Đồ Sưu Tầm › Thiết Bị Điện Tử

Bút Gián Điệp

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao22.7561 đang rao · Giá hướng dẫn 28.456

Lịch sử giá

20.00022.00024.00026.00028.00006:00 26-1017:30 26-1005:00 27-10Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 22.756Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 22.756Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 22.756Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 24.181Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 24.181Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 24.181Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 24.181Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 22.756Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 21.331Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 22.756Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 21.331Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 21.331Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 21.331Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 21.331Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 21.331Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 25.606Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 21.331Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 21.331Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 21.331Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 24.181Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 21.331Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 22.756Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 22.756Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 22.756Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 22.756Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 21.331Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 21.331Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 25.606Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 22.756Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 21.331Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 21.331Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 21.331Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 22.756Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 27.031Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 24.181Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 21.331Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 22.756Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 21.331Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 22.756
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
05:00 27/10/2622.7561
04:02 27/10/2621.3312
04:01 27/10/2622.7564
04:00 27/10/2621.3314
03:00 27/10/2624.1812
02:00 27/10/2627.031282
01:00 27/10/2622.7563
00:01 27/10/2621.3313
00:00 27/10/2621.3317
23:01 26/10/2621.3319
23:00 26/10/2622.7562
22:00 26/10/2625.606147
21:00 26/10/2621.3311
20:00 26/10/2621.3313
19:00 26/10/2622.7567
18:01 26/10/2622.75617
18:00 26/10/2622.75614
17:00 26/10/2622.7563
16:01 26/10/2621.3311
16:00 26/10/2624.1814
15:00 26/10/2621.33117
14:01 26/10/2621.33115
14:00 26/10/2621.3312
13:00 26/10/2625.606110
12:03 26/10/2621.33139
12:02 26/10/2621.33121
12:01 26/10/2621.33119
12:00 26/10/2621.33121
11:01 26/10/2621.3312
11:00 26/10/2622.75612
10:01 26/10/2621.3313
10:00 26/10/2622.75613
09:01 26/10/2624.18119
09:00 26/10/2624.1815
08:01 26/10/2624.18115
08:00 26/10/2624.18117
07:00 26/10/2622.7562
06:01 26/10/2622.75614
06:00 26/10/2622.7561