Đạn › [Term#18150000001_Name] Mũi Tên

Tên Liễu Thủy Tinh

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao7691.775 đang rao · Giá hướng dẫn 559

Lịch sử giá

72074076078080002:00 26-1013:30 26-1001:00 27-10Tiêu chuẩn · 02:00 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 02:01 26-10 · 769Tiêu chuẩn · 03:00 26-10 · 769Tiêu chuẩn · 04:00 26-10 · 739Tiêu chuẩn · 04:01 26-10 · 769Tiêu chuẩn · 04:02 26-10 · 769Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 769Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 739Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 769Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 769Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 769Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 769Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 799Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 799Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 799Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 769
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
01:00 27/10/267691.775
00:01 27/10/26799113.555
00:00 27/10/26799113.561
23:01 26/10/26799115.980
23:00 26/10/26769173
22:00 26/10/26799117.633
21:00 26/10/26799118.104
20:00 26/10/26799121.126
19:00 26/10/26799119.994
18:01 26/10/26799120.119
18:00 26/10/26799120.327
17:00 26/10/26799121.609
16:01 26/10/2676934
16:00 26/10/26799120.289
15:00 26/10/26799116.320
14:01 26/10/26799119.381
14:00 26/10/26799119.460
13:00 26/10/26799120.322
12:03 26/10/26799122.403
12:02 26/10/26799122.566
12:01 26/10/26799122.554
12:00 26/10/26799123.315
11:01 26/10/26799125.412
11:00 26/10/26799125.568
10:01 26/10/26799128.232
10:00 26/10/26799128.228
09:01 26/10/26799127.732
09:00 26/10/26799127.697
08:01 26/10/26769180
08:00 26/10/26799127.764
07:00 26/10/26799128.040
06:01 26/10/26769209
06:00 26/10/26739121
05:00 26/10/26769291
04:02 26/10/267691.241
04:01 26/10/267691.241
04:00 26/10/2673910
03:00 26/10/26769603
02:01 26/10/2676984
02:00 26/10/26799130.464