Đồ Sưu Tầm › Đồ Thủ Công

Khuyên Tai Vương Phi

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao13.33114 đang rao · Giá hướng dẫn 17.806

Lịch sử giá

13.00014.00015.00016.00017.00006:00 26-1017:30 26-1005:00 27-10Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 13.331Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 13.331Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 14.226Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 15.121Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 15.121Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 15.121Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 15.121Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 15.121Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 16.016Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 16.016Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 16.016Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 16.016Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 16.016Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 16.016Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 15.121Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 15.121Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 15.121Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 15.121Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 15.121Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 14.226Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 14.226Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 14.226Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 14.226Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 14.226Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 14.226Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 13.331Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 14.226Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 14.226Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 14.226Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 14.226Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 14.226Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 14.226Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 14.226Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 14.226Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 14.226Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 13.331Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 13.331Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 13.331Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 13.331
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
05:00 27/10/2613.33114
04:02 27/10/2613.33124
04:01 27/10/2613.33120
04:00 27/10/2613.33141
03:00 27/10/2614.226436
02:00 27/10/2614.226689
01:00 27/10/2614.2261.067
00:01 27/10/2614.2261.745
00:00 27/10/2614.2261.742
23:01 26/10/2614.2261.858
23:00 26/10/2614.2261.860
22:00 26/10/2614.2261.785
21:00 26/10/2614.2261.478
20:00 26/10/2613.33136
19:00 26/10/2614.226692
18:01 26/10/2614.226691
18:00 26/10/2614.226692
17:00 26/10/2614.226563
16:01 26/10/2614.226227
16:00 26/10/2614.226205
15:00 26/10/2615.121830
14:01 26/10/2615.121445
14:00 26/10/2615.121446
13:00 26/10/2615.121370
12:03 26/10/2615.12115
12:02 26/10/2616.016132
12:01 26/10/2616.016105
12:00 26/10/2616.016109
11:01 26/10/2616.016132
11:00 26/10/2616.016141
10:01 26/10/2616.016184
10:00 26/10/2615.1216
09:01 26/10/2615.121351
09:00 26/10/2615.121374
08:01 26/10/2615.1211.030
08:00 26/10/2615.1211.040
07:00 26/10/2614.22644
06:01 26/10/2613.33168
06:00 26/10/2613.33136