Đồ Sưu Tầm › Tình Báo

Báo Cáo Y Tế Của Máy Tính Não Relink

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao157.48512 đang rao · Giá hướng dẫn 143.165

Lịch sử giá

140.000150.000160.000170.00005:00 26-1016:31 26-1004:02 27-10Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 150.325Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 150.325Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 164.645Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 164.645Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 164.645Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 164.645Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 164.645Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 164.645Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 150.325Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 164.645Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 164.645Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 164.645Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 164.645Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 164.645Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 164.645Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 164.645Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 143.165Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 157.485Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 157.485
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
04:02 27/10/26157.48512
04:01 27/10/26157.48512
04:00 27/10/26157.48512
03:00 27/10/26143.1651
02:00 27/10/26157.48515
01:00 27/10/26157.48512
00:01 27/10/26157.4856
00:00 27/10/26157.4855
23:01 26/10/26157.4854
23:00 26/10/26157.4854
22:00 26/10/26157.4853
21:00 26/10/26157.4855
20:00 26/10/26164.6457
19:00 26/10/26157.4852
18:01 26/10/26164.64511
18:00 26/10/26164.64510
17:00 26/10/26164.64511
16:01 26/10/26164.6453
16:00 26/10/26164.6453
15:00 26/10/26164.6458
14:01 26/10/26157.4854
14:00 26/10/26157.4854
13:00 26/10/26150.3253
12:03 26/10/26157.4854
12:02 26/10/26157.4854
12:01 26/10/26157.4854
12:00 26/10/26157.4854
11:01 26/10/26164.6454
11:00 26/10/26164.6454
10:01 26/10/26164.6455
10:00 26/10/26164.6455
09:01 26/10/26164.6455
09:00 26/10/26164.6455
08:01 26/10/26157.4853
08:00 26/10/26157.4853
07:00 26/10/26157.4856
06:01 26/10/26150.3253
06:00 26/10/26150.3253
05:00 26/10/26157.4857