 16 .357 Magnum FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 102,5 N14.877178,5 N/mẻ 17 Đạn Gauge 12 Long Tức ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 100,7 N13.967167,6 N/mẻ 18 4.6x30mm CT ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 110 N13.746164,9 N/mẻ 19 5,56x45mm M855A1 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 76 N13.078156,9 N/mẻ 20 .45-70 FMJ ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 161,1 N12.992155,9 N/mẻ 21 Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 192,5 N12.784153,4 N/mẻ 22 12,7x55mm PS12 ×120 Đổi hàng 10,5h · vốn 121,4 N11.706140,5 N/mẻ 23 5.7x28mm HT+ ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 67 N11.146133,8 N/mẻ 24 5,56x45mm M855 ×180 5h · vốn 25,4 N 6.59979,2 N/mẻ 25 .45 ACP FMJ ×180 5h · vốn 32,4 N 6.55478,7 N/mẻ 26 5,8x42mm DVP88 ×180 5h · vốn 30,9 N 6.25575,1 N/mẻ 27 7,62x51mm BPZ ×180 5h · vốn 36,6 N 6.03972,5 N/mẻ 28 5,45x39mm PS ×180 5h · vốn 29,1 N 5.92571,1 N/mẻ 29 7,62x39mm PS ×180 5h · vốn 32,1 N 5.76069,1 N/mẻ 30 5,7x28mm L191 ×180 5h · vốn 27,1 N 5.73168,8 N/mẻ 31 .50 AE JHP ×180 5h · vốn 46,1 N 5.52366,3 N/mẻ 32 SP5 9x39mm ×180 5h · vốn 36,9 N 5.43765,2 N/mẻ 33 4,6x30mm Subsonic SX ×180 5h · vốn 23 N 5.17662,1 N/mẻ 34 .300 BLK ×180 5h · vốn 41,7 N 4.90658,9 N/mẻ 35 .45 ACP RIP ×150 15h · vốn 24,2 N 4.83572,5 N/mẻ 36 AP6.3 9x19mm ×180 5h · vốn 27,8 N 4.55954,7 N/mẻ 37 RIP 9x19mm ×150 15h · vốn 23 N 4.29764,5 N/mẻ 38 7,62x54R T46M ×180 5h · vốn 41,5 N 4.17150 N/mẻ 39 45-70 Govt RN ×180 5h · vốn 72,3 N 3.57542,9 N/mẻ 40 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 5h · vốn 27,5 N3.54042,5 N/mẻ 41 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 5h · vốn 81,7 N 3.39940,8 N/mẻ 42 12 Gauge Slug FTX ×180 5h · vốn 38,6 N 3.38040,6 N/mẻ 43 .357 Magnum JHP ×180 5h · vốn 42,9 N 3.37440,5 N/mẻ 44 5,7x28mm R37.F ×150 15h · vốn 23 N 3.16647,5 N/mẻ 45 12,7x55mm PS12A ×120 5h · vốn 55,7 N 2.58031 N/mẻ 46 12 Gauge Flechette ×180 5h · vốn 30,4 N 2.31227,7 N/mẻ 47 .357 Magnum Snake Shot ×180 5h · vốn 23 N 1.37716,5 N/mẻ 48 12 Gauge Slug AP-20 ×180 Đổi hàng 10,5h · vốn 93 N-1.802-21,6 N/mẻ 49 12 Gauge DART ×180 Có hạn Đổi hàng 10,5h · vốn 105,3 N-2.799-33,6 N/mẻ