Đồ Sưu Tầm › Thiết Bị Điện Tử

Thiết Bị Kết Nối Thần Kinh

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao80.9546 đang rao · Giá hướng dẫn 59.954

Lịch sử giá

60.00070.00080.00090.000100.00005:00 26-1016:31 26-1004:02 27-10Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 92.954Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 98.954Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 98.954Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 92.954Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 95.954Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 95.954Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 89.954Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 89.954Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 83.954Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 83.954Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 77.954Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 77.954Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 74.954Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 74.954Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 71.954Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 71.954Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 71.954Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 71.954Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 71.954Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 65.954Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 71.954Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 71.954Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 74.954Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 74.954Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 74.954Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 65.954Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 65.954Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 65.954Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 65.954Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 65.954Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 65.954Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 71.954Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 71.954Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 74.954Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 80.954Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 80.954Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 80.954Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 80.954Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 80.954
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
04:02 27/10/2680.9546
04:01 27/10/2680.9546
04:00 27/10/2680.9546
03:00 27/10/2680.9549
02:00 27/10/2680.9545
01:00 27/10/2674.9544
00:01 27/10/2671.9549
00:00 27/10/2671.9549
23:01 26/10/2665.9545
23:00 26/10/2665.9544
22:00 26/10/2665.95411
21:00 26/10/2665.9547
20:00 26/10/2665.9544
19:00 26/10/2665.9543
18:01 26/10/2674.9541
18:00 26/10/2674.9541
17:00 26/10/2674.9546
16:01 26/10/2671.9545
16:00 26/10/2671.9546
15:00 26/10/2665.9543
14:01 26/10/2671.9542
14:00 26/10/2671.9542
13:00 26/10/2671.9541
12:03 26/10/2671.9541
12:02 26/10/2671.9541
12:01 26/10/2674.9544
12:00 26/10/2674.9545
11:01 26/10/2677.9544
11:00 26/10/2677.9544
10:01 26/10/2683.9548
10:00 26/10/2683.9548
09:01 26/10/2689.9546
09:00 26/10/2689.9546
08:01 26/10/2695.9544
08:00 26/10/2695.9544
07:00 26/10/2692.9543
06:01 26/10/2698.9545
06:00 26/10/2698.9545
05:00 26/10/2692.9541