Phụ Kiện › Phụ Kiện Chiến Lược

Bộ Cân Bằng Khổng Lồ

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao183.5122 đang rao · Giá hướng dẫn 42.602

Lịch sử giá

140.000160.000180.000200.00003:00 26-1014:30 26-1002:00 27-10Tiêu chuẩn · 03:00 26-10 · 147.217Tiêu chuẩn · 04:00 26-10 · 147.217Tiêu chuẩn · 04:01 26-10 · 147.217Tiêu chuẩn · 04:02 26-10 · 147.217Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 149.352Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 157.892Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 157.892Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 157.892Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 153.622Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 153.622Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 160.027Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 160.027Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 166.432Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 166.432Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 166.432Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 166.432Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 166.432Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 166.432Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 166.432Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 166.432Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 170.702Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 172.837Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 172.837Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 172.837Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 172.837Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 172.837Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 172.837Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 157.892Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 157.892Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 160.027Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 177.107Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 183.512Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 185.647Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 189.917Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 189.917Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 187.782Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 187.782Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 187.782Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 183.512
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
02:00 27/10/26183.5122
01:00 27/10/26187.7822
00:01 27/10/26187.7821
00:00 27/10/26187.7821
23:01 26/10/26189.9172
23:00 26/10/26189.9172
22:00 26/10/26185.6472
21:00 26/10/26183.5122
20:00 26/10/26177.1073
19:00 26/10/26160.0271
18:01 26/10/26157.8921
18:00 26/10/26157.8921
17:00 26/10/26172.8373
16:01 26/10/26172.8372
16:00 26/10/26172.8372
15:00 26/10/26172.8375
14:01 26/10/26172.8373
14:00 26/10/26172.8373
13:00 26/10/26170.7023
12:03 26/10/26166.4325
12:02 26/10/26166.4325
12:01 26/10/26166.4325
12:00 26/10/26166.4324
11:01 26/10/26166.4323
11:00 26/10/26166.4323
10:01 26/10/26166.4322
10:00 26/10/26166.4322
09:01 26/10/26160.0272
09:00 26/10/26160.0272
08:01 26/10/26153.6221
08:00 26/10/26153.6221
07:00 26/10/26157.8924
06:01 26/10/26157.8922
06:00 26/10/26157.8923
05:00 26/10/26149.3521
04:02 26/10/26147.2171
04:01 26/10/26147.2171
04:00 26/10/26147.2171
03:00 26/10/26147.2171