Đạn › [Term#18150000001_Name] Mũi Tên

Mũi Tên Xuyên Giáp Sợi Carbon

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao6.8091.257 đang rao · Giá hướng dẫn 2.894

Lịch sử giá

6.0006.5007.00007:00 26-1018:30 26-1006:01 27-10Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 6.954Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 6.954Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 6.664Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 6.664Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 6.664Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 6.664Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 6.519Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 6.084Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 6.084Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 6.664Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 6.664Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 6.664Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 6.664Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 6.664Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 6.374Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 6.374Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 6.519Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 6.084Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 6.229Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 6.809Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 6.229Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 6.229Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 6.229Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 6.229Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 6.229Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 6.374Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 6.229Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 6.229Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 6.519Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 6.519Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 6.374Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 6.374Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 6.519Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 6.084Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 6.084Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 6.084Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 6.229Tiêu chuẩn · 06:00 27-10 · 6.809Tiêu chuẩn · 06:01 27-10 · 6.809
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
06:01 27/10/266.8091.257
06:00 27/10/266.8091.646
05:00 27/10/266.22973
04:02 27/10/266.08479
04:01 27/10/266.08481
04:00 27/10/266.08466
03:00 27/10/266.5198.063
02:00 27/10/266.3742.700
01:00 27/10/266.3741.208
00:01 27/10/266.5199.812
00:00 27/10/266.51911.463
23:01 26/10/266.229855
23:00 26/10/266.229860
22:00 26/10/266.3742.334
21:00 26/10/266.229372
20:00 26/10/266.2292.862
19:00 26/10/266.2292.468
18:01 26/10/266.2295.466
18:00 26/10/266.2295.544
17:00 26/10/266.809350
16:01 26/10/266.229865
16:00 26/10/266.084841
15:00 26/10/266.5192.422
14:01 26/10/266.3741.252
14:00 26/10/266.3741.227
13:00 26/10/266.6643.547
12:03 26/10/266.6642.712
12:02 26/10/266.6642.632
12:01 26/10/266.6642.637
12:00 26/10/266.6642.616
11:01 26/10/266.084168
11:00 26/10/266.084160
10:01 26/10/266.519806
10:00 26/10/266.6645.248
09:01 26/10/266.6642.528
09:00 26/10/266.6644.782
08:01 26/10/266.664772
08:00 26/10/266.9543.220
07:00 26/10/266.9541.955