Đồ Sưu Tầm › Đồ Thủ Công

Sừng Trang Trí

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao18.5082 đang rao · Giá hướng dẫn 23.148

Lịch sử giá

16.00018.00020.00022.00004:00 26-1015:30 26-1003:00 27-10Tiêu chuẩn · 04:00 26-10 · 17.348Tiêu chuẩn · 04:01 26-10 · 17.348Tiêu chuẩn · 04:02 26-10 · 17.348Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 18.508Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 18.508Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 18.508Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 18.508Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 20.828Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 21.988Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 18.508Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 19.668Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 19.668Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 19.668Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 20.828Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 20.828Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 20.828Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 19.668Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 18.508Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 19.668Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 19.668Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 19.668Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 18.508Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 19.668Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 18.508Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 19.668Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 17.348Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 18.508Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 18.508Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 19.668Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 18.508Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 18.508Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 18.508Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 17.348Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 17.348Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 18.508Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 18.508Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 18.508Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 17.348Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 18.508
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
03:00 27/10/2618.5082
02:00 27/10/2617.34845
01:00 27/10/2618.508115
00:01 27/10/2618.50898
00:00 27/10/2618.50891
23:01 26/10/2617.34819
23:00 26/10/2617.34839
22:00 26/10/2618.50898
21:00 26/10/2618.50863
20:00 26/10/2618.50840
19:00 26/10/2619.66811
18:01 26/10/2618.50819
18:00 26/10/2618.50826
17:00 26/10/2617.34816
16:01 26/10/2619.66842
16:00 26/10/2618.5083
15:00 26/10/2619.66812
14:01 26/10/2618.5084
14:00 26/10/2619.6688
13:00 26/10/2619.66854
12:03 26/10/2619.66818
12:02 26/10/2618.5086
12:01 26/10/2619.6686
12:00 26/10/2620.8286
11:01 26/10/2620.8282
11:00 26/10/2620.8285
10:01 26/10/2619.6688
10:00 26/10/2619.6685
09:01 26/10/2619.6685
09:00 26/10/2618.5085
08:01 26/10/2621.9883
08:00 26/10/2620.8282
07:00 26/10/2618.50820
06:01 26/10/2618.50833
06:00 26/10/2618.50827
05:00 26/10/2618.5085
04:02 26/10/2617.3486
04:01 26/10/2617.34833
04:00 26/10/2617.34834