Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 02:10
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ khi vắng 12h 3.898 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 46,8 N
Vốn 80,6 N
Thời gian 4,5h 2 Kính Ngắm Xạ Thủ Bậc Thầy 6/12 9h · vốn 55,8 N 1.43917,3 N/mẻ 3 Giảm Thanh Nâng Cao Súng Đa Nòng 10,5h · vốn 42,4 N 1.42017 N/mẻ 4 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 6h · vốn 18,9 N 1.41717 N/mẻ 5 Bộ Đèn-Laser Tím DBAL-X2 ×4 6,8h · vốn 94 N 1.24815 N/mẻ Xem tất cả 72 6 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 6h · vốn 11,1 N 1.22814,7 N/mẻ 7 Bộ Đèn-Laser Xanh Dương PERST-7 ×4 6,8h · vốn 94 N 1.15613,9 N/mẻ 8 M700 Sniper Rifle 30h · vốn 61,7 N 1.15134,5 N/mẻ 9 Đế Nâng Đa Dụng 6h · vốn 6,1 N 1.10313,2 N/mẻ 10 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 4h · vốn 21,6 N 1.09413,1 N/mẻ 11 SVD Marksman Rifle 20h · vốn 55,5 N 98019,6 N/mẻ 12 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 6h · vốn 56,9 N 97611,7 N/mẻ 13 Đế Nâng Thước Ngắm 9h · vốn 6,1 N 92211,1 N/mẻ 14 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 6h · vốn 11 N 89510,7 N/mẻ 15 Giảm Thanh Thực Chiến M7 7h · vốn 19,5 N 88810,7 N/mẻ 16 M14 Marksman Rifle 30h · vốn 116,1 N 72321,7 N/mẻ 17 Ống Ngắm Bắn Tỉa 8x 9h · vốn 42,7 N 7208,6 N/mẻ 18 Nòng Giảm Giật Chiều Dọc - Bão Cát 10,5h · vốn 38,3 N 4365,2 N/mẻ 19 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 6h · vốn 4,6 N 4265,1 N/mẻ 20 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 4,5h · vốn 94 N 3934,7 N/mẻ 21 Tay Cầm Sau Invasion 12h · vốn 20,2 N 3554,3 N/mẻ 22 Cung Phức Hợp 15h · vốn 66,4 N 3405,1 N/mẻ 23 Báng Súng Có Ray - Ánh Chớp 9h · vốn 20,9 N 1962,4 N/mẻ 24 Ống Ngắm Chấm Đỏ Xoay OSIGHT 9h · vốn 17,7 N 1772,1 N/mẻ 25 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 6h · vốn 11,1 N 1591,9 N/mẻ 26 AKM Assault Rifle 30h · vốn 60,2 N 1334 N/mẻ 27 Kính Ngắm Phụ Chấm Đỏ Góc Rộng (Bên Sườn) 9h · vốn 18 N 1311,6 N/mẻ 28 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu (Bên Sườn) 9h · vốn 18 N 1231,5 N/mẻ 29 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO 9h · vốn 11,5 N 1141,4 N/mẻ 30 FS-12 Shotgun 24h · vốn 34,9 N 1132,7 N/mẻ 31 Bộ Ngắm Phản Ứng Nhanh XRO (Bên Sườn) 9h · vốn 18 N 961,1 N/mẻ 32 Tay Cầm Nghiêng Chiến Đấu X25U 6h · vốn 22,1 N 80955/mẻ 33 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini (Bên Sườn) 9h · vốn 18 N 78941/mẻ 34 Báng Chống Sốc 416 9h · vốn 20,9 N 38453/mẻ 35 Giảm Thanh Tuyệt Đối 10,5h · vốn 39,2 N 32382/mẻ 36 Báng Súng Nhẹ 416 9h · vốn 20,9 N 23279/mẻ 37 PSG-1 Marksman Rifle 20h · vốn 55,5 N 19378/mẻ 38 