Trang chủ Đề xuất sản xuất Đề xuất sản xuấtBeta Xếp hạng mọi công thức của 4 trạm theo giá tham khảo mới nhất của chợ đấu giá. Chọn cấp trạm, thời gian bạn vắng mặt và cách xếp; bấm một món để xem nguyên liệu và chi phí.
Ước tính theo giá tham khảo lúc 03:11
Sư đoàn Tác chiến Điện tử Đèn Pin Tác Chiến OLIGHT Warrior 3S Lãi/giờ khi vắng 12h 4.104 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 49,3 N
Vốn 78,1 N
Thời gian 6,8h 2 Báng Bắn Tỉa Dạng Khung 9h · vốn 19,5 N 1.36316,4 N/mẻ 3 Ống Ngắm Chấm Đỏ Toàn Cảnh 9h · vốn 11,1 N 1.22814,7 N/mẻ 4 Kính Ngắm Xạ Thủ Đạn Đạo Insight 3/7 9h · vốn 55,3 N 1.11013,3 N/mẻ 5 Đế Nâng Đa Dụng 9h · vốn 6,2 N 1.09413,1 N/mẻ Xem tất cả 32 6 Tay Cầm Tam Giác Tác Chiến 6h · vốn 22,2 N 1.03912,5 N/mẻ 7 Ống Ngắm Chấm Đỏ OSIGHT 9h · vốn 11 N 89510,7 N/mẻ 8 Giảm Thanh Thực Chiến M7 10,5h · vốn 20,2 N 83310 N/mẻ 9 M14 Marksman Rifle 37,5h · vốn 115,8 N 58622 N/mẻ 10 Bộ Đèn-Laser Xanh Lá LA-3C ×4 6,8h · vốn 93 N 4725,7 N/mẻ 11 Ống Ngắm 2x Kiểu Nga 9h · vốn 4,6 N 4265,1 N/mẻ 12 Ống Ngắm Chấm Đỏ Chiến Đấu 9h · vốn 11,1 N 1591,9 N/mẻ 13 FS-12 Shotgun 30h · vốn 34,9 N 902,7 N/mẻ 14 Ống Ngắm Chấm Đỏ Mini 9h · vốn 11,5 N -13-156/mẻ 15 Ống Ngắm LPVO 9h · vốn 30,1 N -47-563/mẻ 16 Tay Cầm Sau RK-3 12h · vốn 21,5 N -77-924/mẻ 17 Báng Súng Invasion 9h · vốn 21,1 N -102-1,2 N/mẻ 18 Báng Súng Trục Chống Sốc 9h · vốn 22,1 N -118-1,4 N/mẻ 19 Tay Cầm Dọc Tác Chiến 6h · vốn 22,1 N -120-1,4 N/mẻ 20 Ống Ngắm Chuẩn Xác Cobra 9h · vốn 11,5 N -274-3,3 N/mẻ 21 Tay Cầm Trước RK-0 6h · vốn 22,3 N -276-3,3 N/mẻ 22 CI-19 Assault Rifle 30h · vốn 63 N -323-9,7 N/mẻ 23 AK-12 Assault Rifle 30h · vốn 58,3 N -422-12,6 N/mẻ 24 Nòng Ẩn Tia Lửa Xoắn Ốc 10,5h · vốn 29 N -425-5,1 N/mẻ 25 MCX LT Assault Rifle 30h · vốn 63 N -460-13,8 N/mẻ 26 Bộ Đèn-Laser Đỏ PEQ-2 ×4 6,8h · vốn 93 N -474-5,7 N/mẻ 27 Bộ Điều Khiển Hỏa Lực M157 9h · vốn 46,5 N -522-6,3 N/mẻ 28 RM277 30h · vốn 63 N -540-16,2 N/mẻ 29 Lưới Chắn Sáng ×4 6,8h · vốn 68,8 N -578-6,9 N/mẻ 30 Giảm Thanh Blazing Fire 10,5h · vốn 21,1 N -594-7,1 N/mẻ 31 Đèn OLIGHT Odin S ×4 6,8h · vốn 168,2 N -2.346-28,1 N/mẻ 32 Đèn Pháo Sáng ×4 6,8h · vốn 168,2 N -3.969-47,6 N/mẻ Đổi hàng Giáp Tinh Anh Lãi/giờ khi vắng 12h 21.538 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 258,5 N
Vốn 91,2 N
Thời gian 8h 2 Mũ Chống Bạo Động H09 Đổi hàng 8h · vốn 91,4 N20.353244,2 N/mẻ 3 Giáp Đa Hợp FS Đổi hàng 8h · vốn 121,1 N20.326243,9 N/mẻ 4 Giáp Xung Kích Hạng Nặng Đổi hàng 8h · vốn 165,4 N19.566234,8 N/mẻ 5 Giáp Hvk-2 Đổi hàng 8h · vốn 122,7 N19.011228,1 N/mẻ Xem tất cả 31 6 Mũ Tác Chiến DICH-1 Đổi hàng 8h · vốn 91,2 N16.996204 N/mẻ 7 Mũ Hạng Nặng GN Đổi hàng 8h · vốn 100,5 N16.144193,7 N/mẻ 8 Ba Lô Dã Chiến GT5 8h · vốn 51,6 N 8.404100,8 