Đồ Sưu Tầm › Thiết Bị Điện Tử

Nhiệt Kế Điện Tử

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao16.25037 đang rao · Giá hướng dẫn 13.000

Lịch sử giá

13.00014.00015.00016.00017.00003:00 26-1014:30 26-1002:00 27-10Tiêu chuẩn · 03:00 26-10 · 14.300Tiêu chuẩn · 04:00 26-10 · 15.600Tiêu chuẩn · 04:01 26-10 · 14.950Tiêu chuẩn · 04:02 26-10 · 13.650Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 15.600Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 13.650Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 14.300Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 15.600Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 15.600Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 15.600Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 15.600Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 15.600Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 15.600Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 16.250Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 15.600Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 15.600Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 14.950Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 16.250Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 15.600Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 16.250Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 15.600Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 16.250Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 16.250Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 15.600Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 15.600Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 16.250Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 16.250Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 16.250Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 16.250Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 16.250Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 16.250Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 16.250Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 16.250Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 16.250Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 16.250Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 15.600Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 15.600Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 16.900Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 16.250
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
02:00 27/10/2616.25037
01:00 27/10/2616.900522
00:01 27/10/2615.6007
00:00 27/10/2615.6009
23:01 26/10/2616.25016
23:00 26/10/2616.25015
22:00 26/10/2616.25025
21:00 26/10/2616.25024
20:00 26/10/2616.25022
19:00 26/10/2616.2505
18:01 26/10/2616.2506
18:00 26/10/2616.2505
17:00 26/10/2616.2508
16:01 26/10/2616.25013
16:00 26/10/2615.6007
15:00 26/10/2615.60017
14:01 26/10/2616.25011
14:00 26/10/2616.25014
13:00 26/10/2615.6005
12:03 26/10/2616.25013
12:02 26/10/2615.60012
12:01 26/10/2616.25018
12:00 26/10/2614.9503
11:01 26/10/2615.6004
11:00 26/10/2615.60011
10:01 26/10/2616.25024
10:00 26/10/2615.6007
09:01 26/10/2615.60010
09:00 26/10/2615.6002
08:01 26/10/2615.6002
08:00 26/10/2615.6006
07:00 26/10/2615.6004
06:01 26/10/2614.3001
06:00 26/10/2613.6501
05:00 26/10/2615.6004
04:02 26/10/2613.6504
04:01 26/10/2614.9502
04:00 26/10/2615.60020
03:00 26/10/2614.3001