Thẻ Mở Khóa › Thung lũng Layali

Kho Trạm Kiểm Soát

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao226.8002 đang rao · Giá hướng dẫn 252.000

Lịch sử giá

200.000220.000240.000260.000280.00006:00 26-1017:30 26-1005:00 27-10Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 226.800Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 226.800Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 214.200Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 226.800Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 226.800Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 239.400Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 239.400Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 226.800Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 226.800Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 239.400Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 239.400Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 252.000Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 239.400Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 252.000Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 252.000Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 239.400Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 226.800Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 226.800Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 264.600Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 252.000Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 252.000Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 252.000Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 252.000Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 239.400Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 252.000Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 239.400Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 239.400Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 239.400Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 226.800Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 239.400Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 239.400Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 239.400Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 239.400Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 239.400Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 226.800Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 239.400Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 239.400Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 239.400Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 226.800
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
05:00 27/10/26226.8002
04:02 27/10/26239.40019
04:01 27/10/26239.40019
04:00 27/10/26239.40019
03:00 27/10/26226.8001
02:00 27/10/26239.40016
01:00 27/10/26239.40016
00:01 27/10/26239.40017
00:00 27/10/26239.40019
23:01 26/10/26239.40033
23:00 26/10/26226.8002
22:00 26/10/26239.40021
21:00 26/10/26239.4008
20:00 26/10/26239.40011
19:00 26/10/26252.00011
18:01 26/10/26239.4001
18:00 26/10/26252.0008
17:00 26/10/26252.0001
16:01 26/10/26252.0001
16:00 26/10/26252.0001
15:00 26/10/26264.60026
14:01 26/10/26226.8001
14:00 26/10/26226.8001
13:00 26/10/26239.4002
12:03 26/10/26252.0007
12:02 26/10/26252.0007
12:01 26/10/26239.4001
12:00 26/10/26252.0007
11:01 26/10/26239.4007
11:00 26/10/26239.4008
10:01 26/10/26226.8005
10:00 26/10/26226.8005
09:01 26/10/26239.4003
09:00 26/10/26239.4003
08:01 26/10/26226.8004
08:00 26/10/26226.8004
07:00 26/10/26214.2002
06:01 26/10/26226.8005
06:00 26/10/26226.8005