N/mẻ 9 Mũ Sắt Mask-1 Đổi hàng 8h · vốn 69,4 N8.15297,8 N/mẻ 10 Mũ Huấn Luyện DICH 14h · vốn 39,8 N 7.400103,6 N/mẻ 11 Giáp Tác Chiến MK-2 16h · vốn 53,3 N 7.009112,1 N/mẻ 12 GN Mũ Bảo Hiểm Nhìn Đêm Hạng Nặng Lâu Chiến 14h · vốn 79,8 N 6.69993,8 N/mẻ 13 Mũ Tác Chiến GT1 14h · vốn 39,8 N 6.44190,2 N/mẻ 14 Mũ Tác Chiến MHS 14h · vốn 41,3 N 5.54977,7 N/mẻ 15 Túi Chiến Thuật Dã Chiến GIR 8h · vốn 37 N 5.35564,3 N/mẻ 16 Giáp DT-AVS 16h · vốn 53,3 N 5.00080 N/mẻ 17 Giáp Xung Kích 16h · vốn 44 N 4.66774,7 N/mẻ 18 Giáp Đặc Nhiệm HMP 16h · vốn 36,6 N 4.56473 N/mẻ 19 Balo Leo Núi Tác Chiến D3 8h · vốn 45,6 N 4.46953,6 N/mẻ 20 Ba Lô Hạng Nặng HLS-2 8h · vốn 40,5 N 4.46353,6 N/mẻ 21 Ba Lô Trinh Sát MAP 12h · vốn 16,4 N 4.14449,7 N/mẻ 22 Túi Chiến Thuật Trinh Sát DRC 8h · vốn 21,1 N 4.11849,4 N/mẻ 23 Ba Lô Tác Chiến Sinh Tồn 12h · vốn 18,9 N 3.92747,1 N/mẻ 24 Balo Leo Núi Tác Chiến D2 12h · vốn 16,4 N 3.38140,6 N/mẻ 25 Balo Leo Núi GT1 12h · vốn 16,4 N 3.21038,5 N/mẻ 26 Hệ thống ALS 8h · vốn 40,5 N 3.20338,4 N/mẻ 27 Mũ Hạng Nặng GN Nhìn Đêm 8h · vốn 603,4 N 2.87734,5 N/mẻ 28 Giáp Đột Kích 8h · vốn 16,4 N 2.69332,3 N/mẻ 29 Ba Lô Bộ Hành 12h · vốn 16,4 N 2.32827,9 N/mẻ 30 Mũ Tác Chiến D6 14h · vốn 41,3 N 6889,6 N/mẻ 31 Giáp Tiên Phong 8h · vốn 16,4 N 5346,4 N/mẻ Không bán được trên chợ (11) – Ba Lô Tác Chiến D7 không bán được trên chợ: Ba Lô Tác Chiến D7 · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Túi Hạng Nặng GTO không bán được trên chợ: Túi Hạng Nặng GTO · thiếu giá: Tài Liệu Mật Haavk – Giáp Trek MAS2.0 không bán được trên chợ: Giáp Trek MAS2.0 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Thiết Giáp Kim Cương không bán được trên chợ: Thiết Giáp Kim Cương · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Giáp Titan không bán được trên chợ: Giáp Titan · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Chỉ Huy GT5 không bán được trên chợ: Mũ Chỉ Huy GT5 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – Mũ Hạng Nặng DICH-9 không bán được trên chợ: Mũ Hạng Nặng DICH-9 · thiếu giá: Mô Hình Ong Thợ – H70 Mũ Tinh Anh NV không bán được trên chợ: H70 Mũ Tinh Anh NV · thiếu giá: Động Cơ Điện – Túi Chiến Thuật Cuồng Phong không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Cuồng Phong – Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Dã Chiến Hắc Ưng – Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR không bán được trên chợ: Túi Chiến Thuật Xung Kích DAR Chất Tăng Thể Lực Lãi/giờ khi vắng 12h 1.015 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 18,3 N
Vốn 12,5 N
Thời gian 18h 2 Dược Phẩm Cuồng Chiến OE2 18h · vốn 10,1 N 98917,8 N/mẻ 3 Chất Tăng Giác Quan 18h · vốn 9,2 N 68312,3 N/mẻ 4 Norepinephrine 18h · vốn 4,3 N 4848,7 N/mẻ 5 Thuốc Tiêm Cơ Bắp M1 18h · vốn 7,6 N 4087,3 N/mẻ Đổi hàng 4,6x30mm AP SX ×150 Lãi/giờ khi vắng 12h 36.815 Nhắc khi xong
