Đồ Sưu Tầm › Tình Báo

Sổ Chép Nhạc Của Reis

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao90.9551 đang rao · Giá hướng dẫn 86.620

Lịch sử giá

80.000100.000120.000140.000160.00005:00 26-1016:31 26-1004:02 27-10Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 90.955Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 95.290Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 95.290Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 103.960Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 116.965Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 116.965Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 116.965Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 116.965Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 99.625Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 99.625Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 103.960Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 108.295Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 112.630Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 116.965Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 116.965Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 116.965Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 121.300Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 125.635Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 134.305Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 116.965Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 103.960Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 103.960Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 125.635Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 121.300Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 121.300Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 99.625Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 112.630Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 116.965Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 129.970Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 151.645Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 151.645Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 134.305Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 134.305Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 125.635Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 112.630Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 108.295Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 90.955Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 90.955Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 90.955
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
04:02 27/10/2690.9551
04:01 27/10/2690.9552
04:00 27/10/2690.9552
03:00 27/10/26108.2954
02:00 27/10/26112.6306
01:00 27/10/26125.6351
00:01 27/10/26134.30510
00:00 27/10/26134.3059
23:01 26/10/26151.6454
23:00 26/10/26151.6453
22:00 26/10/26129.9708
21:00 26/10/26116.96516
20:00 26/10/26112.63010
19:00 26/10/2699.6251
18:01 26/10/26121.3003
18:00 26/10/26121.3001
17:00 26/10/26125.6355
16:01 26/10/26103.9605
16:00 26/10/26103.9603
15:00 26/10/26116.9652
14:01 26/10/26134.3056
14:00 26/10/26125.6351
13:00 26/10/26121.3002
12:03 26/10/26116.9655
12:02 26/10/26116.9655
12:01 26/10/26116.9655
12:00 26/10/26112.6301
11:01 26/10/26108.2953
11:00 26/10/26103.9601
10:01 26/10/2699.6256
10:00 26/10/2699.6257
09:01 26/10/26116.9656
09:00 26/10/26116.9655
08:01 26/10/26116.9652
08:00 26/10/26116.9651
07:00 26/10/26103.9602
06:01 26/10/2695.2901
06:00 26/10/2695.2903
05:00 26/10/2690.9552