Đồ Sưu Tầm › Đồ Thủ Công

Cung Tên Vật Tổ

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao14.79237 đang rao · Giá hướng dẫn 19.742

Lịch sử giá

14.60014.70014.80014.90007:00 26-1018:30 26-1006:01 27-10Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 06:00 27-10 · 14.792Tiêu chuẩn · 06:01 27-10 · 14.792
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
06:01 27/10/2614.79237
06:00 27/10/2614.79233
05:00 27/10/2614.79279
04:02 27/10/2614.79270
04:01 27/10/2614.79277
04:00 27/10/2614.79279
03:00 27/10/2614.792149
02:00 27/10/2614.792250
01:00 27/10/2614.792292
00:01 27/10/2614.792510
00:00 27/10/2614.792497
23:01 26/10/2614.792647
23:00 26/10/2614.792634
22:00 26/10/2614.792699
21:00 26/10/2614.792673
20:00 26/10/2614.792516
19:00 26/10/2614.792488
18:01 26/10/2614.792443
18:00 26/10/2614.792437
17:00 26/10/2614.792168
16:01 26/10/2614.792355
16:00 26/10/2614.792348
15:00 26/10/2614.792347
14:01 26/10/2614.792303
14:00 26/10/2614.792313
13:00 26/10/2614.792354
12:03 26/10/2614.792246
12:02 26/10/2614.792244
12:01 26/10/2614.792239
12:00 26/10/2614.792242
11:01 26/10/2614.792249
11:00 26/10/2614.792264
10:01 26/10/2614.792258
10:00 26/10/2614.792265
09:01 26/10/2614.792150
09:00 26/10/2614.792154
08:01 26/10/2614.792100
08:00 26/10/2614.792116
07:00 26/10/2614.792141