Lãi/mẻ 441,8 N
Vốn 244,8 N
Thời gian 8h 2 5,45x39mm BS ×120 Đổi hàng 8h · vốn 203,5 N35.042420,5 N/mẻ 3 5,8x42mm DVC12 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 257,8 N34.912418,9 N/mẻ 4 .45 ACP Super ×120 Đổi hàng 8h · vốn 237,2 N34.035408,4 N/mẻ 5 .300 BLK CBJ ×120 Đổi hàng 8h · vốn 259,3 N32.763393,2 N/mẻ Xem tất cả 66 6 7,62x39mm AP ×120 Đổi hàng 8h · vốn 259,5 N32.706392,5 N/mẻ 7 BP 9x39mm ×120 Đổi hàng 8h · vốn 240,8 N30.670368 N/mẻ 8 6,8x51mm Hybrid ×120 Đổi hàng 8h · vốn 301,1 N29.278351,3 N/mẻ 9 5,56x45mm M995 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 240,9 N28.210338,5 N/mẻ 10 7,62x51mm M62 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 368,8 N27.402328,8 N/mẻ 11 5,7x28mm SS190 ×120 Đổi hàng 8h · vốn 232,7 N23.887286,6 N/mẻ 12 5,8x42mm DBP10 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 84,8 N23.509282,1 N/mẻ 13 .300 BLK BCP FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 80,9 N23.506282,1 N/mẻ 14 7,62x54R LPS ×180 Đổi hàng 7h · vốn 98,7 N21.981263,8 N/mẻ 15 .45 ACP AP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 84,1 N21.406256,9 N/mẻ 16 SP6 9x39mm ×180 Đổi hàng 7h · vốn 91,1 N20.148241,8 N/mẻ 17 ,45-70 Govt FTX ×120 Đổi hàng 8h · vốn 418,8 N20.083241 N/mẻ 18 5,45x39mm BT ×180 Đổi hàng 7h · vốn 51,3 N20.052240,6 N/mẻ 19 9x19mm PBP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 75,4 N19.949239,4 N/mẻ 20 6,8x51mm FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 118,8 N19.139229,7 N/mẻ 21 PD12 12,7x55mm ×120 Đổi hàng 7h · vốn 174,7 N19.032228,4 N/mẻ 22 7,62x54R BT ×120 Đổi hàng 8h · vốn 403,2 N18.075216,9 N/mẻ 23 4,6x30mm FMJ SX ×180 Đổi hàng 7h · vốn 60,9 N18.052216,6 N/mẻ 24 7,62x51mm M80 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 94,1 N17.593211,1 N/mẻ 25 7,62x39mm BP ×180 Đổi hàng 7h · vốn 85,3 N17.044204,5 N/mẻ 26 .50 AE FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 105 N16.799201,6 N/mẻ 27 5,7x28mm SS193 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 69,8 N16.626199,5 N/mẻ 28 4.6x30mm FMJ ST ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 60,9 N15.791189,5 N/mẻ 29 .357 Magnum FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 102,5 N14.877178,5 N/mẻ 30 Đạn Gauge 12 Long Tức ×180 Đổi hàng 7h · vốn 100,7 N13.967167,6 N/mẻ 31 4.6x30mm CT ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 110 N13.746164,9 N/mẻ 32 5,56x45mm M855A1 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 76 N13.078156,9 N/mẻ 33 .45-70 FMJ ×180 Đổi hàng 7h · vốn 161,1 N12.992155,9 N/mẻ 34 Mũi Tên Xuyên Cốt Sợi Carbon ×180 Đổi hàng 7h · vốn 192,5 N12.784153,4 