Ống Ngắm LPVO 6h · vốn 29,4 N 892/mẻ 39 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 6h · vốn 11,5 N -13-156/mẻ 40 Tay Cầm Sau RK-3 8h · vốn 20,8 N -14-164/mẻ 41 Tay Chặn Thi Đấu 6h · vốn 21,7 N -35-415/mẻ 42 Báng Súng Invasion 6h · vốn 20,4 N -48-571/mẻ 43 Báng Súng Trục Chống Sốc 6h · vốn 21,5 N -63-762/mẻ 44 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 4h · vốn 21,5 N -66-791/mẻ 45 Tay Chặn Nghiêng 6h · vốn 21,7 N -70-843/mẻ 46 Tay Chắn Lăng Kính CR 6h · vốn 22,1 N -71-856/mẻ 47 Tay Cầm Trước Bo Tròn K1 - Tinh Anh 6h · vốn 21,6 N -136-1,6 N/mẻ 48 Ống Ngắm Phản Xạ OKP-7 9h · vốn 11,5 N -175-2,1 N/mẻ 49 Ống Ngắm Điều Chỉnh Được 3/7 9h · vốn 55,8 N -200-2,4 N/mẻ 50 Ống Ngắm HAMR 9h · vốn 37,5 N -212-2,5 N/mẻ 51 Tay Cầm Trước RK-0 4h · vốn 21,7 N -221-2,7 N/mẻ 52 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 6h · vốn 11,5 N -274-3,3 N/mẻ 53 CI-19 Assault Rifle 24h · vốn 61,7 N -350-8,4 N/mẻ 54 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 7h · vốn 28,3 N -370-4,4 N/mẻ 55 Ống Ngắm Trinh Sát 1,5/5 9h · vốn 42,4 N -466-5,6 N/mẻ 56 AK-12 Assault Rifle 24h · vốn 57 N -472-11,3 N/mẻ 57 MCX LT Assault Rifle 24h · vốn 61,7 N -521-12,5 N/mẻ 58 Giảm Thanh Blazing Fire 7h · vốn 20,4 N -539-6,5 N/mẻ 59 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 4,5h · vốn 94 N -553-6,6 N/mẻ 60 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 6h · vốn 47 N -561-6,7 N/mẻ 61 Lưới Chắn Sáng ×4 4,5h · vốn 68,7 N -563-6,8 N/mẻ 62 Nòng Giảm Giật Chiều Ngang – Pháo Đài 10,5h · vốn 38,3 N -592-7,1 N/mẻ 63 RM277 24h · vốn 61,7 N -620-14,9 N/mẻ 64 Tay Cầm Nghiêng Có Đèn Pin - Bình Minh 6h · vốn 44,5 N -647-7,8 N/mẻ 65 Chụp Nòng Ẩn Tia Lửa Poseidon 10,5h · vốn 39,2 N -712-8,5 N/mẻ 66 Kính Ngắm Chuẩn Xác 6x ACOG 9h · vốn 36,7 N -958-11,5 N/mẻ 67 Tay Cầm Trước MKII Cộng Hưởng 6h · vốn 45 N -1.271-15,3 N/mẻ 68 Tay Cầm Dọc Gắn Đèn Pin - Rạng Đông 6h · vốn 43,6 N -1.932-23,2 N/mẻ 69 Tay Cầm (Gập) Chân Chống Đôi 6h · vốn 44,5 N -2.044-24,5 N/mẻ 70 Đèn Đa Năng OLIGHT Baldr Pro R ×4 6,8h · vốn 129 N -2.133-25,6 N/mẻ 71 Đèn OLIGHT Odin S ×4 4,5h · vốn 169,7 N -2.472-29,7 N/mẻ 72 Đèn Pháo Sáng ×4 4,5h · vốn 169,7 N -4.095-49,1 N/mẻ Cần mở khóa thủ lĩnh (1) – Chốt Chặn Khí Thuốc Nâng Cao Lốc Xoáy HVK Thủ lĩnh Có hạn 6,8h · vốn 39,2 N-492-5,9 N/mẻ Đổi hàng Giáp Tinh Anh Lãi/giờ khi vắng 12h 21.949 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 263,4 N
Vốn 86,3 N
