Thẻ Mở Khóa › Thung lũng Layali

Phòng Vé Ga Tàu Nhỏ

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao37.80028 đang rao · Giá hướng dẫn 42.000

Lịch sử giá

34.00036.00038.00040.00042.00006:00 26-1017:30 26-1005:00 27-10Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 37.800Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 37.800Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 39.900Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 39.900Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 39.900Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 39.900Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 39.900Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 39.900Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 39.900Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 39.900Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 39.900Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 39.900Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 39.900Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 39.900Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 39.900Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 39.900Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 42.000Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 42.000Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 42.000Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 37.800Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 37.800Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 42.000Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 42.000Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 42.000Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 42.000Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 39.900Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 37.800Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 37.800Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 37.800Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 37.800Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 37.800Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 37.800Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 37.800Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 35.700Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 37.800Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 37.800Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 37.800Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 37.800Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 37.800
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
05:00 27/10/2637.80028
04:02 27/10/2637.80025
04:01 27/10/2637.80025
04:00 27/10/2637.80025
03:00 27/10/2637.80021
02:00 27/10/2635.7001
01:00 27/10/2637.80018
00:01 27/10/2637.80016
00:00 27/10/2637.80016
23:01 26/10/2637.80019
23:00 26/10/2637.80019
22:00 26/10/2637.80018
21:00 26/10/2637.8005
20:00 26/10/2639.9003
19:00 26/10/2642.00014
18:01 26/10/2642.00011
18:00 26/10/2642.0009
17:00 26/10/2642.00014
16:01 26/10/2637.8001
16:00 26/10/2637.8001
15:00 26/10/2642.0008
14:01 26/10/2642.0005
14:00 26/10/2642.0005
13:00 26/10/2639.90058
12:03 26/10/2639.90053
12:02 26/10/2639.90053
12:01 26/10/2639.90053
12:00 26/10/2639.90052
11:01 26/10/2639.90046
11:00 26/10/2639.90046
10:01 26/10/2639.90046
10:00 26/10/2639.90046
09:01 26/10/2639.90040
09:00 26/10/2639.90039
08:01 26/10/2639.90037
08:00 26/10/2639.90037
07:00 26/10/2639.90040
06:01 26/10/2637.8003
06:00 26/10/2637.8002