Đồ Sưu Tầm › Đồ Thủ Công

Charm - Vũ Nữ

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao11.3623 đang rao · Giá hướng dẫn 11.362

Lịch sử giá

11.00012.00013.00014.00015.00006:00 26-1017:30 26-1005:00 27-10Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 11.932Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 11.932Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 13.072Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 12.502Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 12.502Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 13.642Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 13.072Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 13.072Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 12.502Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 13.642Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 13.642Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 12.502Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 13.642Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 13.642Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 13.642Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 13.642Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 14.212Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 13.072Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 13.642Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 13.642Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 13.642Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 13.072Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 13.072Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 13.642Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 13.072Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 13.072Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 14.212Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 13.072Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 13.642Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 14.212Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 13.642Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 13.642Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 13.072Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 13.642Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 12.502Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 12.502Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 13.072Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 11.932Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 11.362
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
05:00 27/10/2611.3623
04:02 27/10/2611.9321
04:01 27/10/2613.0721
04:00 27/10/2612.5021
03:00 27/10/2612.5022
02:00 27/10/2613.6423
01:00 27/10/2613.0721
00:01 27/10/2613.6428
00:00 27/10/2613.6423
23:01 26/10/2614.21257
23:00 26/10/2613.64214
22:00 26/10/2613.0728
21:00 26/10/2614.21253
20:00 26/10/2613.0723
19:00 26/10/2613.0723
18:01 26/10/2613.64211
18:00 26/10/2613.0722
17:00 26/10/2613.0722
16:01 26/10/2613.6423
16:00 26/10/2613.6423
15:00 26/10/2613.64210
14:01 26/10/2613.0723
14:00 26/10/2614.2126
13:00 26/10/2613.6425
12:03 26/10/2613.6424
12:02 26/10/2613.6424
12:01 26/10/2613.6427
12:00 26/10/2612.5021
11:01 26/10/2613.64211
11:00 26/10/2613.64210
10:01 26/10/2612.5021
10:00 26/10/2613.0722
09:01 26/10/2613.0723
09:00 26/10/2613.6427
08:01 26/10/2612.5028
08:00 26/10/2612.5027
07:00 26/10/2613.0724
06:01 26/10/2611.9321
06:00 26/10/2611.9321