Thời gian 8h 2 Giáp Đa Hợp FS Đổi hàng 8h · vốn 113,8 N20.942251,3 N/mẻ 3 Mũ Chống Bạo Động H09 Đổi hàng 8h · vốn 84,8 N20.905250,9 N/mẻ 4 Giáp Xung Kích Hạng Nặng Đổi hàng 8h · vốn 153 N20.607247,3 N/mẻ 5 Giáp Hvk-2 Đổi hàng 8h · vốn 116,1 N19.563234,8 N/mẻ Xem tất cả 31 6 Mũ Tác Chiến DICH-1 Đổi hàng 8h · vốn 86,3 N17.407208,9 N/mẻ 7 Mũ Hạng Nặng GN Đổi hàng 8h · vốn 93,9 N16.696200,4 N/mẻ 8 Ba Lô Dã Chiến GT5 8h · vốn 44,3 N 9.017108,2 N/mẻ 9 Mũ Sắt Mask-1 Đổi hàng 8h · vốn 64,4 N8.562102,7 N/mẻ 10 Mũ Huấn Luyện DICH 14h · vốn 39,8 N 7.400103,6 N/mẻ 11 Giáp Tác Chiến MK-2 16h · vốn 53,3 N 7.009112,1 N/mẻ 12 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 14h · vốn 79,8 N 6.69993,8 N/mẻ 13 Mũ Tác Chiến GT1 14h · vốn 39,8 N 6.44190,2 N/mẻ 14 Mũ Tác Chiến MHS 14h · vốn 41,3 N 5.54977,7 N/mẻ 15 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 8h · vốn 37 N 5.35564,3 N/mẻ 16 Balo Leo Núi Tác Chiến D3 8h · vốn 38,3 N 5.08261 N/mẻ 17 Ba Lô Hạng Nặng HLS-2 8h · vốn 33,1 N 5.07560,9 N/mẻ 18 Giáp DT-AVS 16h · vốn 53,3 N 5.00080 N/mẻ 19 Giáp Xung Kích 16h · vốn 44 N 4.66774,7 N/mẻ 20 Giáp Đặc Nhiệm HMP 16h · vốn 36,6 N 4.56473 N/mẻ 21 Ba Lô Trinh Sát MAP 12h · vốn 16,4 N 4.14449,7 N/mẻ 22 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 8h · vốn 21,1 N 4.11849,4 N/mẻ 23 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 12h · vốn 18,9 N 3.92747,1 N/mẻ 24 Hệ thống ALS 8h · vốn 33,1 N 3.81545,8 N/mẻ 25 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 12h · vốn 16,4 N 3.38140,6 N/mẻ 26 Balo Leo Núi GT1 12h · vốn 16,4 N 3.21038,5 N/mẻ 27 Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm 8h · vốn 601,7 N 3.01936,2 N/mẻ 28 Giáp Đột Kích 8h · vốn 16,4 N 2.69332,3 N/mẻ 29 Ba Lô Bộ Hành 12h · vốn 16,4 N 2.32827,9 N/mẻ 30 Mũ Tác Chiến D6 14h · vốn 41,3 N 6889,6 N/mẻ 31 Giáp Tiên Phong 8h · vốn 16,4 N 5346,4 N/mẻ Không bán được trên chợ (11) – Ba Lô Tác Chiến D7 không bán được trên chợ: Ba Lô Tác Chiến D7 · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Túi Hạng Nặng GTO không bán được trên chợ: Túi Hạng Nặng GTO · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Giáp Trek MAS2.0 không bán được trên chợ: Giáp Trek MAS2.0 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Thiết Giáp Kim Cương không bán được trên chợ: Thiết Giáp Kim Cương · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Giáp Titan không bán được trên chợ: Giáp Titan · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Chỉ Huy GT5 không bán được trên chợ: Mũ Chỉ Huy GT5 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Hạng Nặng DICH-9 không bán được trên chợ: Mũ Hạng Nặng DICH-9 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – H70 Mũ Tinh Anh NV không bán được trên chợ: H70 Mũ Tinh Anh NV · thiếu giá: Động Cơ Điện – Túi Chiến Thuật Cuồng Phong không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Cuồng Phong – Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng – Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR Bộ Dụng Cụ Sửa Giáp Tinh Xảo Lãi/giờ khi vắng 12h 6.606 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 79,3 N
