Đồ Sưu Tầm › Thiết Bị Điện Tử

Rơ Le

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao10.6611 đang rao · Giá hướng dẫn 8.511

Lịch sử giá

9.50010.00010.50011.00011.50005:00 26-1016:31 26-1004:02 27-10Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 10.231Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 9.801Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 9.801Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 9.801Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 9.801Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 10.661Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 10.231Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 10.661Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 11.091Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 11.091Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 10.661Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 10.661Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 11.091Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 11.091Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 11.091Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 11.091Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 11.091Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 10.661Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 10.231Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 11.091Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 11.091Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 10.661Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 10.661Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 10.231Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 10.661Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 10.661Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 11.091Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 10.661Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 10.231Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 11.091Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 11.091Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 10.661Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 10.661Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 10.231Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 10.231Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 10.231Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 10.661Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 11.091Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 10.661
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
04:02 27/10/2610.6611
04:01 27/10/2611.09114.751
04:00 27/10/2610.66110
03:00 27/10/2610.2314
02:00 27/10/2610.2312
01:00 27/10/2610.2312
00:01 27/10/2610.66124
00:00 27/10/2610.66117
23:01 26/10/2611.09115.022
23:00 26/10/2611.09115.056
22:00 26/10/2610.23118
21:00 26/10/2610.6617
20:00 26/10/2611.09116.287
19:00 26/10/2610.6616
18:01 26/10/2610.661456
18:00 26/10/2610.2317
17:00 26/10/2610.661911
16:01 26/10/2610.66111
16:00 26/10/2611.09113.640
15:00 26/10/2611.09113.974
14:01 26/10/2610.23115
14:00 26/10/2610.66116
13:00 26/10/2611.09114.740
12:03 26/10/2611.09115.494
12:02 26/10/2611.09115.534
12:01 26/10/2611.09115.575
12:00 26/10/2611.09115.596
11:01 26/10/2610.6613
11:00 26/10/2610.6619
10:01 26/10/2611.09116.232
10:00 26/10/2611.09116.235
09:01 26/10/2610.6615
09:00 26/10/2610.2313
08:01 26/10/2610.661224
08:00 26/10/269.8011
07:00 26/10/269.8011
06:01 26/10/269.8012
06:00 26/10/269.8012
05:00 26/10/2610.2312