Đồ Sưu Tầm › Thiết Bị Điện Tử

Trang Bị Thông Tin Đặc Vụ Haavk

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao128.37952 đang rao · Giá hướng dẫn 128.379

Lịch sử giá

120.000122.000124.000126.000128.000130.00006:00 26-1017:30 26-1005:00 27-10Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 128.379Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 128.379Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 128.379Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 128.379Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 128.379Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 128.379Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 128.379Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 128.379Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 128.379Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 128.379Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 128.379Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 128.379Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 128.379Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 128.379Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 128.379Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 128.379Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 128.379Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 128.379Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 121.959Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 128.379
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
05:00 27/10/26128.37952
04:02 27/10/26121.9591
04:01 27/10/26121.9591
04:00 27/10/26121.9591
03:00 27/10/26128.37953
02:00 27/10/26121.9591
01:00 27/10/26121.9593
00:01 27/10/26121.9594
00:00 27/10/26121.9594
23:01 26/10/26121.9596
23:00 26/10/26121.9596
22:00 26/10/26121.9592
21:00 26/10/26121.9593
20:00 26/10/26128.37968
19:00 26/10/26128.37963
18:01 26/10/26128.37966
18:00 26/10/26128.37966
17:00 26/10/26128.37967
16:01 26/10/26121.9592
16:00 26/10/26121.9592
15:00 26/10/26121.9591
14:01 26/10/26121.9593
14:00 26/10/26121.9593
13:00 26/10/26128.37985
12:03 26/10/26121.9591
12:02 26/10/26121.9591
12:01 26/10/26121.9591
12:00 26/10/26121.9591
11:01 26/10/26128.37975
11:00 26/10/26128.37975
10:01 26/10/26128.37974
10:00 26/10/26128.37974
09:01 26/10/26128.37971
09:00 26/10/26128.37971
08:01 26/10/26128.37969
08:00 26/10/26128.37969
07:00 26/10/26128.37968
06:01 26/10/26128.37967
06:00 26/10/26128.37967