Vốn 136,3 N
Thời gian 8h 2 Hộp Y Tế Dã Chiến 8h · vốn 122,8 N 5.20362,4 N/mẻ 3 Chất Cường Hóa Thể Lực 8h · vốn 28,9 N 4.24550,9 N/mẻ 4 Bộ Dụng Cụ Sửa Mũ Tinh Xảo 8h · vốn 95,1 N 4.01048,1 N/mẻ 5 Combo Sửa Giáp Cao Cấp 8h · vốn 401,5 N 3.92147 N/mẻ Xem tất cả 13 6 Chất Cường Hóa Giác Quan 8h · vốn 16 N 3.19038,3 N/mẻ 7 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M2 8h · vốn 13,4 N 2.68732,2 N/mẻ 8 Chất Tăng Thể Lực 12h · vốn 12,3 N 1.54218,5 N/mẻ 9 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 12h · vốn 10,1 N 1.48417,8 N/mẻ 10 Chất Tăng Giác Quan 12h · vốn 9,2 N 1.02512,3 N/mẻ 11 Norepinephrine 12h · vốn 4,3 N 7258,7 N/mẻ 12 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 12h · vốn 7,6 N 6127,3 N/mẻ 13 Combo Sửa Mũ Cao Cấp 8h · vốn 385,8 N -1.368-16,4 N/mẻ 5,56x45mm M855 ×180 Lãi/giờ khi vắng 12h 6.599 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 79,2 N
Vốn 25,4 N
Thời gian 7,5h 2 .45 ACP FMJ ×180 7,5h · vốn 32,4 N 6.55478,7 N/mẻ 3 5,8x42mm DVP88 ×180 7,5h · vốn 30,9 N 6.25575,1 N/mẻ 4 7,62x51mm BPZ ×180 7,5h · vốn 36,6 N 6.03972,5 N/mẻ 5 5,45x39mm PS ×180 7,5h · vốn 29,3 N 5.91170,9 N/mẻ Xem tất cả 24 6 7,62x39mm PS ×180 7,5h · vốn 32,1 N 5.76069,1 N/mẻ 7 5,7x28mm L191 ×180 7,5h · vốn 27,1 N 5.73168,8 N/mẻ 8 .50 AE JHP ×180 7,5h · vốn 47,1 N 5.44065,3 N/mẻ 9 SP5 9x39mm ×180 7,5h · vốn 37,9 N 5.35364,2 N/mẻ 10 4,6x30mm Subsonic SX ×180 7,5h · vốn 23 N 5.17662,1 N/mẻ 11 AP6.3 9x19mm ×180 7,5h · vốn 27,8 N 4.55954,7 N/mẻ 12 .300 BLK ×180 7,5h · vốn 50,3 N 4.18650,2 N/mẻ 13 7,62x54R T46M ×180 7,5h · vốn 42,5 N 4.08749 N/mẻ 14 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 7,5h · vốn 27,5 N3.54042,5 N/mẻ 15 .357 Magnum JHP ×180 7,5h · vốn 42,9 N 3.37440,5 N/mẻ 16 45-70 Govt RN ×180 7,5h · vốn 75 N 3.34940,2 N/mẻ 17 12 Gauge Slug FTX ×180 7,5h · vốn 39,6 N 3.29739,6 N/mẻ 18 .45 ACP RIP ×150 22,5h · vốn 24,2 N 3.22472,5 N/mẻ 19 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 7,5h · vốn 84,6 N 3.15937,9 N/mẻ 20 RIP 9x19mm ×150 22,5h · vốn 23 N 2.86564,5 N/mẻ 21 12 Gauge Flechette ×180 7,5h · vốn 30,5 N 2.29727,6 N/mẻ 22 5,7x28mm R37.F ×150 22,5h · vốn 23 N 2.11147,5 N/mẻ 23 12,7x55mm PS12A ×120 7,5h · vốn 64,5 N 1.84522,1 N/mẻ 24 .357 Magnum Snake Shot ×180 7,5h · vốn 23 N 1.37716,5 N/mẻ