Đạn › Đạn .45-70 Govt

,45-70 Govt FTX

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao5.65568 đang rao · Giá hướng dẫn 2.715

Lịch sử giá

5.5006.0006.5007.00006:00 26-1017:30 26-1005:00 27-10Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 6.495Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 6.915Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 5.795Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 6.355Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 6.215Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 6.215Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 6.075Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 6.215Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 6.215Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 6.075Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 6.215Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 6.075Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 6.215Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 6.215Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 6.215Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 5.935Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 6.075Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 6.075Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 6.215Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 5.935Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 5.795Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 6.215Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 6.075Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 6.075Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 5.935Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 5.935Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 5.935Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 5.935Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 5.935Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 5.935Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 5.795Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 5.795Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 6.075Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 5.655Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 5.935Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 5.655Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 5.655Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 5.655Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 5.655
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
05:00 27/10/265.65568
04:02 27/10/265.6552.732
04:01 27/10/265.6552.719
04:00 27/10/265.6553.365
03:00 27/10/265.9353.919
02:00 27/10/265.65529
01:00 27/10/266.0751.834
00:01 27/10/265.795462
00:00 27/10/265.795119
23:01 26/10/265.935592
23:00 26/10/265.935596
22:00 26/10/265.9353.083
21:00 26/10/265.9352.222
20:00 26/10/265.9351.000
19:00 26/10/265.9352.828
18:01 26/10/266.0755.693
18:00 26/10/266.0755.886
17:00 26/10/266.2153.856
16:01 26/10/265.7951.196
16:00 26/10/265.9351.797
15:00 26/10/266.215501
14:01 26/10/266.075525
14:00 26/10/266.075737
13:00 26/10/265.93577
12:03 26/10/266.2152.097
12:02 26/10/266.2152.228
12:01 26/10/266.2152.208
12:00 26/10/266.0751.294
11:01 26/10/266.2152.079
11:00 26/10/266.075106
10:01 26/10/266.2152.416
10:00 26/10/266.2152.404
09:01 26/10/266.075248
09:00 26/10/266.2159.485
08:01 26/10/266.2155
08:00 26/10/266.3554.599
07:00 26/10/265.795636
06:01 26/10/266.9159.377
06:00 26/10/266.4952.634