Đồ Sưu Tầm › Dụng Cụ & Vật Liệu

Thước Cặp Điện Tử

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao14.6385 đang rao · Giá hướng dẫn 11.248

Lịch sử giá

14.00015.00016.00017.00018.00019.00005:00 26-1016:31 26-1004:02 27-10Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 14.073Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 14.638Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 14.638Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 15.203Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 15.768Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 15.768Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 16.333Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 16.333Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 16.898Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 16.898Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 16.898Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 16.898Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 17.463Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 17.463Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 17.463Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 17.463Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 17.463Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 17.463Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 17.463Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 18.028Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 18.028Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 18.028Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 15.203Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 15.768Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 15.768Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 16.333Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 16.898Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 17.463Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 17.463Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 18.028Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 18.028Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 18.028Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 18.028Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 14.638Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 14.073Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 14.073Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 14.638Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 15.768Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 14.638
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
04:02 27/10/2614.6385
04:01 27/10/2615.7683
04:00 27/10/2614.6381
03:00 27/10/2614.0732
02:00 27/10/2614.0739
01:00 27/10/2614.6384
00:01 27/10/2618.02812.619
00:00 27/10/2618.02812.608
23:01 26/10/2618.02813.245
23:00 26/10/2618.02813.257
22:00 26/10/2617.463819
21:00 26/10/2617.4633.273
20:00 26/10/2616.8981.041
19:00 26/10/2616.333299
18:01 26/10/2615.768452
18:00 26/10/2615.768510
17:00 26/10/2615.203586
16:01 26/10/2618.02811.694
16:00 26/10/2618.02811.722
15:00 26/10/2618.02813.148
14:01 26/10/2617.463625
14:00 26/10/2617.463643
13:00 26/10/2617.4632.337
12:03 26/10/2617.4634.410
12:02 26/10/2617.4634.454
12:01 26/10/2617.4634.498
12:00 26/10/2617.4634.572
11:01 26/10/2616.8981.457
11:00 26/10/2616.8981.463
10:01 26/10/2616.8983.155
10:00 26/10/2616.8983.191
09:01 26/10/2616.3331.620
09:00 26/10/2616.3331.637
08:01 26/10/2615.768603
08:00 26/10/2615.768656
07:00 26/10/2615.203201
06:01 26/10/2614.6384
06:00 26/10/2614.6385
05:00 26/10/2614.0732