Đồ Sưu Tầm › Thiết Bị Điện Tử

Thẻ Nhớ

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao7.56125 đang rao · Giá hướng dẫn 7.961

Lịch sử giá

7.5007.6007.7007.8007.9008.00003:00 26-1014:30 26-1002:00 27-10Tiêu chuẩn · 03:00 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 04:00 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 04:01 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 04:02 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 7.561Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 7.561Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 7.561Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 7.561Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 7.561Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 7.561Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 7.561Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 7.561Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 7.961Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 7.561
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
02:00 27/10/267.56125
01:00 27/10/267.9611.077
00:01 27/10/267.56178
00:00 27/10/267.56181
23:01 26/10/267.56146
23:00 26/10/267.56155
22:00 26/10/267.961884
21:00 26/10/267.56112
20:00 26/10/267.961753
19:00 26/10/267.961655
18:01 26/10/267.961721
18:00 26/10/267.961718
17:00 26/10/267.961728
16:01 26/10/267.961807
16:00 26/10/267.961811
15:00 26/10/267.961930
14:01 26/10/267.9611.088
14:00 26/10/267.9611.092
13:00 26/10/267.9611.212
12:03 26/10/267.9611.257
12:02 26/10/267.9611.260
12:01 26/10/267.9611.257
12:00 26/10/267.9611.257
11:01 26/10/267.9611.383
11:00 26/10/267.9611.388
10:01 26/10/267.9611.456
10:00 26/10/267.9611.450
09:01 26/10/267.9611.542
09:00 26/10/267.9611.545
08:01 26/10/267.9611.536
08:00 26/10/267.9611.539
07:00 26/10/267.5618
06:01 26/10/267.5616
06:00 26/10/267.5618
05:00 26/10/267.9611.508
04:02 26/10/267.9611.513
04:01 26/10/267.9611.512
04:00 26/10/267.9611.514
03:00 26/10/267.9611.479