Đồ Sưu Tầm › Tình Báo

Ghi Chú Mã Hóa

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao20.11015 đang rao · Giá hướng dẫn 26.835

Lịch sử giá

20.00020.50021.00021.50005:00 26-1016:31 26-1004:02 27-10Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 21.455Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 20.110Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 20.110
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
04:02 27/10/2620.11015
04:01 27/10/2620.11011
04:00 27/10/2620.1106
03:00 27/10/2620.11067
02:00 27/10/2620.11069
01:00 27/10/2620.110187
00:01 27/10/2620.110250
00:00 27/10/2620.110254
23:01 26/10/2620.110291
23:00 26/10/2620.110274
22:00 26/10/2620.110327
21:00 26/10/2620.110304
20:00 26/10/2620.110257
19:00 26/10/2620.110164
18:01 26/10/2620.110222
18:00 26/10/2620.110218
17:00 26/10/2620.110186
16:01 26/10/2620.110209
16:00 26/10/2620.110198
15:00 26/10/2620.110191
14:01 26/10/2620.110208
14:00 26/10/2620.110205
13:00 26/10/2620.110166
12:03 26/10/2620.110151
12:02 26/10/2620.110152
12:01 26/10/2620.110154
12:00 26/10/2620.110145
11:01 26/10/2620.110155
11:00 26/10/2620.110154
10:01 26/10/2620.110147
10:00 26/10/2620.110146
09:01 26/10/2620.110102
09:00 26/10/2620.11098
08:01 26/10/2620.11088
08:00 26/10/2620.11090
07:00 26/10/2620.11017
06:01 26/10/2620.11051
06:00 26/10/2620.11050
05:00 26/10/2621.455147