Thẻ Mở Khóa › Trạm Không Gian

Phòng Chỉ Huy Trung Tâm Tầng 3

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao523.645155 đang rao · Giá hướng dẫn 581.835

Lịch sử giá

490.000500.000510.000520.000530.00006:00 26-1017:30 26-1005:00 27-10Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 494.550Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 494.550Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 494.550Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 494.550Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 523.645Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 494.550Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 494.550Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 494.550Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 494.550Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 494.550Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 494.550Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 494.550Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 494.550Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 494.550Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 494.550Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 523.645
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
05:00 27/10/26523.645155
04:02 27/10/26494.5501
04:01 27/10/26494.5501
04:00 27/10/26494.5501
03:00 27/10/26494.5502
02:00 27/10/26494.5505
01:00 27/10/26494.5507
00:01 27/10/26494.5508
00:00 27/10/26494.55010
23:01 26/10/26494.5505
23:00 26/10/26494.5505
22:00 26/10/26523.645156
21:00 26/10/26523.645154
20:00 26/10/26523.645155
19:00 26/10/26494.5506
18:01 26/10/26523.645152
18:00 26/10/26523.645153
17:00 26/10/26523.645154
16:01 26/10/26494.5501
16:00 26/10/26494.5502
15:00 26/10/26523.645153
14:01 26/10/26523.645159
14:00 26/10/26523.645159
13:00 26/10/26523.645149
12:03 26/10/26523.645146
12:02 26/10/26523.645146
12:01 26/10/26523.645146
12:00 26/10/26523.645147
11:01 26/10/26523.645134
11:00 26/10/26523.645134
10:01 26/10/26523.645132
10:00 26/10/26523.645132
09:01 26/10/26523.645138
09:00 26/10/26494.5502
08:01 26/10/26523.645132
08:00 26/10/26523.645132
07:00 26/10/26523.645129
06:01 26/10/26523.645130
06:00 26/10/26523.645130