Đồ Sưu Tầm › Đồ Thủ Công

Mặt Dây Chuyền Raven

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao133.3211 đang rao · Giá hướng dẫn 63.471

Lịch sử giá

120.000140.000160.000180.000200.00007:00 26-1018:30 26-1006:01 27-10Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 146.021Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 193.646Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 193.646Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 193.646Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 193.646Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 193.646Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 193.646Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 190.471Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 190.471Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 190.471Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 190.471Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 190.471Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 190.471Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 184.121Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 187.296Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 187.296Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 180.946Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 180.946Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 180.946Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 180.946Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 161.896Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 161.896Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 165.071Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 165.071Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 149.196Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 142.846Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 139.671Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 139.671Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 139.671Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 139.671Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 136.496Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 139.671Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 139.671Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 139.671Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 139.671Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 139.671Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 139.671Tiêu chuẩn · 06:00 27-10 · 133.321Tiêu chuẩn · 06:01 27-10 · 133.321
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
06:01 27/10/26133.3211
06:00 27/10/26133.3211
05:00 27/10/26139.6713
04:02 27/10/26139.6713
04:01 27/10/26139.6713
04:00 27/10/26139.6713
03:00 27/10/26139.6712
02:00 27/10/26139.6713
01:00 27/10/26136.4961
00:01 27/10/26139.6715
00:00 27/10/26139.6715
23:01 26/10/26139.6713
23:00 26/10/26139.6713
22:00 26/10/26142.8463
21:00 26/10/26149.1961
20:00 26/10/26165.0711
19:00 26/10/26165.0712
18:01 26/10/26161.8962
18:00 26/10/26161.8962
17:00 26/10/26180.9465
16:01 26/10/26180.9464
16:00 26/10/26180.9464
15:00 26/10/26180.9463
14:01 26/10/26187.2966
14:00 26/10/26187.2966
13:00 26/10/26184.1211
12:03 26/10/26190.4714
12:02 26/10/26190.4714
12:01 26/10/26190.4714
12:00 26/10/26190.4713
11:01 26/10/26190.4712
11:00 26/10/26190.4712
10:01 26/10/26193.6461
10:00 26/10/26193.6461
09:01 26/10/26193.6462
09:00 26/10/26193.6462
08:01 26/10/26193.6462
08:00 26/10/26193.6462
07:00 26/10/26146.0212