Đồ Sưu Tầm › Vật Phẩm Gia Dụng

Đồ Hộp

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao14.4261 đang rao · Giá hướng dẫn 12.536

Lịch sử giá

10.00012.00014.00016.00018.00005:00 26-1016:31 26-1004:02 27-10Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 13.796Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 13.796Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 14.426Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 13.796Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 13.796Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 13.166Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 11.906Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 12.536Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 13.166Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 14.426Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 15.686Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 14.426Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 13.796Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 13.796Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 15.686Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 15.056Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 15.056Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 16.316Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 15.686Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 15.686Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 15.056Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 15.056Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 14.426Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 15.686Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 14.426Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 14.426Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 15.686Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 15.686Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 15.686Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 15.686Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 15.686Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 15.056Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 14.426Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 15.056Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 16.946Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 15.056Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 16.316Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 15.686Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 14.426
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
04:02 27/10/2614.4261
04:01 27/10/2615.6869
04:00 27/10/2616.3167
03:00 27/10/2615.0562
02:00 27/10/2616.946544
01:00 27/10/2615.0563
00:01 27/10/2614.4262
00:00 27/10/2615.0564
23:01 26/10/2615.6867
23:00 26/10/2615.6862
22:00 26/10/2615.6868
21:00 26/10/2615.68613
20:00 26/10/2615.6863
19:00 26/10/2614.4264
18:01 26/10/2614.4261
18:00 26/10/2615.6868
17:00 26/10/2614.4261
16:01 26/10/2615.0562
16:00 26/10/2615.0561
15:00 26/10/2615.68616
14:01 26/10/2615.6865
14:00 26/10/2616.316186
13:00 26/10/2615.0561
12:03 26/10/2615.0563
12:02 26/10/2615.6865
12:01 26/10/2613.79611
12:00 26/10/2613.7962
11:01 26/10/2614.4263
11:00 26/10/2615.6864
10:01 26/10/2614.42612
10:00 26/10/2613.1661
09:01 26/10/2612.5362
09:00 26/10/2611.9061
08:01 26/10/2613.1663
08:00 26/10/2613.7962
07:00 26/10/2613.7962
06:01 26/10/2614.4264
06:00 26/10/2613.7962
05:00 26/10/2613.7966