Thẻ Mở Khóa › Thung lũng Layali

Phòng Rô

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao846.0445 đang rao · Giá hướng dẫn 676.819

Lịch sử giá

800.000820.000840.000860.000880.00006:00 26-1017:30 26-1005:00 27-10Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 812.199Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 812.199Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 812.199Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 879.889Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 879.889Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 879.889Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 879.889Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 879.889Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 879.889Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 879.889Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 879.889Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 879.889Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 879.889Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 879.889Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 879.889Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 879.889Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 879.889Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 879.889Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 812.199Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 846.044Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 846.044
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
05:00 27/10/26846.0445
04:02 27/10/26846.0443
04:01 27/10/26846.0443
04:00 27/10/26846.0443
03:00 27/10/26846.0443
02:00 27/10/26846.0443
01:00 27/10/26846.0441
00:01 27/10/26846.0444
00:00 27/10/26846.0444
23:01 26/10/26812.1991
23:00 26/10/26846.0445
22:00 26/10/26846.0442
21:00 26/10/26846.0442
20:00 26/10/26846.0443
19:00 26/10/26846.0441
18:01 26/10/26846.0442
18:00 26/10/26846.0442
17:00 26/10/26846.0442
16:01 26/10/26846.0441
16:00 26/10/26846.0441
15:00 26/10/26879.8893
14:01 26/10/26879.8894
14:00 26/10/26879.8894
13:00 26/10/26846.0441
12:03 26/10/26879.8894
12:02 26/10/26879.8894
12:01 26/10/26879.8894
12:00 26/10/26879.8894
11:01 26/10/26879.8896
11:00 26/10/26879.8896
10:01 26/10/26879.8895
10:00 26/10/26879.8895
09:01 26/10/26879.8895
09:00 26/10/26879.8895
08:01 26/10/26879.8894
08:00 26/10/26879.8895
07:00 26/10/26812.1991
06:01 26/10/26812.1991
06:00 26/10/26812.1991