Đồ Sưu Tầm › Đồ Thủ Công

Phán Quyết Của Ghroth

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao67.5214 đang rao · Giá hướng dẫn 67.521

Lịch sử giá

60.00070.00080.00090.00004:00 26-1015:30 26-1003:00 27-10Tiêu chuẩn · 04:00 26-10 · 81.041Tiêu chuẩn · 04:01 26-10 · 81.041Tiêu chuẩn · 04:02 26-10 · 81.041Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 81.041Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 77.661Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 77.661Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 77.661Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 77.661Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 77.661Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 81.041Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 81.041Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 81.041Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 81.041Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 81.041Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 81.041Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 87.801Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 87.801Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 87.801Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 87.801Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 81.041Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 84.421Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 84.421Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 87.801Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 81.041Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 81.041Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 81.041Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 81.041Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 81.041Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 81.041Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 81.041Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 70.901Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 67.521Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 67.521Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 67.521Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 67.521Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 67.521Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 67.521Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 67.521Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 67.521
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
03:00 27/10/2667.5214
02:00 27/10/2667.5214
01:00 27/10/2667.5212
00:01 27/10/2667.5211
00:00 27/10/2667.5211
23:01 26/10/2667.5212
23:00 26/10/2667.5212
22:00 26/10/2667.5211
21:00 26/10/2670.9011
20:00 26/10/2681.0412
19:00 26/10/2681.0412
18:01 26/10/2681.0411
18:00 26/10/2681.0411
17:00 26/10/2681.0411
16:01 26/10/2681.0411
16:00 26/10/2681.0411
15:00 26/10/2687.8015
14:01 26/10/2684.4212
14:00 26/10/2684.4212
13:00 26/10/2681.0411
12:03 26/10/2687.8015
12:02 26/10/2687.8015
12:01 26/10/2687.8015
12:00 26/10/2687.8015
11:01 26/10/2681.0415
11:00 26/10/2681.0415
10:01 26/10/2681.0416
10:00 26/10/2681.0416
09:01 26/10/2681.0413
09:00 26/10/2681.0413
08:01 26/10/2677.6611
08:00 26/10/2677.6611
07:00 26/10/2677.6612
06:01 26/10/2677.6612
06:00 26/10/2677.6612
05:00 26/10/2681.0413
04:02 26/10/2681.0412
04:01 26/10/2681.0412
04:00 26/10/2681.0412