Đồ Sưu Tầm › Tình Báo

Tài Liệu Tình Báo

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao14.3204 đang rao · Giá hướng dẫn 11.445

Lịch sử giá

12.00013.00014.00015.00005:00 26-1016:31 26-1004:02 27-10Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 12.595Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 13.745Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 13.170Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 13.745Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 13.745Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 13.170Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 13.745Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 13.745Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 14.895Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 13.745Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 13.170Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 14.895Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 13.745Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 13.745Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 13.170Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 14.320Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 14.895Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 14.320Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 13.745Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 14.320Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 14.895Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 14.320Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 14.320Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 13.745Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 13.170Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 13.745Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 14.320Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 14.320Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 14.895Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 13.745Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 13.745Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 13.745Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 14.895Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 14.895Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 13.170Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 12.595Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 13.170Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 13.745Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 14.320
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
04:02 27/10/2614.3204
04:01 27/10/2613.7452
04:00 27/10/2613.1702
03:00 27/10/2612.5951
02:00 27/10/2613.1701
01:00 27/10/2614.8955
00:01 27/10/2614.8955
00:00 27/10/2613.7457
23:01 26/10/2613.7452
23:00 26/10/2613.7452
22:00 26/10/2614.8953
21:00 26/10/2614.3203
20:00 26/10/2614.3202
19:00 26/10/2613.7454
18:01 26/10/2613.1701
18:00 26/10/2613.7451
17:00 26/10/2614.3208
16:01 26/10/2614.3206
16:00 26/10/2614.8959
15:00 26/10/2614.3205
14:01 26/10/2613.7452
14:00 26/10/2614.3202
13:00 26/10/2614.8954
12:03 26/10/2614.3201
12:02 26/10/2613.1701
12:01 26/10/2613.7451
12:00 26/10/2613.7451
11:01 26/10/2614.895114
11:00 26/10/2613.1701
10:01 26/10/2613.7453
10:00 26/10/2614.895194
09:01 26/10/2613.7455
09:00 26/10/2613.7452
08:01 26/10/2613.1702
08:00 26/10/2613.7451
07:00 26/10/2613.7452
06:01 26/10/2613.1701
06:00 26/10/2613.7452
05:00 26/10/2612.5951