Đồ Sưu Tầm › Dụng Cụ & Vật Liệu

Bao Xi Măng

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao43.1471 đang rao · Giá hướng dẫn 39.217

Lịch sử giá

35.00040.00045.00050.00055.00006:00 26-1017:30 26-1005:00 27-10Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 41.182Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 41.182Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 39.217Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 41.182Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 45.112Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 51.007Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 49.042Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 45.112Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 51.007Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 43.147Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 49.042Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 47.077Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 41.182Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 49.042Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 49.042Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 49.042Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 45.112Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 43.147Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 43.147Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 41.182Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 49.042Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 47.077Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 51.007Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 45.112Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 49.042Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 51.007Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 51.007Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 51.007Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 43.147Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 49.042Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 45.112Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 45.112Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 49.042Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 39.217Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 49.042Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 49.042Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 39.217Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 39.217Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 43.147
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
05:00 27/10/2643.1471
04:02 27/10/2639.2172
04:01 27/10/2639.2171
04:00 27/10/2649.0422
03:00 27/10/2649.0425
02:00 27/10/2639.2171
01:00 27/10/2649.0421
00:01 27/10/2645.1121
00:00 27/10/2645.1122
23:01 26/10/2649.0421
23:00 26/10/2643.1472
22:00 26/10/2651.0072
21:00 26/10/2651.007381
20:00 26/10/2651.007792
19:00 26/10/2649.0424
18:01 26/10/2645.1121
18:00 26/10/2651.0071.431
17:00 26/10/2647.0776
16:01 26/10/2649.0423
16:00 26/10/2641.1821
15:00 26/10/2643.1471
14:01 26/10/2643.1471
14:00 26/10/2645.1121
13:00 26/10/2649.0421
12:03 26/10/2649.0422
12:02 26/10/2649.0421
12:01 26/10/2641.1821
12:00 26/10/2647.0774
11:01 26/10/2649.0422
11:00 26/10/2643.1473
10:01 26/10/2651.0071.571
10:00 26/10/2645.1126
09:01 26/10/2649.0422
09:00 26/10/2651.0071.715
08:01 26/10/2645.1124
08:00 26/10/2641.1821
07:00 26/10/2639.2174
06:01 26/10/2641.1822
06:00 26/10/2641.1824