N/mẻ 35 12,7x55mm PS12 ×120 Đổi hàng 7h · vốn 121,4 N11.706140,5 N/mẻ 36 5.7x28mm HT+ ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 67 N11.146133,8 N/mẻ 37 Mũi Tên Xuyên Giáp Sợi Carbon ×120 Đổi hàng 8h · vốn 441,1 N8.980107,8 N/mẻ 38 12,7x55mm PS12B ×90 Đổi hàng 8h · vốn 485,1 N7.67592,1 N/mẻ 39 5,56x45mm M855 ×180 5h · vốn 25,4 N 6.59979,2 N/mẻ 40 .45 ACP FMJ ×180 5h · vốn 32,4 N 6.55478,7 N/mẻ 41 5,8x42mm DVP88 ×180 5h · vốn 30,9 N 6.25575,1 N/mẻ 42 7,62x51mm BPZ ×180 5h · vốn 36,6 N 6.03972,5 N/mẻ 43 5,45x39mm PS ×180 5h · vốn 29,1 N 5.92571,1 N/mẻ 44 7,62x39mm PS ×180 5h · vốn 32,1 N 5.76069,1 N/mẻ 45 5,7x28mm L191 ×180 5h · vốn 27,1 N 5.73168,8 N/mẻ 46 .50 AE JHP ×180 5h · vốn 46,1 N 5.52366,3 N/mẻ 47 SP5 9x39mm ×180 5h · vốn 36,9 N 5.43765,2 N/mẻ 48 4,6x30mm Subsonic SX ×180 5h · vốn 23 N 5.17662,1 N/mẻ 49 .300 BLK ×180 5h · vốn 41,7 N 4.90658,9 N/mẻ 50 .45 ACP RIP ×150 15h · vốn 24,2 N 4.83572,5 N/mẻ 51 AP6.3 9x19mm ×180 5h · vốn 27,8 N 4.55954,7 N/mẻ 52 RIP 9x19mm ×150 15h · vốn 23 N 4.29764,5 N/mẻ 53 7,62x54R T46M ×180 5h · vốn 41,5 N 4.17150 N/mẻ 54 45-70 Govt RN ×180 5h · vốn 72,3 N 3.57542,9 N/mẻ 55 5.7x28mm HT ×180 Có hạn 5h · vốn 27,5 N3.54042,5 N/mẻ 56 Tên Liễu Thủy Tinh ×180 5h · vốn 81,7 N 3.39940,8 N/mẻ 57 12 Gauge Slug FTX ×180 5h · vốn 38,6 N 3.38040,6 N/mẻ 58 .357 Magnum JHP ×180 5h · vốn 42,9 N 3.37440,5 N/mẻ 59 5,7x28mm R37.F ×150 15h · vốn 23 N 3.16647,5 N/mẻ 60 12,7x55mm PS12A ×120 5h · vốn 55,7 N 2.58031 N/mẻ 61 12 Gauge Flechette ×180 5h · vốn 30,4 N 2.31227,7 N/mẻ 62 .357 Magnum Snake Shot ×180 5h · vốn 23 N 1.37716,5 N/mẻ 63 12 Gauge Slug AP-20 ×180 Đổi hàng 7h · vốn 93 N-1.802-21,6 N/mẻ 64 4.6x30mm AP ST ×150 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 854,3 N-2.678-32,1 N/mẻ 65 12 Gauge DART ×180 Có hạn Đổi hàng 7h · vốn 105,3 N-2.799-33,6 N/mẻ 66 7.62x51mm LS ×120 Có hạn Đổi hàng 8h · vốn 888,1 N-25.471-305,7 N/mẻ Không bán được trên chợ (7) – .338 Lapua Mag AP ×10 không bán được trên chợ: .338 Lapua Mag AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 6,8x51mm AP ×60 không bán được trên chợ: 6,8x51mm AP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x51mm M61 ×60 không bán được trên chợ: 7,62x51mm M61 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – 7,62x54R SNB ×60 không bán được trên chợ: 7,62x54R SNB · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M10 RAZOR ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M10 RAZOR · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M3 K-0 ×30 không bán được trên chợ: .50 BMG M3 K-0 · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp – .50 BMG M903 SLAP ×20 không bán được trên chợ: .50 BMG M903 SLAP · thiếu giá: Nguyên Liệu Đạn Dược Cao Cấp