Tay Cung Nhẹ Cung Phức Hợp

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao75.7861 đang rao · Giá hướng dẫn 25.671

Lịch sử giá

70.00080.00090.000100.00007:00 26-1018:30 26-1006:01 27-10Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 73.216Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 73.216Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 73.216Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 77.071Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 77.071Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 89.921Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 89.921Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 92.491Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 92.491Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 88.636Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 88.636Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 88.636Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 88.636Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 91.206Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 96.346Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 96.346Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 87.351Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 70.646Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 70.646Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 88.636Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 91.206Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 92.491Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 92.491Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 86.066Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 91.206Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 95.061Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 96.346Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 95.061Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 84.781Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 84.781Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 84.781Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 80.926Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 80.926Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 77.071Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 77.071Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 77.071Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 70.646Tiêu chuẩn · 06:00 27-10 · 75.786Tiêu chuẩn · 06:01 27-10 · 75.786
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
06:01 27/10/2675.7861
06:00 27/10/2675.7861
05:00 27/10/2670.6461
04:02 27/10/2677.0711
04:01 27/10/2677.0711
04:00 27/10/2677.0711
03:00 27/10/2680.9262
02:00 27/10/2680.9262
01:00 27/10/2684.7812
00:01 27/10/2684.7813
00:00 27/10/2684.7813
23:01 26/10/2695.0611
23:00 26/10/2696.3463
22:00 26/10/2695.0616
21:00 26/10/2691.2062
20:00 26/10/2686.0663
19:00 26/10/2692.4912
18:01 26/10/2692.4915
18:00 26/10/2691.2061
17:00 26/10/2688.6361
16:01 26/10/2670.6463
16:00 26/10/2670.6463
15:00 26/10/2687.3511
14:01 26/10/2696.3465
14:00 26/10/2696.3465
13:00 26/10/2691.2064
12:03 26/10/2688.6362
12:02 26/10/2688.6362
12:01 26/10/2688.6362
12:00 26/10/2688.6364
11:01 26/10/2692.4911
11:00 26/10/2692.4911
10:01 26/10/2689.9213
10:00 26/10/2689.9214
09:01 26/10/2677.0711
09:00 26/10/2677.0712
08:01 26/10/2673.2162
08:00 26/10/2673.2163
07:00 26/10/2673.2161