Dây Tăng Cường Cung Phức Hợp

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao120.0322 đang rao · Giá hướng dẫn 30.712

Lịch sử giá

100.000120.000140.000160.000180.00006:00 26-1017:30 26-1005:00 27-10Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 101.552Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 100.012Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 100.012Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 115.412Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 115.412Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 121.572Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 121.572Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 144.672Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 144.672Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 158.532Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 160.072Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 158.532Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 163.152Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 163.152Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 163.152Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 152.372Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 169.312Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 169.312Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 170.852Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 163.152Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 161.612Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 141.592Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 150.832Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 146.212Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 170.852Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 150.832Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 163.152Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 172.392Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 161.612Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 170.852Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 153.912Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 153.912Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 170.852Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 172.392Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 172.392Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 138.512Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 138.512Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 138.512Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 120.032
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
05:00 27/10/26120.0322
04:02 27/10/26138.5121
04:01 27/10/26138.5121
04:00 27/10/26138.5121
03:00 27/10/26172.3922
02:00 27/10/26172.39213
01:00 27/10/26170.8521
00:01 27/10/26153.9124
00:00 27/10/26153.9123
23:01 26/10/26170.8521
23:00 26/10/26161.6121
22:00 26/10/26172.39267
21:00 26/10/26163.1523
20:00 26/10/26150.8323
19:00 26/10/26170.85227
18:01 26/10/26146.2121
18:00 26/10/26150.8323
17:00 26/10/26141.5925
16:01 26/10/26161.6121
16:00 26/10/26163.1523
15:00 26/10/26170.852104
14:01 26/10/26169.31241
14:00 26/10/26169.31245
13:00 26/10/26152.3721
12:03 26/10/26163.15210
12:02 26/10/26163.15211
12:01 26/10/26163.15214
12:00 26/10/26158.5321
11:01 26/10/26160.0725
11:00 26/10/26158.5321
10:01 26/10/26144.6725
10:00 26/10/26144.6727
09:01 26/10/26121.5724
09:00 26/10/26121.5727
08:01 26/10/26115.4121
08:00 26/10/26115.4122
07:00 26/10/26100.0121
06:01 26/10/26100.0121
06:00 26/10/26101.5523