Đồ Sưu Tầm › Vật Phẩm Gia Dụng

Sôcôla

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao10.7581 đang rao · Giá hướng dẫn 8.958

Lịch sử giá

10.00011.00012.00013.00007:00 26-1018:30 26-1006:01 27-10Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 11.658Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 10.758Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 11.658Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 11.208Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 11.658Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 12.108Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 12.108Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 12.108Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 12.558Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 12.558Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 12.558Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 11.658Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 12.108Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 12.558Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 12.558Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 12.108Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 12.558Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 11.658Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 12.558Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 12.108Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 11.208Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 11.208Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 12.558Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 12.108Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 12.558Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 12.558Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 11.658Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 12.558Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 12.558Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 12.558Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 11.658Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 11.658Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 10.308Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 10.758Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 10.758Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 11.658Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 10.758Tiêu chuẩn · 06:00 27-10 · 10.758Tiêu chuẩn · 06:01 27-10 · 10.758
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
06:01 27/10/2610.7581
06:00 27/10/2610.7582
05:00 27/10/2610.7582
04:02 27/10/2611.6585
04:01 27/10/2610.7585
04:00 27/10/2610.7584
03:00 27/10/2610.3081
02:00 27/10/2611.6587
01:00 27/10/2611.6584
00:01 27/10/2612.5588
00:00 27/10/2612.55821
23:01 26/10/2612.55815
23:00 26/10/2611.6584
22:00 26/10/2612.55811
21:00 26/10/2612.55815
20:00 26/10/2612.1087
19:00 26/10/2612.558638
18:01 26/10/2611.20815
18:00 26/10/2611.2086
17:00 26/10/2612.108827
16:01 26/10/2612.55812
16:00 26/10/2611.6587
15:00 26/10/2612.55811
14:01 26/10/2612.10816
14:00 26/10/2612.558182
13:00 26/10/2612.558696
12:03 26/10/2612.1087
12:02 26/10/2611.6583
12:01 26/10/2612.5581.103
12:00 26/10/2612.5581.107
11:01 26/10/2612.5581.369
11:00 26/10/2612.1083
10:01 26/10/2612.108290
10:00 26/10/2612.108288
09:01 26/10/2611.6585
09:00 26/10/2611.2083
08:01 26/10/2611.6586
08:00 26/10/2610.7583
07:00 26/10/2611.658377