Phụ Kiện › Miệng Nòng

Giảm Thanh Titan

· Tiền tệ: Xu Tekniq

Giá thấp nhất đang rao135.6041 đang rao · Giá hướng dẫn 35.644

Lịch sử giá

80.000100.000120.000140.000160.00003:00 26-1014:30 26-1002:00 27-10Tiêu chuẩn · 03:00 26-10 · 132.034Tiêu chuẩn · 04:00 26-10 · 140.959Tiêu chuẩn · 04:01 26-10 · 140.959Tiêu chuẩn · 04:02 26-10 · 132.034Tiêu chuẩn · 05:00 26-10 · 98.119Tiêu chuẩn · 06:00 26-10 · 96.334Tiêu chuẩn · 06:01 26-10 · 96.334Tiêu chuẩn · 07:00 26-10 · 105.259Tiêu chuẩn · 08:00 26-10 · 103.474Tiêu chuẩn · 08:01 26-10 · 103.474Tiêu chuẩn · 09:00 26-10 · 110.614Tiêu chuẩn · 09:01 26-10 · 110.614Tiêu chuẩn · 10:00 26-10 · 130.249Tiêu chuẩn · 10:01 26-10 · 130.249Tiêu chuẩn · 11:00 26-10 · 133.819Tiêu chuẩn · 11:01 26-10 · 133.819Tiêu chuẩn · 12:00 26-10 · 128.464Tiêu chuẩn · 12:01 26-10 · 128.464Tiêu chuẩn · 12:02 26-10 · 128.464Tiêu chuẩn · 12:03 26-10 · 128.464Tiêu chuẩn · 13:00 26-10 · 92.764Tiêu chuẩn · 14:00 26-10 · 135.604Tiêu chuẩn · 14:01 26-10 · 137.389Tiêu chuẩn · 15:00 26-10 · 89.194Tiêu chuẩn · 16:00 26-10 · 82.054Tiêu chuẩn · 16:01 26-10 · 82.054Tiêu chuẩn · 17:00 26-10 · 89.194Tiêu chuẩn · 18:00 26-10 · 130.249Tiêu chuẩn · 18:01 26-10 · 130.249Tiêu chuẩn · 19:00 26-10 · 124.894Tiêu chuẩn · 20:00 26-10 · 132.034Tiêu chuẩn · 21:00 26-10 · 115.969Tiêu chuẩn · 22:00 26-10 · 121.324Tiêu chuẩn · 23:00 26-10 · 133.819Tiêu chuẩn · 23:01 26-10 · 133.819Tiêu chuẩn · 00:00 27-10 · 130.249Tiêu chuẩn · 00:01 27-10 · 139.174Tiêu chuẩn · 01:00 27-10 · 137.389Tiêu chuẩn · 02:00 27-10 · 135.604
Xem dạng bảng
Thời điểmGiá thấp nhấtĐang rao
02:00 27/10/26135.6041
01:00 27/10/26137.3891
00:01 27/10/26139.1741
00:00 27/10/26130.2492
23:01 26/10/26133.8199
23:00 26/10/26133.8198
22:00 26/10/26121.3241
21:00 26/10/26115.9697
20:00 26/10/26132.03410
19:00 26/10/26124.8947
18:01 26/10/26130.2494
18:00 26/10/26130.2496
17:00 26/10/2689.1941
16:01 26/10/2682.0544
16:00 26/10/2682.0543
15:00 26/10/2689.1942
14:01 26/10/26137.38911
14:00 26/10/26135.6042
13:00 26/10/2692.7641
12:03 26/10/26128.4643
12:02 26/10/26128.4644
12:01 26/10/26128.4645
12:00 26/10/26128.4645
11:01 26/10/26133.8193
11:00 26/10/26133.8193
10:01 26/10/26130.24911
10:00 26/10/26130.24912
09:01 26/10/26110.6141
09:00 26/10/26110.6141
08:01 26/10/26103.4741
08:00 26/10/26103.4745
07:00 26/10/26105.25916
06:01 26/10/2696.3343
06:00 26/10/2696.3345
05:00 26/10/2698.1191
04:02 26/10/26132.0341
04:01 26/10/26140.9592
04:00 26/10/26140.9592
03:00 26/10/26132.0341