Đồ Sưu Tầm › Thiết Bị Điện Tử

Bo Mạch Chủ ASOS

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao40.51610 đang rao · Giá hướng dẫn 50.656

Lịch sử giá

35.00040.00045.00050.00055.00006:00 26-1017:30 26-1005:00 27-10Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 37.981Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 37.981Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 37.981Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 50.656Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 43.051Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 45.586Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 45.586Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 45.586Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 45.586Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 48.121Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 45.586Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 45.586Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 43.051Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 45.586Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 43.051Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 45.586Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 48.121Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 45.586Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 40.516Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 45.586Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 40.516Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 45.586Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 48.121Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 43.051Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 48.121Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 48.121Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 48.121Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 45.586Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 48.121Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 45.586Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 45.586Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 48.121Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 40.516Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 45.586Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 37.981Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 37.981Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 37.981Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 43.051Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 40.516
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
05:00 27/10/2640.51610
04:02 27/10/2643.0515
04:01 27/10/2637.9815
04:00 27/10/2637.9811
03:00 27/10/2637.9812
02:00 27/10/2645.5864
01:00 27/10/2640.51628
00:01 27/10/2648.12194
00:00 27/10/2645.58611
23:01 26/10/2645.5865
23:00 26/10/2648.12189
22:00 26/10/2645.5863
21:00 26/10/2648.121116
20:00 26/10/2648.12195
19:00 26/10/2648.12196
18:01 26/10/2643.0513
18:00 26/10/2648.12125
17:00 26/10/2645.5869
16:01 26/10/2640.5165
16:00 26/10/2645.5869
15:00 26/10/2640.5162
14:01 26/10/2645.5863
14:00 26/10/2648.12150
13:00 26/10/2645.5867
12:03 26/10/2643.0513
12:02 26/10/2645.5867
12:01 26/10/2643.0514
12:00 26/10/2645.5864
11:01 26/10/2645.5867
11:00 26/10/2648.12113
10:01 26/10/2645.5864
10:00 26/10/2645.5869
09:01 26/10/2645.5867
09:00 26/10/2645.5867
08:01 26/10/2643.0511
08:00 26/10/2650.6561.159
07:00 26/10/2637.9811
06:01 26/10/2637.9817
06:00 26/10/2637.9811