Phụ Kiện › Tay Cầm Trước

Tay Cầm Công Thái Học Cộng Hưởng

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao50.029158 đang rao · Giá hướng dẫn 35.709

Lịch sử giá

40.00045.00050.00055.00007:00 26-1018:30 26-1006:01 27-10Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 51.819Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 46.449Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 46.449Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 46.449Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 48.239Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 50.029Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 50.029Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 50.029Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 50.029Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 48.239Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 46.449Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 48.239Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 48.239Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 48.239Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 50.029Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 50.029Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 51.819Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 46.449Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 46.449Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 46.449Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 50.029Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 50.029Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 51.819Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 46.449Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 46.449Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 48.239Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 48.239Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 48.239Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 44.659Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 46.449Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 46.449Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 46.449Tiêu chuẩn · 03:00 27-10 · 42.869Tiêu chuẩn · 04:00 27-10 · 46.449Tiêu chuẩn · 04:01 27-10 · 44.659Tiêu chuẩn · 04:02 27-10 · 44.659Tiêu chuẩn · 05:00 27-10 · 44.659Tiêu chuẩn · 06:00 27-10 · 46.449Tiêu chuẩn · 06:01 27-10 · 50.029
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
06:01 27/10/2650.029158
06:00 27/10/2646.4497
05:00 27/10/2644.6597
04:02 27/10/2644.65910
04:01 27/10/2644.6598
04:00 27/10/2646.449107
03:00 27/10/2642.8693
02:00 27/10/2646.449138
01:00 27/10/2646.449394
00:01 27/10/2646.449382
00:00 27/10/2644.6595
23:01 26/10/2648.239147
23:00 26/10/2648.239153
22:00 26/10/2648.23998
21:00 26/10/2646.44971
20:00 26/10/2646.449175
19:00 26/10/2651.8194.212
18:01 26/10/2650.02942
18:00 26/10/2650.02967
17:00 26/10/2646.449185
16:01 26/10/2646.449140
16:00 26/10/2646.449166
15:00 26/10/2651.8194.339
14:01 26/10/2650.029112
14:00 26/10/2650.02994
13:00 26/10/2648.23930
12:03 26/10/2648.239101
12:02 26/10/2648.23986
12:01 26/10/2646.4494
12:00 26/10/2648.23962
11:01 26/10/2650.02953
11:00 26/10/2650.02955
10:01 26/10/2650.0299
10:00 26/10/2650.02927
09:01 26/10/2648.23922
09:00 26/10/2646.4494
08:01 26/10/2646.4494
08:00 26/10/2646.44914
07:00 26/10/2651.8195.148