Đồ Sưu Tầm › Tình Báo

Bản Đồ Ngục Giam Thủy Triều - 1

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao10.7467 đang rao · Giá hướng dẫn 10.746

Lịch sử giá

10.00011.00012.00013.00014.00007:00 26-1018:30 26-1006:01 27-10Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 13.446Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 13.446Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 13.446Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 13.446Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 13.446Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 12.906Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 12.906Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 13.446Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 13.446Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 13.446Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 13.446Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 13.446Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 13.446Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 12.906Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 13.986Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 13.986Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 13.986Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 13.986Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 13.986Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 12.906Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 13.986Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 13.986Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 13.986Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 13.986Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 12.906Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 12.906Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 13.986Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 13.986Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 12.906Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 12.906Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 10.746Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 10.746Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 10.746Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 10.746Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 10.746Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 10.746Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 10.746Tiêu chuẩn · 06:00 27-10 · 10.746Tiêu chuẩn · 06:01 27-10 · 10.746
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
06:01 27/10/2610.7467
06:00 27/10/2610.7467
05:00 27/10/2610.7465
04:02 27/10/2610.7464
04:01 27/10/2610.7464
04:00 27/10/2610.7464
03:00 27/10/2610.7464
02:00 27/10/2610.7463
01:00 27/10/2610.7461
00:01 27/10/2612.9061
00:00 27/10/2612.9061
23:01 26/10/2613.98651
23:00 26/10/2613.98650
22:00 26/10/2612.9065
21:00 26/10/2612.9061
20:00 26/10/2613.98649
19:00 26/10/2613.98659
18:01 26/10/2613.98661
18:00 26/10/2613.98661
17:00 26/10/2612.9061
16:01 26/10/2613.9869
16:00 26/10/2613.9869
15:00 26/10/2613.98631
14:01 26/10/2613.98670
14:00 26/10/2613.98670
13:00 26/10/2612.9062
12:03 26/10/2613.4466
12:02 26/10/2613.4466
12:01 26/10/2613.4466
12:00 26/10/2613.4466
11:01 26/10/2613.4465
11:00 26/10/2613.4465
10:01 26/10/2612.9061
10:00 26/10/2612.9061
09:01 26/10/2613.44612
09:00 26/10/2613.44612
08:01 26/10/2613.44619
08:00 26/10/2613.44619
07:00 26/10/2613.44615